|
|
KHOA XÂY DỰNG GIẢNG VIÊN, GIÁO VIÊN SINH HOẠT
TẠI BỘ MÔN THI CÔNG |
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
|
CÁC HỌC PHẦN DO BỘ MÔN
QUẢN LƯ VÀ GIẢNG DẠY
|
STT |
HỌC PHẦN |
SỐ ĐVHT |
HỌC KỲ |
NGÀNH HỌC |
||
|
|
|
LT |
TH |
Tổng |
|
|
|
1 |
Vật
liệu xây dựng |
3 |
1 |
4 |
II |
Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng (04) |
|
2 |
Bảo
hộ và an toàn lao động |
2 |
0 |
2 |
I |
|
|
3 |
Máy xây
dựng |
3 |
0 |
3 |
I |
|
|
4 |
Kỹ
thuật thi công |
3 |
1 |
4 |
I |
|
|
5 |
Tổ
chức thi công |
3 |
1 |
4 |
II |
|
|
6 |
Luật
xây dựng |
2 |
0 |
2 |
I |
|
|
7 |
T.Hành
TN và kiểm định CT |
0 |
1 |
1 |
II |
|
|
8 |
Thực
hành nghề xây dựng |
0 |
7 |
7 |
I+II |
|
|
9 |
Tốt
nghiệp |
0 |
6 |
6 |
II |
|
|
10 |
Vật
liệu xây dựng |
4 |
0 |
4 |
I |
Cao đẳng sư phạm kỹ thuật xây dựng (02) |
|
11 |
Bảo
hộ và an toàn lao động |
2 |
0 |
2 |
II |
|
|
12 |
Kỹ
thuật thi công |
5 |
0 |
5 |
I |
|
|
13 |
Tổ
chức thi công |
3 |
0 |
3 |
II |
|
|
14 |
Thực
hành xây |
0 |
3 |
3 |
I |
|
|
15 |
Thực
hành trát |
0 |
3 |
3 |
I |
|
|
16 |
Thực
hành ốp lát |
0 |
3 |
3 |
II |
|
|
17 |
Thực
hành thi công cốp pha |
0 |
2 |
2 |
I |
|
|
18 |
Thực
hành thi công BTCT |
0 |
3 |
3 |
II |
|
|
19 |
Luật
xây dựng |
2 |
0 |
2 |
I |
|
|
20 |
Thực
tập tốt nghiệp |
0 |
3 |
3 |
I |
|
|
21 |
Vật
liệu xây dựng |
2 |
1 |
3 |
I |
Cao đẳng quản lư XD (07) |
|
22 |
Kỹ
thuật thi công |
2 |
1 |
3 |
II |
|
|
23 |
Bảo
hộ và an toàn lao động |
2 |
0 |
2 |
II |
|
|
24 |
Tổ
chức thi công |
3 |
1 |
4 |
I |
|
|
25 |
Luật
xây dựng |
3 |
0 |
3 |
II |
|
|
26 |
Thực
hành nghề xây dựng |
0 |
6 |
6 |
I |
|
|
27 |
Thực
tập kỹ thuật viên |
0 |
6 |
6 |
II |
|
|
28 |
Vật
liệu xây dựng |
3 |
0 |
3 |
I |
Trung cấp xây dựng |
|
29 |
Kỹ
thuật thi công |
4 |
1 |
5 |
II |
|
|
30 |
Bảo
hộ và an toàn lao động |
2 |
0 |
2 |
I |
|
|
31 |
Tổ
chức thi công |
4 |
1 |
5 |
I |
|
|
32 |
Kỹ
thuật xây |
0 |
3 |
3 |
I |
|
|
33 |
Kỹ
thuật trát |
0 |
3 |
3 |
I |
|
|
34 |
Kỹ
thuật ốp lát |
0 |
2 |
2 |
I |
|
|
35 |
Kỹ
thuật giàn giáo cốp pha |
0 |
3 |
3 |
I |
|
|
36 |
Kỹ
thuật bê tông cốt thép |
0 |
3 |
3 |
I |
|
|
37 |
Thực
tập kỹ thuật viên |
|
12 tuần |
|
II |
|
|
38 |
Thi tốt
nghiệp |
1 |
0 |
1 |
II |
|
|
39 |
Vật
liệu xây dựng |
0 |
1 |
1 |
I |
Cao đẳng liên thông công nghệ KTXD |
|
40 |
Luật
xây dựng |
2 |
0 |
2 |
I |
|
|
41 |
Máy xây
dựng |
3 |
0 |
3 |
II |
|
|
42 |
Thi tốt
nghiệp |
|
|
|
II |
|
|
|
|
|
|
|
|
|