| BỘ XÂY DỰNG | ||||||||||
| Trường CĐ XD Công tŕnh đô thị | ||||||||||
| DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN | ||||||||||
| NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT XÂY DỰNG (tại Hà Nội) | ||||||||||
| (Kèm theo Quyết định số 224 /QĐ-TCĐ ngày 06 tháng 10 năm 2008) | ||||||||||
| STT | Họ tên | Họ và tên | Ngày sinh | Huyện Tỉnh | Môn thi | Tổng điểm | Ghi chú | |||
| Toán | Lư | Cơ học XD | ||||||||
| 1 | 45 | Nguyễn Sỹ Thế | Anh | 06-03-86 | Nam Sách - Hải Dương | 5.00 | 6.75 | 7.00 | 18.75 | |
| 2 | 47 | Phùng Ngọc | Ánh | 21-03-88 | Ba V́ - Hà Nội | 5.00 | 6.00 | 7.50 | 18.50 | |
| 3 | 49 | Nguyễn Thạc | Công | 24-08-86 | Từ Sơn - Bắc Ninh | 7.25 | 5.00 | 8.50 | 20.75 | |
| 4 | 50 | Lê Đức | Cảnh | 04-04-85 | Hưng Hà - Thái B́nh | 7.25 | 6.50 | 8.50 | 22.25 | |
| 5 | 51 | Đỗ Minh | Chinh | 10-03-88 | Nga Sơn - Thanh Hoá | 7.25 | 6.75 | 7.50 | 21.50 | |
| 6 | 52 | Nguyễn Văn | Chiến | 17-02-86 | Thanh Liêm - Hà Nam | 4.00 | 6.25 | 7.50 | 17.75 | |
| 7 | 53 | Nông Hà | Dương | 23-03-86 | Na Ŕ - Băc Kạn | 5.00 | 5.50 | 5.00 | 15.50 | |
| 8 | 54 | Trương Văn | Diện | 02-08-85 | Đông Anh - Hà Nội | 5.00 | 3.75 | 8.00 | 16.75 | |
| 9 | 56 | Nguyễn Văn | Đô | 18-03-85 | Đông Anh - Hà Nội | 5.50 | 7.00 | 6.50 | 19.00 | |
| 10 | 57 | Nghiêm Văn | Đệ | 17-10-88 | Từ Sơn - Bắc Ninh | 7.50 | 5.75 | 10.00 | 23.25 | |
| 11 | 58 | Nguyễn Văn | Định | 20-09-80 | Đông Anh - Hà Nội | 7.25 | 5.75 | 8.50 | 21.50 | |
| 12 | 59 | Vũ Thị Mai | Hương | 06-03-81 | Yên Phong - Bắc Ninh | 6.50 | 5.00 | 9.00 | 20.50 | |
| 13 | 60 | Phạm Thế | Hiển | 24-10-88 | Quảng Trạch - Quảng B́nh | 5.75 | 6.50 | 10.00 | 22.25 | |
| 14 | 62 | Phạm Văn | Hợp | 13-04-86 | Gia Lâm - Hà Nội | 7.25 | 6.50 | 10.00 | 23.75 | |
| 15 | 63 | Phạm Ngọc | Hưng | 27-08-86 | Hoàng Hoá - Thanh Hoá | 7.50 | 6.00 | 9.00 | 22.50 | |
| 16 | 64 | Cao Văn | Hoàng | 06-07-82 | Đoan Hùng - Phú Thọ | 6.25 | 6.00 | 8.00 | 20.25 | |
| 17 | 65 | Nguyễn Thị | Huế | 04-10-88 | Tân Yên - Bắc Giang | 7.75 | 7.25 | 10.00 | 25.00 | |
| 18 | 66 | Nguyễn Hữu | Khôi | 08-03-87 | Quế Vơ - Bắc Ninh | 5.50 | 6.50 | 8.75 | 20.75 | |
| 19 | 67 | Nguyễn Tiến | Kiên | 29-05-87 | Yên Phong - Bắc Ninh | 6.25 | 5.75 | 8.00 | 20.00 | |
| 20 | 68 | Nguyễn Hữu | Kiên | 21-01-85 | Tiên Du - Bắc Ninh | 8.25 | 5.50 | 8.50 | 22.25 | |
| 21 | 69 | Nguyễn Bá | Lai | 27-10-86 | Quế Vơ - Bắc Ninh | 8.50 | 5.50 | 7.50 | 21.50 | |
| 22 | 71 | Nguyễn Văn | Mừng | 05-04-86 | Thuận Thành- Bắc Ninh | 7.25 | 6.25 | 10.00 | 23.50 | |
| 23 | 72 | Trần Văn | Nam | 04-10-83 | Đồng Hới - Quảng B́nh | 6.25 | 6.50 | 9.50 | 22.25 | |
| 24 | 73 | Nguyễn Văn | Nhàn | 01-09-85 | Thuận Thành- Bắc Ninh | 6.75 | 5.75 | 10.00 | 22.50 | |
| 25 | 74 | Trần Đ́nh | Phúc | 10-12-87 | Yên Thành - Nghệ An | 6.00 | 6.00 | 9.50 | 21.50 | |
| 26 | 75 | Dương Đ́nh | Phúc | 02-09-84 | Từ Sơn - Bắc Ninh | 6.75 | 4.00 | 7.00 | 17.75 | |
| 27 | 76 | Thân Văn | Quế | 10-07-80 | Yên Dũng - Bắc Giang | 6.50 | 6.00 | 9.00 | 21.50 | |
| 28 | 77 | Vương Xuân | Quyền | 28-01-85 | Đông Anh - Hà Nội | 5.75 | 4.75 | 9.25 | 19.75 | |
| 29 | 78 | Nguyễn Công | Quyền | 14-08-82 | Lạng Giang-Bắc Giang | 6.25 | 6.25 | 9.00 | 21.50 | |
| 30 | 81 | Nguyễn Văn | Tấn | 10-12-86 | Cẩm Giàng - Hải Dương | 8.00 | 6.25 | 8.00 | 22.25 | |
| 31 | 82 | Phạm Huy | Thành | 05-10-86 | Hoàng Hoá - Thanh Hoá | 8.75 | 7.75 | 9.25 | 25.75 | |
| 32 | 83 | Nguyễn Văn | Thảo | 21-03-87 | Hải Hậu - Nam Định | 7.75 | 4.50 | 8.00 | 20.25 | |
| 33 | 84 | Vơ Thị | Thuỷ | 04-11-87 | Nghi Lộc- Nghệ An | 8.00 | 8.00 | 10.00 | 26.00 | |
| 34 | 85 | Trần Đức | Thuỷ | 01-05-88 | Đoan Hùng - Phú Thọ | 8.00 | 7.25 | 10.00 | 25.25 | |
| 35 | 86 | Nguyễn Duy | Tùng | 24-09-83 | Thuận Thành- Bắc Ninh | 7.50 | 7.25 | 9.00 | 23.75 | |
| 36 | 87 | Nguyễn Công | Tiến | 02-05-87 | Thạch Hà - Hà Tĩnh | 8.00 | 7.25 | 9.50 | 24.75 | |
| 37 | 88 | Bùi Xuân | Tiệp | 26-10-87 | Duy Tiên - Hà Nam | 6.25 | 6.50 | 6.50 | 19.25 | |
| 38 | 89 | Trần Quang | Toàn | 24-09-82 | Từ Sơn - Bắc Ninh | 7.25 | 5.50 | 9.00 | 21.75 | |
| 39 | 90 | Vũ Đ́nh | Tư | 20-06-87 | Trực Ninh - Nam Định | 4.75 | 6.75 | 8.50 | 20.00 | |
| 40 | 92 | Phạm Văn | Tuyên | 20-03-85 | Hiệp Hoà - Bắc Giang | 7.75 | 6.00 | 9.00 | 22.75 | |
| 41 | 93 | Phạm Thanh | Xuân | 10-11-81 | Đông Anh - Hà Nội | 8.75 | 5.50 | 7.00 | 21.25 | |
| CHỦ TICH HỘI ĐỒNG THI | ||||||||||