|
TỔNG HỢP KHỐI LƯỢNG GiẢNG DẠY KHOA XÂY DỰNG |
|||||||||
|
NĂM HỌC 2009 - 2010 |
|||||||||
|
STT |
Họ và
tên |
Khối
lượng |
Tổng |
Định
mức |
Thừa |
Thiếu |
Ghi chú |
||
|
Giảng
dạy |
Phục
vụ giảng dạy |
NCKH |
|||||||
|
1 |
Trần Tuấn Long |
403,5 |
143,5 |
78 |
625 |
270 |
355 |
|
Phụ
trách Khoa XD |
|
2 |
Nguyễn Minh Quang |
462,4 |
236,2 |
15 |
713,6 |
420 |
293,6 |
|
Trưởng
B.M |
|
3 |
Nguyễn Hải Quang |
513 |
144,45 |
9 |
666,45 |
420 |
246,45 |
|
Trưởng
B.M |
|
4 |
Chu Vân Trang |
580,2 |
163,1 |
120 |
863,3 |
369,6 |
493,7 |
|
Tr. B.M,
con<36th |
|
5 |
Dương Văn Khiêm |
536 |
270,77 |
0 |
806,77 |
504 |
302,77 |
|
|
|
6 |
Nguyễn Khắc Triển |
425,9 |
218,2 |
9 |
653,1 |
504 |
149,1 |
|
|
|
7 |
Trần Phương Hoa |
426,9 |
131,6 |
0 |
558,5 |
280 |
278,5 |
|
Trưởng
ban nữ công |
|
8 |
Cù Bá Huỳnh |
560,4 |
80,13 |
9 |
649,53 |
504 |
145,53 |
|
|
|
9 |
Nguyễn Thanh Đào |
561 |
148,8 |
12 |
721,8 |
504 |
217,8 |
|
|
|
10 |
Nguyễn Thúy Hoa |
540 |
119,32 |
0 |
659,32 |
453,6 |
205,72 |
|
Con <36
tháng |
|
11 |
Phạm Thế Anh |
508,32 |
130,18 |
0 |
638,5 |
453,6 |
184,9 |
|
Từ
tháng10/09 |
|
12 |
Cao Tuấn Anh |
425 |
151,7 |
7,5 |
584,2 |
504 |
80,2 |
|
|
|
13 |
Nguyễn Thế Huệ |
524,88 |
109,23 |
7,5 |
641,61 |
504 |
137,61 |
|
|
|
14 |
Trương Minh Tiến |
408,48 |
86,35 |
0 |
494,83 |
352,8 |
142,03 |
|
|
|
15 |
Hoàng Hồng Vân |
578,1 |
83,16 |
0 |
661,26 |
453,6 |
207,66 |
|
22,5 t
dạy lai 09, con <36th |
|
16 |
Hoàng Công Danh |
463,5 |
120,02 |
0 |
583,52 |
352,8 |
230,72 |
|
70%
định mức |
|
17 |
Đoàn Anh Vũ |
479 |
73,3 |
0 |
552,3 |
352,8 |
199,5 |
|
70%
định mức |
|
18 |
Phạm Văn Hân |
180 |
44,5 |
0 |
224,5 |
176,4 |
48,1 |
|
Kỳ II,
70% |
|
19 |
Nguyễn Trung Thành |
301,3 |
81,2 |
0 |
382,5 |
352,8 |
29,7 |
|
70%
định mức |
|
20 |
Nguyễn Văn Khải |
105 |
11,65 |
9 |
125,65 |
100 |
25,65 |
|
Trưởng phòng
TCHC |
|
21 |
Nguyễn Văn Cường |
126 |
20 |
0 |
146 |
50 |
96 |
|
phó
hiệu trưởng |
|
11952,2 |
4070,24 |
||||||||
|
KHOA XÂY DỰNG |
|||||||||