Trường CĐ XDCT Đô thị THỐNG KÊ KẾT QUẢ HỌC TẬP 2008-2009
Tổng số SV có mặt đầu năm: Lớp:  Cao đẳng  Cấp thoát nước 2 - Khóa 5
Tổng số SV có mặt cuối năm: GVCN: Vũ Ngọc Khuê
Số thất thoát :
STT HỌ VÀ TÊN HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 TBC năm 1 XL HT năm 1
Toán cao cấp 1 Trắc đạc Hoá đại cương Cơ lý thuyết Hình hoạ Anh văn 1 Địa chất Pháp luật Môi trường NL Cơ bản CN Mác Toán cao cấp 2 Sức bền VL BHLĐ Vẽ kỹ thuật Vật lý Anh văn 2 Thuỷ lực
Số trình   3 4 3 2 3 5 4 3 2   3 3 2 3 4 5 4 53  
1 Nguyễn Tuấn Anh         1                         0.06 Kém
2 Nguyễn Thị Bắc 7 6 6 8 6 8 6 7 7   3 6 8 6 6 8 4 6.02 TB Khá
3 Nguyễn Bá Châu 5 7 5 7 6 6 6 6 7   4 7 8 6 6 6 4 5.51 T.Bình
4 Trần Văn Công 7 6 5 5 5 6 5 6 6   5 5 6 5 5 2 5 4.85 Yếu
5 Bùi Huy Dũng         1                         0.06 Kém
6 Nguyễn Văn Duy 5 7 5 7 6 8 7 6 7   6 7 8 7 5 7 6 6.11 TB Khá
7 Vũ Tiến Đạt 7 7 6 8 7 8 9 6 7   6 9 8 7 6 8 7 6.77 TB Khá
8 Nguyễn Hải Đăng 7 4 5 6 5 7 7 7 5   3 6 7 6 5 3 6 5.15 T.Bình
9 Lê Thị Điểm 6 5 7 8 7 6 7 7 6   5 6 9 7 5 7 8 6.19 TB Khá
10 Nguyễn Văn Đông 7 6 5 6 5 6 6 7 6   5 7 7 5 7 6 4 5.51 T.Bình
11 Hoàng Trung Đức 6 5 5 6 6 4 5 7 7   5 6 6 5 4 1 4 4.47 Yếu
12 Trần Văn Giang 8 5 5 6 6 7 5 6 7   6 6 7 6 7 6 5 5.74 T.Bình
13 Đỗ Thị Thu 7 6 6 8 6 6 7 6 7   5 7 9 6 6 7 6 6.06 TB Khá
14 Khuất Hồng Hạnh 6 5 6 7 6 5 5 6 6   2 8 8 7 6 3 5 5.00 T.Bình
15 Vương Quốc Hiếu 6 5 5 6 5 6 6 6 7   5 6 7 6 5 4 4 5.08 T.Bình
16 Nguyễn Văn Hinh 7 5 6 7 6 7 6 6 6   7 6 6 6 5 6 4 5.60 T.Bình
17 Vương Huy Hoàng 5 5 5 6 5 6 3 6 5   3 4 6 5   1 5 3.92 Kém
18 Nguyễn Văn Hợp 6 5 5 5 5 8 5 7 6   5 6 7 6 6 5 4 5.34 T.Bình
19 Lê Ngọc Huân 5 5 5 7 5 7 6 7 6   5 8 8 7 5 5 7 5.58 T.Bình
20 Nguyễn Xuân Hùng 6 6 5 8 5 5 5 7 6   2 5 7 6 5 2 4 4.72 Yếu
21 Lê Quang Huy 7 5 5 7 6 6 6 6 6   7 9 7 6 6 3 5 5.36 T.Bình
22 Phạm Thị Huyền 6 5 6 7 7 7 5 7 7   4 7 9 5 6 8 4 5.77 T.Bình
23 Nguyễn Thị Hương 6 6 5 6 6 6 7 7 7   5 8 8 7 6 6 4 5.70 T.Bình
24 Nguyễn Trung Kiên 6 6 5 6 5 5 8 7 7   6 5 8 7 5 7 4 5.70 T.Bình
25 Vũ Ngọc Lan 6 5 6 6 5 6 6 7 6   1 5   3 4   4 4.04 Yếu
26 Lưu Văn 5 5 5 6 5 7 5 6 6   2 5 7 6 4 3 3 4.58 Yếu
27 Lê Văn Lĩnh 7 6 5 7 5 6 6 7 7   5 6 6 6 6 2 5 5.23 T.Bình
28 Nguyễn Văn Long 5 6 5 7 5 5 6 6 6   4 7 8 6 5 2 6 4.94 Yếu
29 Hà Thế Lượng 6 6 5 6 5 5 6 7 5                 3.09 Kém
30 Phùng Thị Mai 8 6 6 8 6 7 6 6 6   5 6 8 7 7 6 4 5.94 T.Bình
31 Đặng Tiến Mạnh 6 5 5 7 6 6 5 7 6   4 6 7 5 4 2 4 4.74 Yếu
32 Phạm Văn Miên 7 5 5 8 6 7 8 7 6                 3.58 Kém
33 Nguyễn Đức Nga 7 6 6 5 7 6 7 7 6   4 6 8 7 4 6 4 5.58 T.Bình
34 Đỗ Anh Ngọc 8 6 6 7 6 6 6 7 7   4 6 7 7 5 4 6 5.62 T.Bình
35 Lê Văn Nguyên 7 5 5 5 6 6 5 7 6   5 6 8 6 6 5 5 5.38 T.Bình
36 Hoàng Thị Nhung 6 7 6 9 7 7 8 7 6   5 8 9 7 5 5 6 6.15 TB Khá
37 Chu Tân Phong 6 6 6 6 5 5 8 6 6   5 6 7 7 6 3 5 5.34 T.Bình
38 Trần Minh Phương 6 5 7 5 5 8 6 6 6   3 7 7 5 5 5 7 5.45 T.Bình
39 Đoàn Hồng Quang 8 6 7 7 7 7 8 7 6   7 7 8 7 6 7 7 6.58 TB Khá
40 Trần Xuân Quân 7 6 5 8 5 7 8 6 7   4 6 7 5 6 3 5 5.47 T.Bình
41 Nguyễn Văn Quyền 7 7 6 8 6 6 5 7 7   4 6 7 7 5 5 6 5.70 T.Bình
42 Trần Thị Quỳnh 8 7 6 9 7 8 8 7 7   8 8 9 7 6 8 8 7.08 Khá
43 Nguyễn Văn Sơn 6 4 5 5 6 6 6 6 7   1 5 8 6 5 3 3 4.66 Yếu
44 Bùi Ngọc Tân 6 5 5 7 5 5 5 6 6   2 5 5 6 5 1 3 4.30 Yếu
45 Vũ Văn Thành 7 7 5 6 6 6 7 6 7   5 8 8 7 7 6 4 5.85 T.Bình
46 Lê Sỹ Thành 5 6 5 7 5 5 7 6 6   3 5 6 5 3 2 4 4.53 Yếu
47 Khúc Chí Thao 6 6 5 6 6 6 7 6 6   6 6 7 5 7 3 5 5.38 T.Bình
48 Nguyễn Đình Thịnh 6 6 5 7 5 5 6 6 6   5 5 7 6 5 1 4 4.77 Yếu
49 Hồ Hữu Thuận 6 6 5 7 6 6 6 6 6   4 6 7 5 6 5 4 5.26 T.Bình
50 Nguyễn Minh Tiến 6 6 7 5 5 5 5 5 6                 3.02 Kém
51 Vũ Ngọc Tĩnh 6 6 5 6 5 5 5 6 7   3 5 7 6 3 3 5 4.70 Yếu
52 Nguyễn Thị Linh Trang 6 7 5 7 6 6 6 6 6   5 6 8 7 6 7 5 5.81 T.Bình
53 Bùi Văn 5 7 5 7 5 5 6 7 7   4 6 7 7 5 6 7 5.58 T.Bình
54 Phan Văn Tuân 5 5 5 5 5 8 7 7 6   5 6 6 5 5 5 5 5.34 T.Bình
55 Trương Minh Tuấn 5 5 5 7 6 6 3 7 6   1 6 5 5 3 1 3 4.04 Yếu
56 Đinh Xuân Vụ 5 6 5 7 7 8 6 7 6   4 7 7 7 5 7 4 5.74 T.Bình
57 Nguyễn Đức Vượng 5 7 7 7 6 7 7 7 7   4 6 7 6 5 5 3 5.57 T.Bình