ĐIỂM HỌC LẠI - HÈ 2010
* CHÚ Ý:
- Khoa chỉ đưa điểm tổng kết môn học, học sinh - sinh viên có thắc mắc liên hệ trực tiếp với khoa.
| Điều khiển Logic và lập trình PLC |
| |
|
Họ và Tên |
Lớp |
Điểm TK |
| 1 |
Nguyễn Bình An |
CĐ Điện 1 - K4 |
5 |
| 2 |
Nguyễn Mạnh Cường |
CĐ Điện 1 - K4 |
6 |
| 3 |
Đàm Thận Hải |
CĐ Điện 1 - K4 |
6 |
| 4 |
Hà Huy Anh |
CĐ Điện 2 - K4 |
5 |
| 5 |
Đàm Văn Hiền |
CĐ Điện 2 - K4 |
5 |
| 6 |
Đặng Viết Lý |
CĐ Điện 2 - K4 |
6 |
| 7 |
Đặng Kim Phúc |
CĐ Điện 2 - K4 |
5 |
| 8 |
Triệu Văn Vũ |
CĐ Điện 2 - K4 |
5 |
| Lý thuyết điều khiển tử đông |
| |
|
Họ và tên |
Lớp |
Điểm TK |
| 1 |
Trần Văn Quynh |
|
8 |
| 2 |
Mai Văn Đề |
|
7 |
| 3 |
Nguyễn Phương Huy |
|
7 |
| 4 |
Đinh Đức Tú |
|
7 |
| 5 |
Trần Văn Thanh |
|
7 |
| 6 |
Nguyễn Tuấn Anh |
|
5 |
| |
|
|
|
| Điện kỹ thuật |
| |
|
Họ và tên |
Lớp |
Điểm TK |
| 1 |
Nguyễn Văn Quang |
TC Điện 2 - K26 |
6 |
| 2 |
Nguyễn Thạc Hà |
TC Điện 2 - K26 |
6.5 |
| 3 |
Vũ Văn Tiệp |
TC Điện 2 - K26 |
6.4 |
| Lý thuyết mạch |
| |
|
Họ và tên |
Lớp |
Điểm TK |
| 1 |
Đoàn Ngọc Nhất |
CD Điện 1 - K4 |
5 |
| 2 |
Nguyễn Bình An |
CD Điện 1 - K4 |
5 |
| 3 |
Nguyễn Khắc Tiệp |
CD Điện 2 - K4 |
5 |
| 4 |
Phạm Văn Tiến |
CD Điện 2 - K4 |
5 |
| 5 |
Triệu Văn Vũ |
CD Điện 2 - K4 |
6 |
| 6 |
Đỗ Văn Thông |
CD Điện 2 - K4 |
6 |
| 7 |
Ngô Văn Cường |
CĐ Điện 3 - K4 |
6 |
| 8 |
Lê Văn Tuấn |
CĐ Điện 1 - K5 |
7 |
| 9 |
Nguyễn Văn Tuấn |
CĐ Điện 1 - K5 |
5 |
| 10 |
Cao Văn Chuyên |
CĐ Điện 1 - K5 |
6 |
| 11 |
Nguyễn Đăng Hiệp |
CĐ Điện 1 - K5 |
5 |
| 12 |
Nguyễn Phương Huy |
CĐ Điện 1 - K5 |
5 |
| 13 |
Nguyễn Trường An |
CĐ Điện 1 - K5 |
5 |
| 14 |
Nguyễn Văn Tiến |
CĐ Điện 1 - K5 |
6 |
| 15 |
Vũ Văn Tuấn |
CĐ Điện 1 - K5 |
5 |
| 16 |
Vũ Thành Công |
CĐ Điện 2 - K5 |
7 |
| 17 |
Nguyễn Thành Luân |
CĐ Điện 2 - K5 |
6 |
| 18 |
Nguyễn Trần Phú |
CĐ Điện 2 - K5 |
5 |
| 19 |
Lê Đình Tuế |
CĐ Điện 2 - K5 |
7 |
| 20 |
Trịnh Thị Hoài Thu |
CĐ Điện 2 - K5 |
7 |
| 21 |
Nguyễn Thanh Ngọc |
CĐ Điện 3 - K5 |
7 |
| 22 |
Chu Hoàng Long |
CĐ Điện 3 - K5 |
6 |
| 23 |
Trần Văn Hải |
CĐ Điện 3 - K5 |
5 |
| 24 |
Lê Văn Long |
CĐ Điện 3 - K5 |
5 |
| 25 |
Bùi Huy Phúc |
CĐ Điện 3 - K5 |
5 |
| 26 |
Nguyễn Văn Mạnh |
CĐ Điện 3 - K5 |
6 |
| |
|
|
|
| Trang bị điện |
| |
|
Họ và tên |
Lớp |
Điểm TK |
| 1 |
Nguyễn Bình An |
CĐ Điện 1 - K4 |
5 |
| 2 |
Đoàn Ngọc Nhất |
CĐ Điện 1 - K4 |
6 |
| 3 |
Nguyễn Đại Nghĩa |
CĐ Điện 1 - K4 |
6 |
| 4 |
Triệu Văn Vũ |
CĐ Điện 1 - K4 |
5 |
| 5 |
Tô Minh Dương |
CĐ Điện 2 - K4 |
6 |
| 6 |
Nguyễn Khắc Tiệp |
CĐ Điện 2 - K4 |
7 |
| 7 |
Nguyễn Xuân Tùng |
CĐ Điện 2 - K4 |
7 |
| 8 |
Lê Quang Trung |
CĐ Điện 2 - K4 |
6 |
| 9 |
Trần Văn Tình |
CĐ Điện 3 - K4 |
6 |
| 10 |
Hoàng Ngọc Ước |
CĐ Điện 3 - K4 |
5 |
| 11 |
Nguyễn Văn Bốn |
CĐ Điện 1 - K5 |
8 |
| 12 |
Nguyễn Duy Công |
CĐ Điện 1 - K5 |
5 |
| 13 |
Mai Văn Đề |
CĐ Điện 1 - K5 |
5 |
| 14 |
Ngô Xuân Điện |
CĐ Điện 1 - K5 |
6 |
| 15 |
Trần Minh Hiếu |
CĐ Điện 1 - K5 |
7 |
| 16 |
Nguyễn Phương Huy |
CĐ Điện 1 - K5 |
6 |
| 17 |
Nguyễn Hữu Tuấn |
CĐ Điện 1 - K5 |
6 |
| 18 |
Bùi Thọ Đông |
CĐ Điện 2 - K5 |
6 |
| 19 |
Hà Quang Đức |
CĐ Điện 2 - K5 |
5 |
| 20 |
Bùi Văn Hùng |
CĐ Điện 2 - K5 |
6 |
| 21 |
Phạm Văn Ca |
CĐ Điện 3 - K5 |
6 |
| 22 |
Nguyễn Văn Hoàn |
CĐ Điện 3 - K5 |
5 |
| 23 |
Nguyễn Văn Học |
CĐ Điện 3 - K5 |
7 |
| 24 |
Nguyễn Văn Hùng |
CĐ Điện 3 - K5 |
6 |
| 25 |
Chu Hoàng Long |
CĐ Điện 3 - K5 |
5 |
| 26 |
Trần Cao Trung |
CĐ Điện 3 - K5 |
6 |
| 27 |
Tăng Xuân Tuấn |
CĐ Điện 3 - K5 |
7 |
| |
|
|
|
| Trang bị điện |
| |
|
Họ và Tên |
Lớp |
Điểm TK |
| 1 |
Nguyễn Quốc Thanh |
TC Điện - K25 |
6.2 |
| 2 |
Nguyễn Văn Tâm |
TC Điện 1 - K26 |
6.5 |
| 3 |
Nguyễn Tiễn Vỹ |
TC Điện 1 - K26 |
5.4 |
| 4 |
Nguyễn Văn Bằng |
TC Điện 2 - K26 |
5.5 |
| 5 |
Hoàng Thế Hoài |
TC Điện 2 - K26 |
3.5 |
| |
|
|
|
| Kỹ thuật đo |
| |
|
Họ và Tên |
Lớp |
Điểm TK |
| 1 |
Vũ Văn Tuấn |
CĐ Điện 1 - K5 |
3 |
| 2 |
Đinh Đức Tú |
CĐ Điện 2 - K5 |
4 |
| 3 |
Nguyễn Văn Tuấn |
CĐ Điện 2 - K5 |
5 |
| 4 |
Nguyễn Thế Hiệp |
CĐ Điện 2- K5 |
5 |
| |
|
|
|
 |
|
|
|