DANH SÁCH
GIÁO VIÊN COI THI CÁC LỚP CỦA KHOA XD TUẦN 19(TỪ
21/12/09 – 25/12/09)
|
TT |
Học phần |
Phòng thi/Lớp Hình thức
thi |
Thời gian |
Giáo viên coi thi |
Chữ ký giáo viên |
Xác nhận
của Khoa |
|
00 |
Ôn tập
Thi TN |
201 –
CĐSP-K3 |
8h ngày 21/12/09 (90’) |
Trần Tuấn Long Nguyễn Minh Quang Dương Văn Khiêm |
|
|
|
01 |
Vật liệu
XD |
405 CĐSPKTXD–K6 (Thi viết) |
07h30 ngày 22/12/09 Thời gian thi: …………phút |
Trương Minh Tiến Dương Văn Khiêm |
|
|
|
02 |
Vật liệu
XD |
302 CĐ KTXD1–K6 (Thi viết) |
07h30 ngày 22/12/09 Thời gian thi: …………phút |
Hoàng Công Danh Hoàng Thị Hồng Vân |
|
|
|
03 |
Vật liệu
XD |
303 CĐ KTXD2–K6 (Thi viết) |
07h30 ngày 22/12/09 Thời gian thi: …………phút |
Nguyễn Hải Quang Nguyễn Khắc Triển |
|
|
|
04 |
Kỹ thuật
thi công |
302 CĐ SPKT1–K4 (Thi viết) |
13h ngày 22/12/09 Thời gian thi: …………phút |
Nguyễn Khắc Triển Dương Văn Khiêm |
|
|
|
05 |
Kỹ thuật
thi công |
303 CĐ SPKT2–K4 (Thi viết) |
13h ngày 22/12/09 Thời gian thi: …………phút |
Nguyễn Hải Quang Hoàng Công Danh |
|
|
|
06 |
Môi trường
|
306 CĐCNXD6–K6 (Thi viết) |
13h ngày 22/12/09 Thời gian thi: …………phút |
Cao Tuấn
Anh Nguyễn Thế Huệ |
|
|
|
07 |
Cơ học
lý thuyết |
401 CĐCTN1–K6 (Thi viết) |
13h ngày 23/12/09 Thời gian thi: …………phút |
Nguyễn Thúy Hoa Nguyễn Thế Huệ |
|
|
|
08 |
Cơ học
lý thuyết |
403 CĐCTN2–K6 (Thi viết) |
13h ngày 23/12/09 Thời gian thi: …………phút |
Nguyễn Thanh Đào Cao Tuấn
Anh |
|
|
|
09 |
Môi trường
|
304 CĐCNXD3–K6 (Thi viết) |
13h ngày 23/12/09 Thời gian thi: …………phút |
Hoàng Hồng Vân Nguyễn Thanh Thu |
|
|
|
10 |
Tâm lý
ĐC |
405 CĐSPKTXD–K6 (Thi viết) |
07h30 ngày 24/12/09 Thời gian thi: …………phút |
Phạm Thế Anh Nguyễn Thanh Thu |
|
|
|
11 |
Hình họa (Thi chung) |
Phòng 1 Khối CĐKTXD -K6 (thi viết) |
13h ngày 25/12/09 Thời gian thi: …………phút |
Nguyễn Hồng Minh Nguyễn Thái Thanh |
|
|
|
12 |
Hình họa (Thi chung) |
Phòng 2 Khối CĐKTXD -K6 (thi viết) |
13h ngày 25/12/09 Thời gian thi: …………phút |
Cù Bá Huỳnh Nguyễn Hằng Nga |
|
|
|
13 |
Hình họa (Thi chung) |
Phòng 3 Khối CĐKTXD -K6 (thi viết) |
13h ngày 25/12/09 Thời gian thi: …………phút |
Đoàn Anh Vũ Thùy (phòng ĐT) |
|
|
|
14 |
Hình họa (Thi chung) |
Phòng 4 Khối CĐKTXD -K6 (thi viết) |
13h ngày 25/12/09 Thời gian thi: …………phút |
Nguyễn Minh Quang Nguyễn Thế Huệ |
|
|
|
15 |
Hình họa (Thi chung) |
Phòng 5 Khối CĐKTXD -K6 (thi viết) |
13h ngày 25/12/09 Thời gian thi: …………phút |
Trần Phương Hoa Nguyễn Thanh Thu |
|
|
|
16 |
Hình họa (Thi chung) |
Phòng 6 CĐKTXD -K6 |
13h ngày 25/12/09 Thời gian thi: …………phút |
Nguyễn Trung Thành Hoàng Hồng Vân |
|
|
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Hình thức thi viết: giấy thi, danh sách
thi lấy tại Khoa XD, hình thức thi chung (có
danh sách xếp theo tên a, b, c do phòng đào tạo cung cấp)
-
GV coi thi
nộp bài thi về phòng
đào tạo.
-
Đề thi Vật liệu
XD lớp CĐSPKTXD-K6 do thầy
Dương
Văn Khiờm ra 2 đề.
-
Đề thi Vật liệu
XD 2 lớp CĐKTXD1, 2 - K6 do thầy Dương Văn Khiờm ra 2 đề.
-
Đề thi KTTC 2 lớp CĐ
SPKTXD1,2 – K4 do thầy
Nguyễn Khắc Triển ra 2 đề.
-
Đề thi học phần
Môi trường do Khoa KTĐô thị ra đề.
-
Đề thi Tâm lý
học ĐC do cô Hà Thị Minh Chính ra 2 đề.
-
Đề thi Hình Họa
(thi chung) gồm 6 đề do các thầy (cô) Phương Hoa, Minh Quang, Cù Bá Huỳnh
mỗi thầy cô ra 02 đề
-
Đề thi Cơ học
lý thuyết – 2 lớp CĐCTN-K6 do thầy
Trần Khắc Liêm ra 02 đề.
-
Sinh viên, học sinh đeo sinh
viên, thẻ học sinh khi thi (đề nghị các giáo viên kiểm
tra chặt chẽ).
-
Trong ngày 22/12/09 các thầy cô Khoa
XD khám sức khỏe theo lịch
KHOA XÂY DƯNG NGƯỜI LẬP
Trần Tuấn Long Nguyễn Thị Thanh Thu
X¸c nhËn
gi¶ng viªn chÊm thi C¸c
líp cña khoa
XD tuÇn 19 (21/12/09 – 25/12/09)
|
TT |
Häc phÇn |
Líp |
Sè bµi thi |
C¸n bé chÊm thi |
Ch÷ ký |
X¸c nhËn cña Khoa |
|
01 |
VËt liÖu XD |
C§SPKTXD
– K6 |
Sè bµi thi ..... |
Tr¬ng Minh TiÕn Hoµng C«ng Danh |
|
|
|
02 |
H×nh häa - VKT |
C§CNKTXD1,23,4,5,6
– K6 |
Sè bµi thi ..... |
NguyÔn Minh Quang Cï B¸ Huúnh TrÇn Ph¬ng Hoa NguyÔn Th¸i Thanh
NguyÔn Hång Minh |
|
|
|
03 |
VËt liÖu XD |
C§KTXD1,2
– K6 |
Sè bµi thi ..... |
Hoµng C«ng Danh Tr¬ng Minh TiÕn |
|
|
|
03 |
C¬ häc lý
thuyÕt |
C§CTN1,2–K6 |
Sè bµi thi ..... |
NguyÔn Thanh §µo TrÇn Kh¾c Liªm |
|
|
|
04 |
Kü thuËt thi
c«ng |
C§SPKTXD1,
2 – K4 |
Sè bµi thi ..... |
NguyÔn Kh¾c TriÓn D¬ng V¨n Khiªm |
|
|
|
05 |
T©m lý §C |
C§SPKTXD
– K6 |
Sè bµi thi ..... |
Hµ ThÞ Minh ChÝnh NguyÔn V¨n Tu©n |
|
|
Khoa X©y dng Ngêi lËp
TrÇn TuÊn Long NguyÔn ThÞ Thanh
Thu