ĐIỂM HỌC LẠI - HÈ 2010
* CHÚ Ý:
- Khoa chỉ đưa điểm tổng kết môn học, học sinh - sinh viên có thắc mắc liên hệ trực tiếp với khoa.
| Anh văn II |
| |
|
Họ và Tên |
Lớp |
Điểm TK |
| 1 |
Đàm Thận Hải |
CĐ Điện 1 - K4 |
6 |
| 2 |
Cao Trọng Truyền |
CĐ Điện 1 - K4 |
6 |
| 3 |
Tô Minh Dương |
CĐ Điện 2 - K4 |
5 |
| 4 |
Nguyễn Văn Hoàn |
CĐ Điện 3 - K5 |
5 |
| 5 |
Chu Hoàng Long |
CĐ Điện 3 - K5 |
5 |
| 6 |
Lê Văn Long |
CĐ Điện 3 - K5 |
6 |
| 7 |
Lưu Đình Cảnh |
CĐ Tin - K5 |
5 |
| 8 |
Vũ Đức Hiền |
CĐ Tin - K5 |
5 |
| 9 |
Nguyễn Văn Tuấn |
CĐ Tin - K5 |
7 |
| 10 |
Phạm Tuấn Vũ |
CĐ Tin - K5 |
5 |
| 11 |
Nguyễn Mạnh Tưởng |
CĐ Tin - K6 |
5 |
| Hoá đại cương |
| |
|
Họ và tên |
Lớp |
Điểm TK |
| 1 |
Đoàn Văn Tuyến |
CĐ Điện 1 - K6 |
5 |
| 2 |
Phạm Văn Công |
CĐ Điện 1 - K6 |
5 |
| 3 |
Cao Văn Cường |
CĐ Tin - K6 |
5 |
| 4 |
Trần Văn Hoà |
CĐ Tin - K6 |
5 |
| |
|
|
|
| Điện tử công suất |
| |
|
Họ và tên |
Lớp |
Điểm TK |
| 1 |
Đoàn Đắc Biển |
CĐ Điện 2 - K4 |
6 |
| 2 |
Nguyễn Quốc Hoàn |
CĐ Điện 2 - K4 |
6 |
| 3 |
Nguyễn Mạnh HỮu |
CĐ Điện 2 - K4 |
6 |
| 4 |
Đàm Văn Hiền |
CĐ Điện 2 - K4 |
4 |
| 5 |
Đặng Kim Phúc |
CĐ Điện 2 - K4 |
4 |
| 6 |
Đỗ Văn Thông |
CĐ Điện 3 - K4 |
6 |
| 7 |
Nguyễn Sơn Tùng |
CĐ Điện 3 - K4 |
5 |
| 8 |
Nguyễn An Dân |
CĐ Điện 3 - K4 |
4 |
| 9 |
Hoàng Văn Anh |
CĐ Điện 3 - K4 |
3 |
| Cảm biến |
| |
|
Họ và tên |
Lớp |
Điểm TK |
| 1 |
Nguyễn Bình An |
CĐ Điện 1 - K4 |
5 |
| 2 |
Đàm Ngọc Nhất |
CĐ Điện 1 - K4 |
5 |
| 3 |
Đàm Văn Hiền |
CĐ Điện 2 - K4 |
5 |
| 4 |
Nguyễn Mạnh Hữu |
CĐ Điện 2 - K4 |
6 |
| 5 |
Nguyễn Khắc Tiệp |
CĐ Điện 2 - K4 |
5 |
| 6 |
Nguyễn Xuân Tùng |
CĐ Điện 2 - K4 |
6 |
| 7 |
Cao Xuân Tình |
CĐ Điện 2 - K4 |
2 |
| 8 |
Đặng Kim Phúc |
CĐ Điện 2 - K4 |
5 |
| 9 |
Lê Quang Trung |
CĐ Điện 2 - K4 |
5 |
| 10 |
Lương Lam Giang |
CĐ Điện 1 - K5 |
0 |
| 11 |
Nguyễn Phương Huy |
CĐ Điện 1 - K5 |
6 |
| 12 |
Vũ Văn Tuấn |
CĐ Điện 1 - K5 |
5 |
| 13 |
Mai Văn Đề |
CĐ Điện 1 - K5 |
6 |
| 14 |
Đinh Đức Tú |
CĐ Điện 2 - K5 |
5 |
| 15 |
Nguyễn Đình Việt |
CĐ Điện 3 - K5 |
6 |
| 16 |
Lê Văn Long |
CĐ Điện 3 - K5 |
6 |
| 17 |
Chu Hoàng Long |
CĐ Điện 3 - K5 |
6 |
| 18 |
Trần Cao Trung |
CĐ Điện 3 - K5 |
6 |
| 19 |
Trần Đức Dương |
CĐ Điện 3 - K5 |
6 |
| 20 |
Nguyễn Văn Học |
CĐ Điện 3 - K5 |
6 |
| 21 |
Trần Tuấn Vinh |
CĐ Điện 3 - K5 |
7 |
| |
|
|
|
| Thực hành điện tử |
| |
|
Họ và tên |
Lớp |
Điểm TK |
| 1 |
Nguyễn Tuấn Anh |
CĐ Điện 2 - K4 |
5 |
| 2 |
Tô Minh Dương |
CĐ Điện 2 - K4 |
6 |
| 3 |
Đàm Văn Hiền |
CĐ Điện 2 - K4 |
5 |
| 4 |
Đặng Kim Phúc |
CĐ Điện 2 - K4 |
6 |
| 5 |
Nguyễn Xuân Tùng |
CĐ Điện 2 - K4 |
6 |
| 6 |
Nguyễn An Dân |
CĐ Điện 3 - K4 |
5 |
| 7 |
Đinh Trung Dũng |
CĐ Điện 3 - K4 |
6 |
| 8 |
Đỗ Văn Thông |
CĐ Điện 3 - K4 |
5 |
| 9 |
Nguyễn Sơn Tùng |
CĐ Điện 3 - K4 |
5 |
| 10 |
Lê Văn Linh |
CĐ Điện 3 - K4 |
5 |
| 11 |
Mai Văn Đề |
CĐ Điện 1 - K5 |
6 |
| 12 |
Ngô Xuân Điện |
CĐ Điện 1 - K5 |
6 |
| 13 |
Trần Minh Hiếu |
CĐ Điện 1 - K5 |
6 |
| 14 |
Nguyễn Phương Huy |
CĐ Điện 1 - K5 |
6 |
| 15 |
Nguyễn Văn Mạnh |
CĐ Điện 1 - K5 |
6 |
| 16 |
Nguyễn Đăng Long |
CĐ Điện 1 - K5 |
5 |
| 17 |
Vũ Văn Tuấn |
CĐ Điện 1 - K5 |
1 |
| 18 |
Nguyễn Trần Phú |
CĐ Điện 2 - K5 |
1 |
| 19 |
Đinh Đức Tú |
CĐ Điện 2 - K5 |
1 |
| 20 |
Nguyễn Thành Luân |
CĐ Điện 2 - K5 |
6 |
| 21 |
Lê Văn Long |
CĐ Điện 3 - K5 |
6 |
| |
|
|
|
| Giáo dục thể chất |
| |
|
Họ và Tên |
Lớp |
Điểm TK |
| 1 |
Nguyễn Phương Huy (HP1) |
CĐ Điện 1 - K5 |
5 |
| 2 |
Phạm Ngọc Long (HP2) |
CĐ Điện 2 - K4 |
6 |
| 3 |
Mai Văn Đề (HP3) |
CĐ Điện 1 - K5 |
6 |
| |
|
|
|
 |
|
|
|