ĐIỂM HỌC LẠI - HÈ 2010
* CHÚ Ý:
- Khoa chỉ đưa điểm tổng kết môn học, học sinh - sinh viên có thắc mắc liên hệ trực tiếp với khoa.
| Anh văn I |
| |
|
Họ và Tên |
Lớp |
Điểm TK |
| 1 |
Vũ Đức Hiền |
CĐ -Tin K5 |
5 |
| 2 |
Phạm Đăng Khoa |
CĐ -Tin K5 |
2 |
| 3 |
Nguyễn Văn Tú |
CĐ -Tin K5 |
5 |
| 4 |
Nguyễn Văn Tuấn |
CĐ -Tin K5 |
5 |
| 5 |
Phạm Tuấn Vũ |
CĐ -Tin K5 |
5 |
| 6 |
Trần Duy Dân |
CĐ Điện 1 - K6 |
6 |
| 7 |
Phạm Viết Hiệp |
CĐ Điện 1 - K6 |
6 |
| 8 |
Ngô Văn Minh |
CĐ Điện 1 - K6 |
7 |
| 9 |
Đàm Văn Nghĩa |
CĐ Điện 1 - K6 |
6 |
| 10 |
Đặng Văn Tân |
CĐ Điện 1 - K6 |
6 |
| 11 |
Nguyễn Văn Sơn |
CĐ Điện 1 - K6 |
6 |
| 12 |
Đặng Đình Vân |
CĐ Điện 1 - K6 |
7 |
| 13 |
Lê Văn Hai |
CĐ Điện 2 - K6 |
7 |
| 14 |
Sai Văn Hoà |
CĐ Điện 2 - K6 |
6 |
| 15 |
Cao Văn Cường |
CĐ Tin - K6 |
6 |
| 16 |
Lâm Văn Quyền |
CĐ Tin - K6 |
6 |
| 17 |
Ngô Quang Chiến |
TC Điện 1 - K26 |
6.3 |
| 18 |
Nguyễn Doãn Quảng |
TC Điện 1 - K26 |
6.3 |
| 19 |
Nguyễn Như Dùng |
TC Điện 1 - K26 |
5.7 |
| 20 |
Nguyễn Thanh Tùng |
TC Điện 2 - K26 |
5.3 |
| 21 |
Lương Văn Tùng |
TC Điện 2 - K26 |
5.3 |
| 22 |
Tạ Ngọc Hân |
TC Điện 2 - K26 |
5.3 |
| 23 |
Nguyễn Thạc Hà |
TC Điện 2 - K26 |
5.8 |
| 24 |
Hoàng Thế Hoài |
TC Điện 2 - K26 |
5 |
| 25 |
Nguyễn Văn Cường |
TC Điện - K27 |
5.8 |
| 26 |
Đặng Thanh Tuấn |
TC Điện - K27 |
5.3 |
| 27 |
Đỗ Văn Thập |
TC Điện - K27 |
3.1 |
| 28 |
Trần Quang Phong |
TC Điện - K27 |
5.8 |
| 29 |
Ngô Quang Cường |
TC Điện - K27 |
6.8 |
| 30 |
Nguyễn Duy Hải |
TC Điện - K27 |
5.4 |
| 31 |
Nguyễn Khắc Hưng |
TC Điện - K27 |
5.2 |
| 32 |
Nguyễn Thế Kiên |
TC Điện - K27 |
6.6 |
| 33 |
Phùng Văn Giang |
TC Điện - K27 |
5.7 |
| |
|
|
|
| Chính trị |
| |
|
Họ và tên |
Lớp |
Điểm TK |
| 1 |
Nguyễn Văn Cường |
TC Điện 1 - K27 |
6 |
| 2 |
Trần Quang Phong |
TC Điện 1 - K27 |
5.8 |
| 3 |
Đặng Thanh Tuấn |
TC Điện 1 - K27 |
5.2 |
| 4 |
Ngô Văn Lĩnh |
TC Điện 1 - K27 |
5.7 |
| 5 |
Đặng Đức Thuận |
TC Điện 1 - K27 |
5 |
| 6 |
Đỗ Văn Thập |
TC Điện 1 - K27 |
5.6 |
| 7 |
Lương Văn Tùng |
TC Điện 2 - K26 |
5.6 |
| |
|
|
|
| Địa chất công trình và địa chất thuỷ văn |
| |
|
Họ và tên |
Lớp |
Điểm TK |
| 1 |
Phạm Thị Đào |
CĐ Tin - K5 |
8 |
| 2 |
Dương Văn Trường |
CĐ Tin - K5 |
7 |
| |
|
|
|
| Điện trang trí mỹ thuật |
| |
|
Họ và tên |
Lớp |
Điểm TK |
| 1 |
Nguyễn Bình An |
CĐ Điện 1 - K4 |
5 |
| 2 |
Nguyễn Mạnh Cường |
CĐ Điện 1 - K4 |
6 |
| 3 |
Bùi Văn Hải |
CĐ Điện 1 - K4 |
6 |
| 4 |
Đặng Viết Lý |
CĐ Điện 2 - K4 |
7 |
| 5 |
Lê Quang Trung |
CĐ Điện 2 - K4 |
5 |
| 6 |
Triệu Văn Vũ |
CĐ Điện 2 - K4 |
7 |
| 7 |
Nguyễn An Dân |
CĐ Điện 3 - K4 |
6 |
| 8 |
Đinh Trung Dũng |
CĐ Điện 3 - K4 |
7 |
| 9 |
Đỗ Văn Thông |
CĐ Điện 3 - K4 |
6 |
| 10 |
Trần Văn Tình |
CĐ Điện 3 - K4 |
7 |
| |
|
|
|
| Tin đại cương |
| |
|
Họ và tên |
Lớp |
Điểm TK |
| 1 |
Hoàng Hà Đông |
TC Điện 2 - K26 |
5.5 |
| 2 |
Lương Văn Tùng |
TC Điện 2 - K26 |
6.3 |
| |
|
|
|
| Toán cao cấp 1 |
| |
|
Họ và Tên |
Lớp |
Điểm TK |
| 1 |
Trần Văn Hải |
CĐ Điện 3 - K5 |
7 |
| 2 |
Nguyễn Văn Hoàn |
CĐ Điện 3 - K5 |
6 |
| 3 |
Lê Văn Long |
CĐ Điện 3 - K5 |
6 |
| 4 |
Đinh Đức Tú |
CĐ Điện 2 - K5 |
6 |
| 5 |
Phạm Văn Công |
CĐ Điện 1 - K6 |
8 |
| 6 |
Lê Văn Đường |
CĐ Điện 1 - K6 |
7 |
| 7 |
Thân Văn Chiến |
CĐ Điện 1 - K6 |
7 |
| 8 |
Đỗ Văn Hợp |
CĐ Điện 1 - K6 |
7 |
| 9 |
Nguyễn Văn Vũ |
CĐ Điện 1 - K6 |
8 |
| 10 |
Đặng Đình Vân |
CĐ Điện 1 - K6 |
8 |
| 11 |
Trần Huy Dân |
CĐ Điện 1 - K6 |
8 |
| 12 |
Bùi Văn Mãn |
CĐ Điện 1 - K6 |
8 |
| 13 |
Vương Văn Ca |
CĐ Điện 2 - K6 |
6 |
| 14 |
Sái Văn Hoà |
CĐ Điện 2 - K6 |
6 |
| 15 |
Nguyễn Văn Tuyên |
CĐ Điện 2 - K6 |
7 |
| |
|
|
|
| Toán cap cấp 2 |
| |
|
Họ và Tên |
Lớp |
Điểm TK |
| 1 |
Nguyễn Mạnh Hữu |
CĐ Điện 2 - K4 |
6 |
| 2 |
Lê Văn Long |
CĐ Điện 3 - K5 |
7 |
| 3 |
Lưu Đình Cảnh |
CĐ Tin - K5 |
6 |
| 4 |
Phạm Viết Hiệp |
CĐ Điện 1 - K6 |
6 |
| 5 |
Lê Văn Đường |
CĐ Điện 1 - K6 |
6 |
| 6 |
Trần Huy Dân |
CĐ Điện 1 - K6 |
8 |
| 7 |
Đào Duy Hảo |
CĐ Điện 1 - K6 |
7 |
| 8 |
Nguyễn Văn Hoà |
CĐ Điện 1 - K6 |
6 |
| 9 |
Đỗ Văn Hợp |
CĐ Điện 1 - K6 |
5 |
| 10 |
Đoàn Văn Luận |
CĐ Điện 1 - K6 |
6 |
| 11 |
Ngô Văn Minh |
CĐ Điện 1 - K6 |
6 |
| 12 |
Bùi Văn Mãn |
CĐ Điện 1 - K6 |
7 |
| 13 |
Nguyễn Văn Tư |
CĐ Điện 1 - K6 |
7 |
| 14 |
Lê Trung Thành |
CĐ Điện 1 - K6 |
7 |
| 15 |
Đoàn Văn Tuyến |
CĐ Điện 1 - K6 |
7 |
| 16 |
Nguyễn Văn Sự |
CĐ Điện 1 - K6 |
7 |
| 17 |
Đặng Đình Vân |
CĐ Điện 1 - K6 |
7 |
| 18 |
Vương Văn Ca |
CĐ Điện 2 - K6 |
5 |
| 19 |
Sái Văn Hoà |
CĐ Điện 2 - K6 |
6 |
| 20 |
Cao Văn Cường |
CĐ Tin - K6 |
8 |
| 21 |
Trần Văn Hoà |
CĐ Tin - K6 |
6 |
| |
|
|
|
| Vật lí đại cương |
| |
|
Họ và Tên |
Lớp |
Điểm TK |
| 1 |
Lưu Đình Cảnh |
CĐ Tin - K5 |
5 |
| 2 |
Phạm Đăng Khoa |
CĐ Tin - K5 |
3 |
| 3 |
Nguyễn Văn Tuấn |
CĐ Tin - K5 |
5 |
| 4 |
Trần Văn Thanh |
CĐ Điện - K5 |
1 |
| 5 |
Trần Văn Hoà |
CĐ Tin - K6 |
2 |
| 6 |
Phạm Viết Hiệp |
CĐ Điện 1 - K6 |
5 |
| 7 |
Đỗ Văn Hợp |
CĐ Điện 1 - K6 |
4 |
| 8 |
Vũ Văn Khải |
CĐ Điện 1 - K6 |
4 |
| 9 |
Ngô Văn Minh |
CĐ Điện 1 - K6 |
4 |
| 10 |
Đoàn Văn Luận |
CĐ Điện 1 - K6 |
6 |
| 11 |
Đoàn Văn Tuyến |
CĐ Điện 1 - K6 |
4 |
| 12 |
Đặng Đình Vân |
CĐ Điện 1 - K6 |
4 |
| 13 |
Sái Văn Hoà |
CĐ Điện 2 - K6 |
5 |
 |
|
|
|