| KẾ HOẠCH VÀ DANH SÁCH HSSV THI LẠI LẦN 2 HỌC KỲ 3 | |||||||
| NĂM HỌC 2009-2010 | |||||||
| STT | Họ và tên | Lớp | Khóa | Ngày thi | Pḥng thi | Cán bộ coi thi | |
| Kỹ thuật đo (Đặng Hoài Văn) | 7h30 ngày 31/08/10 | P104 | Khoa KTCN | ||||
| 1 | Vũ Văn | Tuấn | Điện 1 | K5 | |||
| 2 | Đinh Đức | Tú | Điện 2 | K5 | |||
| Điện tử công suất ( Nguyễn Văn Doanh) | 7h30 ngày 31/08/10 | P104 | Khoa KTCN | ||||
| 1 | Đàm Kim | Hiền | Điện 2 | K4 | |||
| 2 | Đặng Kim | Phúc | Điện 2 | K4 | |||
| 3 | Nguyễn An | Dân | Điện 3 | K4 | |||
| 4 | Hoàng Văn | Anh | Điện 3 | K4 | |||
| Thực hành điện tử (Nguyễn Văn Doanh) | 9h30 ngày 31/08/10 | Xưởng ĐT | Khoa KTCN | ||||
| 1 | Vũ Văn | Tuấn | Điện 1 | K5 | |||
| 2 | Nguyễn Trần | Phú | Điện 2 | K5 | |||
| 3 | Đinh Đức | Tú | Điện 2 | K5 | |||
| Cảm biến (Nguyễn Văn Doanh) | 7h30 ngày 31/08/10 | P104 | Khoa KTCN | ||||
| 1 | Cao Xuân | Tĩnh | Điện 2 | K4 | |||
| 2 | Lương Lam | Giang | Điện 1 | K5 | |||
| Cấp thoát nước ( Nguyễn Tuấn Anh ) | 7h30 ngày 31/08/10 | P102 | Khoa KT Đô thị | ||||
| 1 | Nguyễn Hữu | Hoàn | XD 2 | K5 | |||
| 2 | Trần Trọng | Luân | XD 2 | K5 | |||
| 3 | Bùi Văn | Thoại | XD 2 | K5 | |||
| 4 | Phạm Văn | Toán | XD 2 | K5 | |||
| 5 | Trần Văn | Thiện | XD 3 | K5 | |||
| 6 | Nguyễn Văn | Thành | XD 3 | K5 | |||
| Cấp thoát nước ( Nguyễn Tuấn Anh ) | 7h30 ngày 31/08/10 | P102 | Khoa KT Đô thị | ||||
| 1 | Phạm Văn | Hiệp | Nước 1 | K5 | |||
| 2 | Nguyễn Xuân | Hùng | Nước 2 | K5 | |||
| 3 | Trần Xuân | Quân | Nước 2 | K5 | |||
| 4 | Nguyễn Văn | Mạnh | Nước 1 | K5 | |||
| Vật lư đại cương (Nguyễn Hồng Hà ) | 7h30 ngày 01/09/10 | P302 | Khoa cơ bản | ||||
| 1 | Phạm Đăng | Khoa | Tin | K5 | |||
| 2 | Trần Văn | Thanh | Điện 2 | K5 | |||
| 3 | Trần Văn | Ḥa | Tin | K6 | |||
| 4 | Đỗ Văn | Hợp | Điện 1 | K6 | |||
| 5 | Vũ Văn | Khải | Điện 1 | K6 | |||
| 6 | Ngô Văn | Minh | Điện 1 | K6 | |||
| 7 | Đoàn Văn | Tuyến | Điện 1 | K6 | |||
| 8 | Đặng Đ́nh | Vân | Điện 1 | K6 | |||
| 9 | Nông Ngọc | Dũng | Nước 1 | K6 | |||
| 10 | Nguyễn Đắc | Liệu | Nước 1 | K6 | |||
| 11 | Trần Văn | Thăng | Nước 1 | K6 | |||
| 12 | Nông Quốc | Toản | Nước 1 | K6 | |||
| 13 | Bùi Quốc | Huy | XD1 | K6 | |||
| Toán cao cấp 1 (Quách Mạnh Chữ) | 7h30 ngày 01/09/10 | P302 | Khoa cơ bản | ||||
| 1 | Nông Duy | Đặng | Nước 1 | K5 | |||
| Toán cao cấp 2 (Quách Mạnh Chữ) | 7h30 ngày 01/09/10 | P302 | Khoa cơ bản | ||||
| Nông Quốc | Toản | Nước 1 | K6 | ||||
| Nông Ngọc | Dũng | Nước 1 | K6 | ||||
| Anh văn 2 (Lê Thị Phương Đông) | 13h30 ngày 31/08/10 | P104 | Khoa cơ bản | ||||
| 1 | Đinh Hải | Hà | Nước 2 | K4 | |||
| 2 | Lê Minh | Thanh | Nước 1 | K5 | |||
| 3 | Nguyễn Xuân | Hùng | Nước 2 | K5 | |||
| 4 | Vũ Ngọc | Lan | Nước 2 | K5 | |||
| 5 | Đặng Tiến | Mạnh | Nước 2 | K5 | |||
| 6 | Trương Minh | Tuấn | Nước 2 | K5 | |||
| 7 | Nguyễn Thanh | Tuấn | SPKT | K5 | |||
| 8 | Nguyễn Viết | Sơn | XD2 | K5 | |||
| 9 | Nguyễn Văn | Chung | XD4 | K5 | |||
| Anh văn 2 (Hoàng Hải Trà) | 13h30 ngày 31/08/10 | P104 | Khoa cơ bản | ||||
| 1 | Đinh Công | Chung | QLXD2 | K6 | |||
| 2 | Dương Văn | Hiến | QLXD2 | K6 | |||
| 3 | Đặng Minh | Hiếu | XD5 | K6 | |||
| 4 | Nguyễn Đức | Tiến | XD5 | K6 | |||
| Anh Văn 1(Lê Thị Phương Đông) | 13h30 ngày 31/08/10 | P104 | Khoa cơ bản | ||||
| 1 | Nguyễn Văn | Đức | QLXD1 | K6 | |||
| Anh văn 1 (Hoàng Hải Trà) | 13h30 ngày 31/08/10 | P104 | Khoa cơ bản | ||||
| 1 | Nông Ngọc | Dũng | Nước 1 | K6 | |||
| 2 | Trần Văn | Thắng | Nước 1 | K6 | |||
| 3 | Phạm Cao | Cương | Nước 2 | K6 | |||
| Anh Văn 1(Hoàng Hải Trà ) | 13h30 ngày 31/08/10 | P104 | Khoa cơ bản | ||||
| 1 | Lê Văn | Huy | Nước 1 | K5 | |||
| 2 | Phạm Đăng | Khoa | Tin | K5 | |||
| Anh Văn (Ngô Lan Anh ) | 13h30 ngày 31/08/10 | P104 | Khoa cơ bản | ||||
| 1 | Nguyễn Văn | Thắng | XD1 | K27 | |||
| 2 | Trần Mạnh | Thắng | XD1 | K27 | |||
| 3 | Phạm Khắc | Chính | XD3 | K27 | |||
| 4 | Đỗ Văn | Thập | Điện | K27 | |||
| Dự toán (Chu Vân Trang) | 13h30 ngày 31/08/10 | P206 | Khoa Xây dựng | ||||
| 1 | Trần Trọng | Luân | XD2 | K5 | |||
| 2 | Mai Văn | Tuấn | XD2 | K5 | |||
| 3 | Nguyễn Văn | Anh | XD1 | K5 | |||
| 4 | Vũ Văn | Tùng | XD1 | K5 | |||
| Sức bền vật liệu (Trần Khắc Liêm) | 13h30 ngày 31/08/10 | P206 | Khoa Xây dựng | ||||
| 1 | Nguyễn Văn | Thắng | SPKT | K6 | |||
| Cấu tạo kiến trúc (Đoàn Anh Vũ) | 13h30 ngày 31/08/10 | P206 | Khoa Xây dựng | ||||
| 1 | Tô Đ́nh | Quyết | XD 5 | K6 | |||
| 2 | Nguyễn Đức | Tiến | XD 5 | K6 | |||
| 3 | Nguyễn Tuấn | Minh | XD 6 | K6 | |||
| Kết cấu bê tông cốt thép (Phạm Thế Anh) | 13h30 ngày 31/08/10 | P206 | Khoa Xây dựng | ||||
| 1 | Nguyễn Hải | Nam | SPKT | K3 | |||
| 2 | Vũ Văn | Tùng | XD1 | K5 | |||
| 3 | Nguyễn Dương | Minh | XD1 | K5 | |||
| 4 | Đào Trung | Hiếu | XD1 | K5 | |||
| 5 | Hoàng Anh | Thái | XD2 | K5 | |||
| Kết cấu gạch đá (Nguyễn Thúy Hoa) | 7h30 ngày 01/09/10 | P302 | Khoa Xây dựng | ||||
| 1 | Nguyễn Văn | Anh | XD1 | K5 | |||
| 2 | Đào Trung | Hiếu | XD1 | K5 | |||
| 3 | Bùi Văn | Thoại | XD2 | K5 | |||
| Cơ học đất (Trần Tuấn Long) | 7h30 ngày 01/09/10 | P302 | Khoa Xây dựng | ||||
| 1 | Lê Duy | Hiến | XD1 | K5 | |||
| 2 | Trương Như | Thanh | XD1 | K5 | |||
| 3 | Nguyễn Bá | Ngọc | XD1 | K5 | |||
| 4 | Đỗ Văn | Duy | SPKT | K6 | |||
| 5 | Nguyễn Văn | Thắng | SPKT | K6 | |||
| 6 | Dương Văn | Trường | Tin | K5 | |||
| 7 | Phạm Tuấn | Vũ | Tin | K5 | |||
| 8 | Trần Cao | Chung | Điện 3 | K5 | |||
| Vẽ kỹ thuật (Nguyễn Trung Thành) | 7h30 ngày 01/09/10 | P302 | Khoa Xây dựng | ||||
| 1 | Đỗ Văn | Thập | Điện | K27 | |||
| 2 | Nguyễn Văn | Dũng | XD3 | K27 | |||
| 3 | Nguyễn Văn | Thắng | XD1 | K27 | |||
| Mạng lưới cấp nước (Vũ Thị Hoài Ân) | 7h30 ngày 31/08/10 | P102 | Khoa KT Đô thị | ||||
| 1 | Trịnh Xuân | Linh | Nước 1 | K27 | |||
| 2 | Hồ Đ́nh | Nguyên | Nước 1 | K27 | |||
| 3 | Nguyễn Ngọc | Quang | Nước 1 | K27 | |||
| Ghi chú: - Các Khoa căn cứ kế hoạch phân công giáo viên coi thi và ra đề theo danh sách HSSV | |||||||
| - GV được phân công coi thi kiểm tra biên lai thu tiền thi lại và thẻ HSSV | |||||||
| - Sau khi thi xong các Khoa yêu cầu giáo viên hoàn thành điểm và nộp về Pḥng đào tạo | |||||||
| chậm nhất ngày 07/09/2010 | |||||||
| Hà Nội, ngày 26 tháng 08 năm 2010 | |||||||
| PH̉NG ĐÀO TẠO | NGƯỜI LẬP | ||||||