| BỘ XÂY DỰNG | ||||||||||
| Trường CĐ XD Công tŕnh đô thị | ||||||||||
| DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN | ||||||||||
| NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT XÂY DỰNG (tại TT-Huế) | ||||||||||
| (Kèm theo Quyết định số 224 /QĐ-TCĐ ngày 06 tháng 10 năm 2008) | ||||||||||
| STT | Họ tên | Họ và tên | Ngày sinh | Huyện Tỉnh | Môn thi | Tổng điểm | Ghi chú | |||
| Toán | Lư | Cơ học XD | ||||||||
| 1 | 1 | Nguyễn Thanh | B́nh | 15-03-84 | Hương Thuỷ - TT Huế | 7.50 | 5.25 | 2.50 | 15.25 | |
| 2 | 2 | Nguyễn Quang | B́nh | 02-02-86 | Phú Vang - TT Huế | 6.25 | 3.75 | 5.00 | 15.00 | |
| 3 | 4 | Trần Văn | Dương | 20-07-87 | Quảng Xương - Thanh Hoá | 6.25 | 5.00 | 7.00 | 18.25 | |
| 4 | 5 | nguyễn văn | Đạt | 15-09-87 | Tam Kỳ - Quảng Nam | 6.50 | 5.75 | 7.00 | 19.25 | |
| 5 | 6 | Lê Thanh | Đức | 10-11-85 | Hương Thuỷ - TT Huế | 6.50 | 5.25 | 5.00 | 16.75 | |
| 6 | 8 | Tôn Thất | Độ | 02-10-87 | Phú Lộc - TT Huế | 7.25 | 7.75 | 6.00 | 21.00 | |
| 7 | 9 | Trần Ngọc | Giao | 20-01-85 | Hương Thuỷ - TT Huế | 6.00 | 6.00 | 5.00 | 17.00 | |
| 8 | 10 | Lê Phước | Hải | 23-01-87 | Vĩnh Linh - Quảng Trị | 8.00 | 6.25 | 5.00 | 19.25 | |
| 9 | 11 | Lê Quang | Hạ | 12-04-85 | Phú Vang - TT Huế | 6.00 | 6.75 | 5.00 | 17.75 | |
| 10 | 12 | Lê Văn | Hồ | 15-08-86 | Triệu Sơn - Thanh Hoá | 7.50 | 6.50 | 7.00 | 21.00 | |
| 11 | 14 | Nguyễn | Hiếu | 31-01-87 | Tp Huế - TT Huế | 6.75 | 7.50 | 7.50 | 21.75 | |
| 12 | 17 | Phạm Văn | Hoàng | 26-04-87 | Hương Thuỷ - TT Huế | 6.75 | 5.50 | 5.00 | 17.25 | |
| 13 | 18 | Đỗ | Hoàng | 12-05-86 | Tp Huế - TT Huế | 6.50 | 6.00 | 5.00 | 17.50 | |
| 14 | 19 | Nguyễn Văn | Hoàng | 23-01-85 | Tp Huế - TT Huế | 8.00 | 6.75 | 7.50 | 22.25 | |
| 15 | 20 | Trần Minh | Kiên | 20-09-88 | Vĩnh Linh - Quảng Trị | 7.50 | 7.25 | 9.00 | 23.75 | |
| 16 | 21 | Lê Nhật | Minh | 28-07-85 | Hương Thuỷ - TT Huế | 5.50 | 4.75 | 7.00 | 17.25 | |
| 17 | 22 | Nguyễn Công | Ngàn | 21-08-86 | Tp Huế - TT Huế | 4.50 | 5.00 | 5.50 | 15.00 | |
| 18 | 23 | Nguyễn Tiến | Phú | 20-06-86 | Kỳ Anh - Hà Tĩnh | 5.00 | 5.50 | 6.50 | 17.00 | |
| 19 | 24 | Lê Viết | Phú | 22-01-85 | Hương Thuỷ - TT Huế | 6.75 | 7.25 | 7.00 | 21.00 | |
| 20 | 26 | Nguyễn Công | Quang | 12-04-84 | Hương Thuỷ - TT Huế | 6.25 | 6.75 | 7.50 | 20.50 | |
| 21 | 27 | Phạm | Quang | 19-12-81 | Hương Thuỷ - TT Huế | 8.00 | 5.75 | 7.50 | 21.25 | |
| 22 | 30 | Nguyễn Đ́nh | Thanh | 30-12-88 | Hương Thuỷ - TT Huế | 6.75 | 6.25 | 9.00 | 22.00 | |
| 23 | 31 | Huỳnh Viết | Thịnh | 03-08-83 | Tp Huế - TT Huế | 6.75 | 6.50 | 7.00 | 20.25 | |
| 24 | 32 | Nguyễn Trường | Thu | 01-10-87 | Kỳ Anh - Hà Tĩnh | 7.25 | 5.50 | 5.50 | 18.25 | |
| 25 | 34 | Nguyễn Đ́nh | Tiến | 24-09-87 | Hương Thuỷ - TT Huế | 7.00 | 7.00 | 5.00 | 19.00 | |
| 26 | 35 | Lê Quang | Tiến | 24-04-87 | Tp Huế - TT Huế | 7.00 | 6.25 | 5.00 | 18.25 | |
| 27 | 36 | Hồ Văn | Tú | 26-01-87 | Hương Thuỷ - TT Huế | 6.50 | 5.75 | 5.00 | 17.25 | |
| 28 | 37 | Nguyễn Quang | Trăi | 21-07-83 | Hương Thuỷ - TT Huế | 6.25 | 6.75 | 8.50 | 21.50 | |
| 29 | 38 | Trương Khắc Nhật | Trường | 22-08-87 | Ái Tử - Quảng Trị | 5.25 | 6.00 | 8.50 | 19.75 | |
| 30 | 39 | Nguyễn Sỹ | Tuyên | 06-08-88 | Thạch Hà - Hà Tĩnh | 5.25 | 6.25 | 7.50 | 19.00 | |
| 31 | 40 | Nguyễn Xuân | Tiến | 08-04-87 | Thạch Hà - Hà Tĩnh | 6.25 | 7.25 | 5.50 | 19.00 | |
| CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI | ||||||||||