Trường CĐ XDCT Đô thị THỐNG KÊ KẾT QUẢ HỌC TẬP 2008-2009
Tổng số SV có mặt đầu năm: Lớp:  Cao đẳng  Công nghệ KTXD 1 - Khóa 5
Tổng số SV có mặt cuối năm: GVCN: Đàm Trung Hiền
Số thất thoát :
STT HỌ VÀ TÊN HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 TBC năm 1 XL HT năm 1
Toán cao cấp 1 Vật lý Hoá dại cương Pháp luật ĐC Anh văn 1 Tin học Hình hoạ VKT NLCBCN Mác Anh văn 2 Toán cao cấp 2 Cơ học cơ sở Cơ học đất Địa chất CT Cấu tạo KT    
  Số trình   3 4 3 3 5 5 5 8 5 3 4 3 4 5 60  
1 Nguyễn Văn Anh 6 6 7 6 5 8 5   2 4 3 6 3 6 2.85 Kém
2 Nguyễn Việt Anh 5 7 7 7 7 8 8   4 4 5 2 3 4 3.33 Kém
3 Nguyễn Duy Bắc 5 6 7 7 8 7 6   6 7 5 8 4 7 3.10 Kém
4 Trương Văn Bình 6 5 7 7 5 7 7   6 5 5 7 5 7 2.92 Kém
5 Dương Văn Chất 5 5 6 7 8 7 7   6 6 5 5 4 6 3.07 Kém
6 Phạm Xuân Chiều 6 7 6 8 7 7 8   8 6 6 8 6 9 3.30 Kém
7 Tôn Thanh Công 6 7 6 8 7 9 8   7 6 5 8 5 9 3.47 Kém
8 Nguyễn Công Duẩn 6 7 7 7 7 8 7   6 6 5 7 6 7 3.30 Kém
9 Hoàng Tiến Đạt 6 8 6 7 8 7 7   7 8 6 8 5 7 3.32 Kém
10 Lê Trương Đông 6 6 7 6 8 7 6   7 6 6 8 7 5 3.10 Kém
11 Phạm Văn Giới 5 7 7 7 6 7 6   6 5 5 6 5 6 3.00 Kém
12 Lê Duy Hiến 5 6 6 6 5 7 7   5 4 4 7 5 5 2.83 Kém
13 Đào Trung Hiếu 6 8 6 7 6 7 7   4 4 6 7 3 7 3.15 Kém
14 Trương Văn Hoái 5 8 6 7 6 7 7   7 5 5 7 4 6 3.10 Kém
15 Lê Văn Hoàn 7 7 6 8 7 8 8   7 7 6 8 6 8 3.43 Kém
16 Nguyễn Viết Hồng 6 6 7 8 6 8 8   6 7 5 8 2 8 3.28 Kém
17 Nguyễn Văn Huấn 6 6 6 8 7 8 8               3.32 Kém
18 Nguyễn Đại Hùng 7 7 5 7 6 7 8   6 5 4 7 4 6 3.17 Kém
19 Bùi Thị Huyền 7 6 7 8 8 9 8   7 5 6 9 5 8 3.58 Kém
20 Nguyễn Văn Hưng 5 5 7 7 7 8 7   5 5 6 7 5 7 3.12 Kém
21 Phùng Xuân Kim 7 6 7 9 8 8 8   8 7 6 8 4 9 3.55 Kém
22 Nguyễn Công Lam 7 6 6 8 6 7 7   5 6 6 8 4 7 3.12 Kém
23 Trần Văn Linh 5 6 6 7 5 7 8   5 5 6 7 5 6 2.97 Kém
24 Nguyễn Đức Long 6 7 6 7 7 7 7   6 6 5 7 3 7 3.17 Kém
25 Lê Phú Lợi 3       5   2                  
26 Lê Quang Lực 6 6 6 7 5 7 8   6 6 5 7 4 7 3.02 Kém
27 Nguyễn Dương Minh 5 6 6 8 7 6 8   5 5 4 5 3 6 3.10 Kém
28 Ngô Văn Nam 6 6 7 7 8 7 7   6 6 5 8 5 6 3.23 Kém
29 Nguyễn Bá Ngọc 5 7 6 7 6 7 7   4 5 5 6 4 6 3.03 Kém
30 Trần Phúc  Phi 7 6 6 8 8 9 7   7 4 6 8 8 8 3.45 Kém
31 Vũ Văn Phú 7 6 7 6 4 7 6   1 2 3 5 2 4 2.82 Kém
32 Tống Văn Quân 5 7 6 7 6 7 8   6 5 5 6 5 8 3.12 Kém
33 Nguyễn Hồng Quyền 5 6 7 7 7 7 7   4 2 4 5 2 4 3.10 Kém
34 Trần Văn Soái 5 6 7 7 4 7 6   3 4 4 7 6 5 2.77 Kém
35 Trương Như Thanh 6 7 6 6 6 6 7   5 4 4 7 4 6 2.95 Kém
36 Lê Văn Thành 7 7 6 6 5 7 7   3 6 5 7 3 6 3.00 Kém
37 Dương Văn Thao 7 8 5 8 6 9 8   6 6 5 8 5 7 3.45 Kém
38 Ngô Thu Thảo 6 7 6 9 7 9 7   7 6 5 8 5 8 3.43 Kém
39 Nguyễn Đức Thắng 8 8 7 8 8 9 7 5 8 7 6 8 5 8 3.68 Kém
40 Mai Văn Thịnh 6 7 6 7 6 7 7   4 5 6 7 5 6 3.08 Kém
41 Đồng Văn Thuật 5 7 6 8 5 7 8   8 5 6 7 5 7 3.08 Kém
42 Dương Văn Thưởng 6 6 7 7 6 7 7   5 5 6 6 5 5 3.07 Kém
43 Đại Văn Toàn 7 6 6 8 5 7 7   7 6 6 9 5 8 3.03 Kém
44 Trần Hữu Tới 6 7 5 7 7 6 7   3 4 5 7 4 6 3.03 Kém
45 Đào Văn Trọng 5 7 6 7 5 7 7   4 5 6 7 4 6 2.95 Kém
46 Nguyễn Văn Trường 6 5 6 7 6 7 7   4 6 5 8 4 6 2.95 Kém
47 Nguyễn Tiến 8 8 6 8 7 9 8   8 9 8 8 8 7 3.63 Kém
48 Trần Mạnh Tuấn 6 7 7 7 7 7 6   5 6 5 7 4 7 3.13 Kém
49 Nguyễn Danh Tuấn 6 5 5 5 7 7 7   7 6 4 6 5 6 2.88 Kém
50 Vũ Văn Tùng 7 7 6 6 7 7 5   2 4 4 7 3 5 3.00 Kém
51 Cao Tiến Tùng 7 8 6 8 8 9 8   7 9 7 8 8 8 3.67 Kém
52 Nguyễn Văn Việt 5 7 6 7 5 7 6   6 5 5 7 4 7 2.87 Kém