ĐIỂM THI LẠI KHỐI CĐ ĐIỆN-TIN - K5
KỲ II - NĂM HỌC 2009 -2010
* CHÚ Ý:
- Khoa chỉ đưa điểm tổng kết môn học, học sinh - sinh viên có thắc mắc liên hệ trực tiếp với khoa.
STT |
HỌ TÊN |
LỚP |
SỐ TIẾT |
SỐ TRÌNH |
ĐIỂM TK (lần 1) |
ĐIỂM TK (lần 2) |
Ghi chú |
| |
An toàn điện |
1 |
Nguyễn Phương Huy |
CĐ Điện 1 K5 |
30 |
2.0 |
2 |
|
|
2 |
Bùi Văn Sơn |
CĐ Điện 1 K5 |
30 |
2.0 |
4 |
|
|
3 |
Phạm Văn Ca |
CĐ Điện 3 K5 |
30 |
2.0 |
3 |
|
|
4 |
Trần Trọng Hiếu |
CĐ Điện 3 K5 |
30 |
2.0 |
4 |
|
|
5 |
Nguyễn Văn Hoàn |
CĐ Điện 3 K5 |
30 |
2.0 |
4 |
|
|
6 |
Vũ Văn Hưng |
CĐ Điện 3 K5 |
30 |
2.0 |
4 |
|
|
7 |
Chu Hoàng Long |
CĐ Điện 3 K5 |
30 |
2.0 |
4 |
5 |
|
8 |
Trần Cao Trung |
CĐ Điện 3 K5 |
30 |
2.0 |
4 |
|
|
9 |
Trần Tuấn Vinh |
CĐ Điện 3 K5 |
30 |
2.0 |
4 |
5 |
|
10 |
Vũ Thành Công |
CĐ Điện 2 K5 |
30 |
2.0 |
4 |
5 |
|
11 |
Nguyễn Tiến Đạt |
CĐ Điện 2 K5 |
30 |
2.0 |
4 |
|
|
12 |
Lê Anh Tuấn |
CĐ Điện 2 K5 |
30 |
2.0 |
4 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Điều khiển tự động |
1 |
Đinh Đức Tú |
CĐ Điện 2 K5 |
60 |
3.0 |
4 |
|
|
2 |
Trần Văn Quynh |
CĐ Điện 3 K5 |
60 |
3.0 |
4 |
|
|
3 |
Mai Văn Đề |
CĐ Điện 1 K5 |
60 |
3.0 |
4 |
|
|
4 |
Vì Văn Hải |
CĐ Điện 1 K5 |
60 |
3.0 |
4 |
5 |
|
5 |
Nguyễn Phương Huy |
CĐ Điện 1 K5 |
60 |
3.0 |
4 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đường lối cách mạng của ĐCSVN |
1 |
Vũ Đức Hiền |
CĐ Tin K5 |
60 |
4.0 |
2 |
6 |
|
2 |
Nguyễn Văn Tuấn |
CĐ Tin K5 |
60 |
4.0 |
3 |
7 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Trang bị điện |
1 |
Nguyễn Trường An |
CĐ Điện 1 K5 |
75 |
5.0 |
4 |
5 |
|
2 |
Cao Văn Chuyên |
CĐ Điện 1 K5 |
75 |
5.0 |
4 |
5 |
|
3 |
Phạm Văn Đôn |
CĐ Điện 1 K5 |
75 |
5.0 |
4 |
5 |
|
4 |
Vì Văn Hải |
CĐ Điện 1 K5 |
75 |
5.0 |
4 |
5 |
|
5 |
Trần Minh Hiếu |
CĐ Điện 1 K5 |
75 |
5.0 |
3 |
|
|
6 |
Nguyễn Hữu Tuấn |
CĐ Điện 1 K5 |
75 |
5.0 |
3 |
|
|
7 |
Nguyễn Văn Hoàn |
CĐ Điện 3 K5 |
75 |
5.0 |
4 |
|
|
8 |
Nguyễn Văn Học |
CĐ Điện 3 K5 |
75 |
5.0 |
4 |
|
|
9 |
Nguyễn Văn Hùng |
CĐ Điện 3 K5 |
75 |
5.0 |
4 |
|
|
10 |
Nguyễn Công Tuấn |
CĐ Điện 3 K5 |
75 |
5.0 |
4 |
|
|
11 |
Vũ Thanh Bình |
CĐ Điện 2 K4 |
75 |
5.0 |
|
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thực hành điện tử |
1 |
Trần Văn Hải |
CĐ Điện 3 K5 |
150 |
5.0 |
4 |
5 |
|
2 |
Nguyễn Văn Hùng |
CĐ Điện 3 K5 |
150 |
5.0 |
4 |
5 |
|
3 |
Lê Văn Long |
CĐ Điện 3 K5 |
150 |
5.0 |
3 |
|
|
4 |
Phạm Văn Nam |
CĐ Điện 3 K5 |
150 |
5.0 |
4 |
5 |
|
5 |
Trần Văn Quynh |
CĐ Điện 3 K5 |
150 |
5.0 |
3 |
5 |
|
6 |
Nguyễn Công Tuấn |
CĐ Điện 3 K5 |
150 |
5.0 |
3 |
|
|
7 |
Nguyễn Trường An |
CĐ Điện 1 K5 |
150 |
5.0 |
3 |
|
|
8 |
Trần Minh Hiếu |
CĐ Điện 1 K5 |
150 |
5.0 |
4 |
|
|
9 |
Bùi Văn Sơn |
CĐ Điện 1 K5 |
150 |
5.0 |
4 |
5 |
|
10 |
Võ Huy Thông |
CĐ Điện 1 K5 |
150 |
5.0 |
3 |
|
|
11 |
Nguyễn Hữu Tuấn |
CĐ Điện 1 K5 |
150 |
5.0 |
4 |
5 |
|
12 |
Nguyễn Thành Luân |
CĐ Điện 2 K5 |
150 |
5.0 |
4 |
|
|
13 |
Lê Anh Tuấn |
CĐ Điện 2 K5 |
150 |
5.0 |
4 |
5 |
|
|
Tin học MLCN đô thị |
1 |
Vũ Đức Hiền |
CĐ Tin K5 |
60 |
3.0 |
3 |
5 |
|
2 |
Đỗ Mạnh Hùng |
CĐ Tin K5 |
60 |
3.0 |
3 |
7 |
|
3 |
Trịnh Đức Mạnh |
CĐ Tin K5 |
60 |
3.0 |
4 |
6 |
|
4 |
Dương Văn Trường |
CĐ Tin K5 |
60 |
3.0 |
4 |
6 |
|
5 |
Nguyễn Văn Tuấn |
CĐ Tin K5 |
60 |
3.0 |
3 |
5 |
|
6 |
Nguyễn Khắc Tùng |
CĐ Tin K5 |
60 |
3.0 |
4 |
5 |
|
7 |
Phạm Tuấn Vũ |
CĐ Tin K5 |
60 |
3.0 |
4 |
7 |
|
8 |
Lại Quang Vượng |
CĐ Tin K5 |
60 |
3.0 |
4 |
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tin học MLTN đô thị |
1 |
Lưu Đình Cảnh |
CĐ Tin K5 |
60 |
3.0 |
3 |
5 |
|
2 |
Đoàn Duy Chuân |
CĐ Tin K5 |
60 |
3.0 |
4 |
5 |
|
3 |
Trần Văn Danh |
CĐ Tin K5 |
60 |
3.0 |
4 |
6 |
|
4 |
Vũ Đức Hiền |
CĐ Tin K5 |
60 |
3.0 |
3 |
|
|
5 |
Phạm Đăng Khoa |
CĐ Tin K5 |
60 |
3.0 |
2 |
|
|
6 |
Nguyễn Văn Tuấn |
CĐ Tin K5 |
60 |
3.0 |
3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TH Trang bị điện |
1 |
Đỗ Quang Kiên |
CĐ Điện 3 K5 |
150 |
5.0 |
4 |
6 |
|
2 |
Hán Văn Thông |
CĐ Điện 3 K5 |
150 |
5.0 |
3 |
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TUD_Quy hoạc giao thông, thiết kế đường đô thị |
1 |
Lưu Đình Cảnh |
CĐ Tin K5 |
75 |
4.0 |
4 |
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Vi xử lý |
1 |
Đặng Lê Hoàng Anh |
CĐ Điện 2 K5 |
105 |
5.0 |
4 |
5 |
|
2 |
Nguyễn Thế Hiệp |
CĐ Điện 2 K5 |
105 |
5.0 |
4 |
5 |
|
3 |
Nguyễn Thành Luân |
CĐ Điện 2 K5 |
105 |
5.0 |
4 |
5 |
|
4 |
Trần Trọng Ngọc |
CĐ Điện 2 K5 |
105 |
5.0 |
4 |
7 |
|
5 |
Lê Anh Tuấn |
CĐ Điện 2 K5 |
105 |
5.0 |
3 |
|
|
6 |
Nguyễn Văn Tuấn |
CĐ Điện 2 K5 |
105 |
5.0 |
4 |
6 |
|
7 |
Phạm Văn Ca |
CĐ Điện 3 K5 |
105 |
5.0 |
3 |
|
|
8 |
Trần Đức Dương |
CĐ Điện 3 K5 |
105 |
5.0 |
4 |
6 |
|
9 |
Nguyễn Văn Hoàn |
CĐ Điện 3 K5 |
105 |
5.0 |
4 |
|
|
10 |
Chu Hoàng Long |
CĐ Điện 3 K5 |
105 |
5.0 |
3 |
|
|
11 |
Lê Văn Long |
CĐ Điện 3 K5 |
105 |
5.0 |
4 |
|
|
12 |
Trần Văn Quynh |
CĐ Điện 3 K5 |
105 |
5.0 |
4 |
5 |
|
13 |
Trần Cao Trung |
CĐ Điện 3 K5 |
105 |
5.0 |
3 |
|
|
14 |
Nguyễn Văn Tuyến |
CĐ Điện 3 K5 |
105 |
5.0 |
4 |
6 |
|
15 |
Nguyễn Văn Bốn |
CĐ Điện 1 K5 |
105 |
5.0 |
4 |
5 |
|
16 |
Nguyễn Văn Mạnh |
CĐ Điện 1 K5 |
105 |
5.0 |
4 |
5 |
|
17 |
Bùi Văn Sơn |
CĐ Điện 1 K5 |
105 |
5.0 |
4 |
5 |
|
18 |
Nguyễn Hữu Tuấn |
CĐ Điện 1 K5 |
105 |
5.0 |
4 |
6 |
|
 |
|
|
|