STT HỌ VÀ TÊN KỲ 1 KỲ 2 TBC học kỳ 1 XL Học tập kỳ 1
Pháp luật Trắc đạc VL đường ống Thuỷ lực Địa chất Vẽ Kỹ thuật Chính trị Tin đại cươg Hoá vi sinh Anh văn ML Cấp nước ML Thoát nước TH Nguội cơ bản TH ĐÔ TN
  Số tŕnh   2 3 2 4 2 4 6 4 2 5 4 4 2 3 23  
1 Hoàng Việt Anh 6.1 5.1 6.8 5.5 7.5 6.5 6.2 5.5 6.3 5.1 3.4 4.7 7.0 6.2    
2 Nguyễn Hoàng Anh     2.5                          
3 Nguyễn Tuấn Anh 7.0 5.0 5.8 6.1 6.8 6.6 7.4 5.8 5.3 5.2 4.2 3.8 6.0 6.3    
4 Đào Thị Bẩy 6.6 6.0 7.8 6.7 8.5 6.6 6.7   5.3 3.2 1.2 1.2 6.0      
5 Đỗ Viết Chiến 6.8 5.0 7.5 5.3 6.0 7.3 7.5 6.7 5.3 5.6 5.3 5.2 7.3 7.0    
6 Đinh Văn Cường 6.9 5.0 7.5 5.4 5.5 6.3 6.1 5.7 4.5 5.3 2.4 3.2 6.7 5.4    
7 Đặng Văn  Cường 7.3 6.4 6.8 5.0 6.5 7.1 6.7 5.3 3.5 3.4 3.3 3.5 6.7 5.6    
8 Đinh Ngọc Cường 6.9 5.8 7.5 5.0 5.8 5.7 7.4 5.0 6.0 6.9 4.1 4.0 6.7 6.0    
9 Đỗ Văn Du 6.9 5.8 6.5 5.4 6.3 5.7 7.2 4.5 2.5 3.7 2.9 4.0 5.7 6.8    
10 Vũ Tiến Dũng 7.0 6.0 6.3 4.8 5.8 6.1 6.7 5.3 4.0 5.6 4.4 4.2 7.0 6.2    
11 Vũ Đức Đệ 6.1 6.0 6.5 4.8 7.5 6.0 6.8 4.3 2.8 4.1 2.5 3.5 6.3 6.0    
12 Lê Văn Đoàn 7.4 5.2 6.8 5.8 6.0 7.3 6.4 4.3 3.5 5.7 4.5 5.8 5.0 8.0    
13 Ngô Minh Giang 6.6 5.3 6.0 4.8 5.8 5.6 5.2 7.5 4.0 6.4 3.4 4.1 5.7 5.5    
14 Vương Văn Hải 6.3 6.4 7.8 5.3 5.0 6.6 5.4 6.0 5.5 5.2 5.4 6.7 8.0 9.0    
15 Nguyễn Thị Hạnh 7.7 5.8 7.8 5.0 6.8 6.9 7.5 5.3 7.8 7.7 5.1 7.2 6.0 7.3    
16 Vũ Đức Hiếu 6.1 5.3 5.0 4.8 5.5 5.3 5.9 6.0 5.3 4.0 3.4 4.0 6.0 6.2    
17 Ṭng Thị Khánh Hoà 7.4 7.4 7.5 5.3 7.3 5.8 6.8 6.7 5.0 6.4 6.5 6.0 5.7 5.3    
18 Lê Văn Hoà 6.9 6.6 6.8 5.4 8.0 6.1 7.7 6.5 6.0 6.6 6.0 7.1 6.7 7.0    
19 Nguyễn Thạc Hợp 6.9 5.7 6.5 4.8 5.0 6.0 6.3 5.3 4.5 1.1 1.3 2.9 5.3 6.0    
20 Nguyễn Văn Hùng 6.3 7.0 6.8 5.3 7.5 6.5 6.0 6.7 6.0 6.9 5.0 6.1 6.7 7.0    
21 Tống Quốc Huy 7.0 7.2 7.8 5.9 6.8 7.8 6.8 7.2 5.5 7.0 4.8 7.7 6.0 6.2    
22 Đào Thị Huyền 7.0 6.0 7.0 5.1 7.5 6.1 6.8 5.5 4.3 6.3 5.2 4.5 6.3 5.2    
23 Vũ Văn Hưng 6.3 5.4 7.5 5.3 6.0 5.3 6.6 6.0 5.3 4.2 1.9 4.6 7.3 7.1    
24 Lương Thị Hương 7.4 6.9 7.8 5.6 8.5 6.6 6.2 5.8 5.8 6.5 5.9 7.0 6.0 7.0    
25 Hà Mạnh Khánh 6.1 5.0 6.8 5.0 6.5 6.1 6.6 5.5 5.3 5.5 2.9 3.5 6.3 6.7    
26 Bùi Trung Kiên 6.7 5.2 5.5 5.3 8.0 7.2 5.9   4.8 0.7 2.4 3.2 5.4      
27 Nguyễn T. Hồng Loan 7.7 6.2 7.3 5.2 7.0 6.8 7.4 6.2 3.3 5.2 5.5 5.1 6.7 5.8    
28 Nguyễn T Hồng Loan                                
29 Nguyễn Phi Long 6.9 7.5 7.0 6.8 5.3 7.0 6.1 5.3 6.3 7.2 7.9 6.3 6.0 8.5    
30 Nguyễn Văn Long 6.3 4.7 6.0 0.9 6.0 5.5 5.2     0.6   0.3 5.0      
31 Phạm Đăng  Long 6.6 6.0 6.8 4.8 8.0 7.2 6.1 5.3 4.3 5.4 3.1 4.5 7.0 6.0    
32 Đỗ Văn Mộng 7.0 6.0 7.8 6.5 8.0 5.7 7.4 7.0 6.0 5.1 5.7 4.8 6.1 7.0    
33 Nguyễn Thị Mừng 0.0 5.8 6.5 1.1 5.0 6.3   5.3 4.5 4.6 6.6 4.4 6.0 5.8    
34 Khổng Văn Nam 6.9 5.8 6.0 4.8 5.0 5.7 7.3 4.3 4.3 4.1 3.4 3.8 6.6 6.5    
35 Trần Văn Phú 6.9 6.3 6.3 4.7 6.3 6.2 5.9 5.3 2.5 3.1 4.4 3.6 5.6 5.5    
36 Vũ Hồng Quang 5.4 5.0 7.3 5.1 6.5 6.3 6.1 4.7 6.0 3.9 5.7 4.5 8.0 8.0    
37 Nguyễn Hoàng Tân 7.4 6.0 5.5 4.7 7.5 6.3 6.7 5.2 2.5 5.0 2.5 3.0 6.4 5.0    
38 Nguyễn Thị Thắng 6.4 6.3 7.8 5.9 8.5 7.4 7.5 5.5 7.0 5.7 7.3 7.9 6.0 7.8    
39 Nguyễn Hữu Thịnh 6.3 4.8 6.3 0.8 5.5 5.3 5.8     0.1   0.7        
40 Lê Quang Thịnh 6.9 5.0 7.8 5.7 7.3 6.5 7.5 6.5 6.0 6.2 4.8 5.0 7.4 7.0    
41 Vũ Đức Thịnh 6.1 6.0 6.8 5.8 6.5 7.0 5.5 5.5 6.0 5.9 6.4 6.7 7.7 8.5    
42 Nguyễn Thị Thoa 6.9 5.6 7.5 5.4 8.5 5.7 6.8 6.8 3.0 7.1 5.4 6.2 6.0 5.8    
43 Nguyễn Thị Xuân Thu 7.0 5.0 6.5 6.2 6.8 6.0 6.8 5.0 4.0 6.3 1.4   6.0 5.5    
44 Nguyễn Văn Thường 6.8 5.4 6.3 5.4 5.3 7.0 6.6 6.5 5.5 5.7 5.0 4.1 7.0 7.2    
45 Nguyễn Đức Toàn 6.6 5.3 6.8 5.3 6.0 6.5 6.7   6.5 6.8   2.5 5.7 6.3    
46 Nguyễn Đức  Trung 7.4 5.0 7.5 5.9 7.3 6.0 5.4 5.0 5.3 5.0 3.9 3.2 6.4 5.2    
47 Trần Trọng Văn 7.0 5.8 7.8 4.5 6.5 5.8 6.6 5.3 5.5 5.4 3.6 6.2 6.0 7.8    
48 Trần Thuỳ Vân 6.9 6.8 7.3 5.6 7.5 6.2 6.9 6.3 4.8 8.0 1.9 4.8   5.0    
49 Vàng Hảo Vinh 5.6 5.4 6.8 5.1 5.0 7.3 5.7 5.2 6.0     4.7 7.7 8.0    
50 Ngô Thị Thuỷ Tiên 7.0 5.4 7.5 4.8 6.5 6.3 6.8 6.7 3.3 7.3 5.9 5.2 6.4 6.1    
51 Phùng Mạnh Tùng 6.7 6.0 6.3 5.3 6.3 6.6 6.7   6.3 0.1   0.8 7.0      
52 Nguyễn Hoàng Anh Tuấn 7.0 5.0 7.0 5.8 6.5 6.8 5.0 7.2 6.8 5.0 4.3 4.7 5.7 7.6    
53 Nguyễn Đức Phong 6.1 4.9 5.5 5.2 5.0 5.0 5.1   5.0     0.7 5.3