DANH SÁCH ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP TCCN KHÓA 26
STT Họ Tên Giới tính Ngày sinh Pḥng Chính trị Lư tuyết tổng hợp TH nghề nghiệp
1 Hoàng Việt Anh 1 18/12/1988  00:00:00 1 5.00 6.00 8.00
2 Đỗ Viết Chiến 1 14/09/1990  00:00:00 1 8.00 6.50 7.00
3 Đinh Ngọc Cường 1 09/08/1990  00:00:00 1 6.00 6.00 7.00
4 Vũ Tiến Dũng 1 04/12/1987  00:00:00 1 8.00 8.00 7.00
5 Vương Văn Hải 1 10/06/1973  00:00:00 1 8.00 6.00 9.00
6 Nguyễn Thị Hạnh 0 15/11/1989  00:00:00 1 8.00 8.00 7.00
7 Vũ Đức Hiếu 1 27/11/1990  00:00:00 1 8.00 8.50 6.00
8 Ṭng Thị Khánh Hoà 0 02/02/1990  00:00:00 1 8.00 7.50 8.00
9 Lê Văn Hoà 1 23/09/1989  00:00:00 1 7.00 9.00 8.00
10 Nguyễn Văn Hùng 1 17/10/1989  00:00:00 1 7.00 7.50 8.00
11 Tống Quốc Huy 1 20/05/1990  00:00:00 1 8.00 8.00 7.00
12 Đào Thị Huyền 0 05/06/1988  00:00:00 1 7.00 5.50 8.00
13 Lương Thị Hương 1 10/06/1990  00:00:00 1 7.00 8.00 6.00
14 Nguyễn T Hồng Loan 1 21/02/1990  00:00:00 1 7.00 7.50 8.00
15 Nguyễn Phi Long 1 27/03/1985  00:00:00 1 8.00 7.00 9.00
16 Phạm Đăng Long 1 05/11/1988  00:00:00 1 6.00 6.50 8.00
17 Đỗ Văn Mộng 1 04/10/1990  00:00:00 1 8.00 7.50 8.00
18 Nguyễn Thị Mừng 0 22/04/1982  00:00:00 1 8.00 6.00 7.00
19 Vũ Hồng Quang 0 23/10/1978  00:00:00 1 7.00 7.50 9.00
20 Nguyễn Thị Thắng 0 20/10/1990  00:00:00 1 8.00 8.50 7.00
21 Lê Quang Thịnh 1 15/09/1989  00:00:00 1 6.00 7.50 7.00
22 Nguyễn Thị Thoa 0 30/04/1990  00:00:00 1 8.00 8.00 8.00
23 Ngô Thị Thuỷ Tiên 0 26/03/1991  00:00:00 1 8.00 6.50 7.00