DANH SÁCH GIÁO
VIÊN COI THI CÁC LỚP
CỦA
KHOA XD TUẦN 43(TỪ 07 /06 / 2010 – 11/ 06 / 2010)
|
TT |
Học phần |
Phòng thi/Lớp Hình thức
thi |
Thời gian |
Giáo viên coi thi |
|
01 |
Thi KCG Ðá |
401 CÐSPKTXD-K5 (Thi viết) |
13h00 Ngày07/06/2010 Thời gian thi: ………….phút |
Nguyễn Hải
Quang Hoàng Hồng
Vân |
|
02 |
Thi KCG Ðá |
402 CÐXDDD &CN1–
K5 (Thi viết) |
13h00 Ngày07/06/2010 Thời gian thi: ………….phút |
Cao Tuấn Anh Nguyễn Thuý
Hoa |
|
03 |
Thi KCG Ðá |
403 CÐXDDD &CN2–
K5 (Thi viết) |
13h00 Ngày07/06/2010 Thời gian thi: ………….phút |
Nguyễn Thế
Huệ Phạm Thế
Anh |
|
04 |
Thi KCG Ðá |
404 CÐXDDD &CN3
– K5 (Thi viết) |
13h00 Ngày07/06/2010 Thời gian thi: ………….phút |
Phạm Vãn Hân Trýõng Minh Tiến |
|
05 |
Thi KCG Ðá |
405 CÐXDDD &CN4
– K5 (Thi viết) |
13h00 Ngày07/06/2010 Thời gian thi: ………….phút |
Nguyễn Thanh Ðào Nguyễn TrungThành |
|
|
|
|
|
|
|
05 |
Thi CTKT |
401-405 CÐXDDD &CN1
– K6 (Thi viết) |
07h30 Ngày08/06/2010 Thời gian thi: …………. phút |
Nguyễn Minh Quang Trần Phýõng Hoa |
|
06 |
Thi CTKT |
401-405 CÐXDDD &CN2
– K6 (Thi viết) |
07h30 Ngày08/06/2010 Thời gian thi: …………… phút |
Ðoàn Anh Vũ Nguyễn TrungThành |
|
07 |
Thi CTKT |
401-405 CÐXDDD &CN3
– K6 (Thi viết) |
07h30 Ngày08/06/2010 Thời gian thi: ………….. phút |
Cù Bá Huỳnh Trýõng Minh Tiến |
|
09 |
Thi CTKT |
401-405 CÐXDDD &CN4
– K6 (Thi viết) |
13h00 Ngày08/ 06/ 2010 Thời gian thi: …..…….. phút |
Nguyễn Minh Quang Trần Phýõng Hoa |
|
10 |
Thi CTKT |
401-405 CÐXDDD &CN5
– K6 (Thi viết) |
13h00 Ngày08/06/2010 Thời gian thi: …..…….. phút |
Ðoàn Anh Vũ Nguyễn TrungThành
|
|
11 |
Thi CTKT |
401-405 CÐXDDD &CN6
– K6 (Thi viết) |
13h00 Ngày08/ 06/ 2010 Thời gian thi: …..…….. phút |
Cù Bá Huỳnh Trýõng Minh Tiến |
|
12 |
Thi Vẽ
XD |
403 CÐKTếXD1 –
K6 (Thi viết) |
07h30 Ngày09/06/2010 Thời gian thi: …………… phút |
Ðoàn Anh Vũ Phạm Vãn Hân |
|
13 |
Thi Vẽ
XD |
403 CÐKTếXD2 –
K6 (Thi viết) |
07h30 Ngày09/06/2010 Thời gian thi: …………… phút |
Cao Tuấn Anh Nguyễn TrungThành |
|
14 |
Thi KCBTCT |
201 CÐSPKTXD-K5 (Thi viết ) |
13h Ngày10/06/2010 Thời gian thi: ………….. phút |
Nguyễn HảI
Quang Phạm Thế
Anh |
|
15 |
Thi Máy XD |
401 CÐXDDD &CN1
– K5 (Thi viết) |
07h30 Ngày11/06/2010 Thời gian thi: ………….. phút |
Hoàng Công Danh Nguyễn Thế
Huệ |
|
16 |
Thi Máy XD |
402 CÐXDDD &CN2–
K5 (Thi viết) |
07h30 Ngày11/06/2010 Thời gian thi: ………….. phút |
Cao Tuấn Anh Trýõng Minh Tiến |
|
17 |
Thi Máy XD |
403 CÐXDDD &CN3–
K5 (Thi viết) |
07h30 Ngày11/06/2010 Thời gian thi: ………….. phút |
Dýõng Vãn Khiêm Cù Bá Huỳnh |
|
18 |
Thi Máy XD |
404 CÐXDDD &CN4–
K5 (Thi viết) |
07h30 Ngày11/06/2010 Thời gian thi: ………….. phút |
Nguyễn HảI
Quang Ðoàn Anh Vũ |
|
19 |
Thi NMQ.Trị |
405 CÐKTế XD1 –
K6 (Thi viết |
07h30 Ngày11/06/2010 Thời gian thi: ………….. phút |
Chu Vân Trang Nguyễn TrungThành |
|
20 |
Thi NMQ.Trị |
406 CÐKTế XD2 –
K6 (Thi viết |
07h30 Ngày11/06/2010 Thời gian thi: ………….. phút |
Phạm Vãn Hân Hoàng Hồng
Vân |
|
- Hình thức thi viết:
giấy thi, danh sách thi lấy tại Khoa XD, hình
thức thi chung (có danh sách xếp theo tên a,b,c do phòng
ðào tạo cung cấp) - GV coi thi nộp bài thi
về phòng ðàò tạo -
Ðề thi Kết
cấu GÐ CÐSPKTXD1-K5 - CÐXDDD&CN1,2,3,4– K5 do Cô Nguyễn Thuý
Hoa Ra 02 ðề - Ðề thi Cấu TKT CÐXD DD&CN1,2,3,4,5,6- K6 do Thầy Nguyễn Minh
Quang Ra 02 ðề- Thấy Cù Bá
Huỳnh Ra 02 ðề- Cô Trần Phýõng Hoa Ra 02 ðề - Ðề thi Vẽ XD CÐQLXD1,,2-
K6 do Thầy Nguyễn Trung Thành
Ra 04 ðề - Ðề thi KCBTCốt thép
CÐSPKTXD – K5 do Thầy Phạm Thế Anh Ra 02 ðề - Ðề Thi Máy XD CÐXD D
D&CN1,2,3,4- K5 do Thầy
Hoàng Công Danh Ra 02 ðề - Ðề thi NMQ.Trị CÐKTXD1,2-
K6 do Thầy Phạm Vãn Hân Ra 02 ðề KHOA XÂY
DỰNG |
||||