KẾ HOẠCH THI LẠI CÁC HỌC PHẦN CHO KHỐI CAO ĐẲNG
KỲ II NĂM HỌC 2009-2010
STT Học phần Lớp/Khoá Thời gian Địa điểm Thực hiện
I. LỚP CĐ SPXD 1,2- KHOÁ 4        
1 Tin ứng dụng CĐSPXD1,2-K4 8h00 ngày 24/06/2010 Pḥng máy Khoa kỹ thuật CN
2 Luật xây dựng CĐSPXD1,2-K4 13h00 ngày 24/06/2010 Pḥng 201 Tổ Mác lê
3 TH ốp lát, BT&cốt thép CĐSPXD1,2-K4 8h00 ngày 25/06/2010 Xưởng nề Khoa ĐT nghề
4 Môi trường CĐSPXD1,2-K4 13h00 ngày 26/06/2010 Pḥng 201 Khoa KT đô thị
5 Tổ chức thi công CĐSPXD1,2-K4 13h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 201 Khoa xây dựng
6 Cấp thoát nước CĐSPXD1,2-K4 8h00 ngày 29/06/2010 Pḥng 201 Khoa KT đô thị
7 Kinh tế QTDN CĐSPXD1,2-K4 13h00 ngày 29/06/2010 Pḥng 201 Khoa xây dựng
II. CÁC LỚP KHỐI CAO ĐẲNG KHOÁ 5        
Cấp thoát nước - Khoá 5        
1 Luật xây dựng CĐN1,2-K5 13h00 ngày 24/06/2010 Pḥng 201 Tổ Mác lê
2 Kỹ thuật điện CĐN1,2-K5 8h00 ngày 25/06/2010 Pḥng 202 Khoa kỹ thuật CN
3 Thực tập LĐ ĐÔ trong nhà CĐN1,2-K5 13h00 ngày 25/06/2010 Xưởng nước Khoa ĐT nghề
4 Xử lư nước cấp CĐN1,2-K5 8h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 202 Khoa KT đô thị
5 Cấp thoát nước công tŕnh CĐN1,2-K5 13h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 202 Khoa KT đô thị
6 Mạng lưới cấp nước CĐN1,2-K5 8h00 ngày 29/06/2010 Pḥng 202 Khoa KT đô thị
7 Thi công C.tŕnh CT nước CĐN1,2-K5 13h00 ngày 29/06/2010 Pḥng 202 Khoa KT đô thị
Sư phạm KTXD - Khoá 5        
8 Kỹ thuật điện CĐ SPXD-K5. 8h00 ngày 25/06/2010 Pḥng 202 Khoa kỹ thuật CN
9 Tư tưởng Hồ Chí Minh CĐ SPXD-K5. 13h00 ngày 25/06/2010 Pḥng 203 Tổ Mác lê
10 Kết cấu gạch đá CĐ SPXD-K5. 8h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 203 Khoa xây dựng
11 Kết cấu gỗ thép CĐ SPXD-K5. 13h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 203 Khoa xây dựng
12 Trắc đạc CĐ SPXD-K5. 8h00 ngày 29/06/2010 Pḥng 203 Khoa KT đô thị
13 Cơ đất và nền móng CĐ SPXD-K5. 13h00 ngày 29/06/2010 Pḥng 203 Khoa xây dựng
14 Kết cấu bê tông cốt thép CĐ SPXD-K5. 13h00 ngày 30/06/2010 Pḥng 302 Khoa xây dựng
15 Giáo dục học NN CĐ SPXD-K5. 8h00 ngày 01/07/2010 Pḥng 203 Khoa xây dựng
Công nghệ kỹ thuật điện - Khoá 5        
16 Thực hành trang bị điện CĐ Đ1,2,3-K5. 8h00 ngày 25/06/2010 Xưởng điện Khoa kỹ thuật CN
17 LT điều khiển tự động CĐ Đ1,2,3-K5. 13h00 ngày 25/06/2010 Pḥng 204 Khoa kỹ thuật CN
18 Thực hành điện tử CB CĐ Đ1,2,3-K5. 8h00 ngày 28/06/2010 Xưởng điện Khoa kỹ thuật CN
19 LT trang bị điện CĐ Đ1,2,3-K5. 13h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 204 Khoa kỹ thuật CN
20 Vi xử lư - vi điều khiển CĐ Đ1,2,3-K5. 8h00 ngày 29/06/2010 Pḥng 204 Khoa kỹ thuật CN
21 An toàn điện CĐ Đ1,2,3-K5. 13h00 ngày 29/06/2010 Pḥng 204 Khoa kỹ thuật CN
Công nghệ KT xây dựng-Khoá 5        
22 Cơ kết cấu CĐKTXD1,2,3,4-K5. 13h00 ngày 23/06/2010 Pḥng 302 Khoa xây dựng
23 Cấp thoát nước CĐKTXD1,2,3,4-K5. 13h00 ngày 25/06/2010 Pḥng 302 Khoa KT đô thị
24 Dự toán CĐKTXD1,2,3,4-K5. 8h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 302 Khoa xây dựng
25 Kỹ thuật thi công CĐKTXD1,2,3,4-K5. 13h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 302 Khoa xây dựng
26 Kết cấu gạch đá CĐKTXD1,2,3,4-K5. 8h00 ngày 29/06/2010 Pḥng 203 Khoa xây dựng
27 Thực hành kỹ thuật xây CĐKTXD1,2,3,4-K5. 13h00 ngày 29/06/2010 Xưởng nề Khoa ĐT nghề
28 Máy xây dựng CĐKTXD1,2,3,4-K5. 8h00 ngày 30/06/2010 Pḥng 302 Khoa xây dựng
29 Kết cấu bê tông cốt thép CĐKTXD1,2,3,4-K5. 13h00 ngày 30/06/2010 Pḥng 302 Khoa xây dựng
Tin học ứng dụng -  Khoá 5          
30 Mạng lưới thoát nước đô thị CĐ Tin ƯD - K5. 8h00 ngày 24/06/2010 Pḥng 106 Khoa KT đô thị
31 Điện kỹ thuật CĐ Tin ƯD - K5. 8h00 ngày 25/06/2010 Pḥng 202 Khoa kỹ thuật CN
32 Kinh tế và QTDT CĐ Tin ƯD - K5. 13h00 ngày 25/06/2010 Pḥng 106 Khoa kỹ thuật CN
33 Đường lối CM của Đảng CĐ Tin ƯD - K5. 8h00 ngày 26/06/2010 Pḥng 106 Tổ Mác lê
34 Quản lư đô thị CĐ Tin ƯD - K5. 13h00 ngày 26/06/2010 Pḥng 106 Khoa kỹ thuật CN
35 Tin ƯD MLCN đô thị CĐ Tin ƯD - K5. 8h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 106 Khoa KT đô thị
36 Tin ƯD ML CC điện đô thị CĐ Tin ƯD - K5. 13h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 106 Khoa kỹ thuật CN
37 Tin ƯD giao thông đô thị CĐ Tin ƯD - K5. 8h00 ngày 29/06/2010 Pḥng 106 Khoa kỹ thuật CN
38 Dự toán CĐ Tin ƯD - K5. 13h00 ngày 29/06/2010 Pḥng 106 Khoa xây dựng
III. CÁC LỚP CAO ĐẲNG KHOÁ 6        
Cấp thoát nước - Khoá 6        
1 Sức bền vật liệu CĐ N1,2-K6. 8h00 ngày 24/06/2010 Pḥng 303 Khoa KT đô thị
2 Tin học đại cương CĐ N1,2-K6. 13h00 ngày 24/06/2010 Pḥng máy Khoa kỹ thuật CN
5 Toán cao cấp 2 CĐ N1,2-K6. 8h00 ngày 25/06/2010 Pḥng 303-306 Khoa cơ bản
4 Vật lư CĐ N1,2-K6. 13h00 ngày 25/06/2010 Pḥng 303 Khoa cơ bản
3 Vẽ kỹ thuật CĐ N1,2-K6. 8h00 ngày 26/06/2010 Pḥng 303 Khoa KT đô thị
6 Vật liệu xây dựng CĐ N1,2-K6. 13h00 ngày 26/06/2010 Pḥng 303 Khoa KT đô thị
7 Anh văn  CĐ N1,2-K6. 8h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 303-306 Khoa cơ bản
8 Nguyên lư mác  CĐ N1,2-K6. 13h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 303-306 Tổ Mác lê
Sư phạm KTXD - Khoá 6        
9 Hoá đại cương CĐ SPXD-K6. 8h00 ngày 24/06/2010 Pḥng 304-306 Khoa cơ bản
10 Toán cao cấp 2 CĐ SPXD-K6. 8h00 ngày 25/06/2010 Pḥng 303-306 Khoa cơ bản
11 Anh văn  CĐ SPXD-K6. 8h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 303-306 Khoa cơ bản
12 Nguyên lư mác  CĐ SPXD-K6. 13h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 303-306 Tổ Mác lê
13 Địa chất công tŕnh CĐ SPXD-K6. 8h00 ngày 29/06/2010 Pḥng 304 Khoa KT đô thị
14 Thuỷ lực CĐ SPXD-K6. 13h00 ngày 29/06/2010 Pḥng 304 Khoa KT đô thị
15 Cơ kết cấu CĐ SPXD-K6. 8h00 ngày 30/06/2010 Pḥng 304 Khoa xây dựng
16 Sức bền vật liệu CĐ SPXD-K6. 13h00 ngày 30/06/2010 Pḥng 306-402 Khoa xây dựng
17 Giáo dục học đại cương CĐ SPXD-K6. 8h00 ngày 01/07/2010 Pḥng 203 Khoa xây dựng
Công nghệ kỹ thuật điện - Khoá 6        
18 Hoá đại cương CĐ Đ1,2 - K6. 8h00 ngày 24/06/2010 Pḥng 304-306 Khoa cơ bản
19 Vật lư CĐ Đ1,2 - K6. 13h00 ngày 25/06/2010 Pḥng 303 Khoa cơ bản
20 Toán cao cấp 2 CĐ Đ1,2 - K6. 8h00 ngày 25/06/2010 Pḥng 303-306 Khoa cơ bản
21 Kỹ thuật đo CĐ Đ1,2 - K6. 13h00 ngày 26/06/2010 Pḥng 305 Khoa kỹ thuật CN
22 Anh văn  CĐ Đ1,2 - K6. 8h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 303-306 Khoa cơ bản
23 Nguyên lư mác  CĐ Đ1,2 - K6. 13h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 303-306 Tổ Mác lê
24 Lư thuyết mạch CĐ Đ1,2 - K6. 8h00 ngày 29/06/2010 Pḥng 305 Khoa kỹ thuật CN
25 An toàn điện CĐ Đ1,2 - K6. 13h00 ngày 29/06/2010 Pḥng 204 Khoa kỹ thuật CN
26 THực hành kỹ thuật nguội CĐ Đ1,2 - K6. 8h00 ngày 30/06/2010 Xưởng Khoa ĐT nghề
Công nghệ kỹ thuật Xây dựng - Khoá 6        
27 Hoá đại cương XD1,2,3,4,5,6-K6. 8h00 ngày 24/06/2010 Pḥng 304-306 Khoa cơ bản
28 Pháp luật đại cương XD1,2,3,4,5,6-K6. 13h00 ngày 25/06/2010 Pḥng 306 Tổ Mác lê
29 Toán cao cấp 2 XD1,2,3,4,5,6-K6. 8h00 ngày 25/06/2010 Pḥng 303-306 Khoa cơ bản
30 Anh văn  XD1,2,3,4,5,6-K6. 8h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 303-306 Khoa cơ bản
31 Nguyên lư mác  XD1,2,3,4,5,6-K6. 13h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 303-306 Tổ Mác lê
32 Cấu tạo liến trúc XD1,2,3,4,5,6-K6. 8h00 ngày 29/06/2010 Pḥng 306-402 Khoa xây dựng
33 Vật liệu xây dựng XD1,2,3,4,5,6-K6. 8h00 ngày 30/06/2010 Pḥng 306-402 Khoa xây dựng
34 Sức bền vật liệu XD1,2,3,4,5,6-K6. 13h00 ngày 30/06/2010 Pḥng 306-402 Khoa xây dựng
Tin học ứng dụng -  Khoá 6          
35 Sức bền vật liệu CĐ Tin ƯD - K6. 8h00 ngày 26/06/2010 Pḥng 303 Khoa kỹ thuật CN
36 Cơ lư thuyết CĐ Tin ƯD - K6. 13h00 ngày 24/06/2010 Pḥng 105 Khoa kỹ thuật CN
37 Hoá đại cương CĐ Tin ƯD - K6. 8h00 ngày 24/06/2010 Pḥng 304-306 Khoa cơ bản
38 Cấu trúc máy tính CĐ Tin ƯD - K6. 13h00 ngày 25/06/2010 Pḥng 105 Khoa kỹ thuật CN
39 Toán cao cấp 2 CĐ Tin ƯD - K6. 8h00 ngày 25/06/2010 Pḥng 303-306 Khoa cơ bản
40 Phương pháp tính CĐ Tin ƯD - K6. 13h00 ngày 26/06/2010 Pḥng 105 Khoa kỹ thuật CN
41 Anh văn  CĐ Tin ƯD - K6. 8h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 303-306 Khoa cơ bản
42 Nguyên lư mác  CĐ Tin ƯD - K6. 13h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 303-306 Tổ Mác lê
43 Trắc đạc CĐ Tin ƯD - K6. 8h00 ngày 29/06/2010 Pḥng 104,105 Khoa KT đô thị
Kịnh tế xây dựng -  Khoá 6          
44 Hoá đại cương CĐKTXD 1,2-K6. 8h00 ngày 24/06/2010 Pḥng 304-306 Khoa cơ bản
45 Toán cao cấp 2 CĐKTXD 1,2-K6. 8h00 ngày 25/06/2010 Pḥng 303-306 Khoa cơ bản
46 Anh văn  CĐKTXD 1,2-K6. 8h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 303-306 Khoa cơ bản
47 Nguyên lư mác  CĐKTXD 1,2-K6. 13h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 303-306 Tổ Mác lê
48 Trắc địa CĐKTXD 1,2-K6. 8h00 ngày 29/06/2010 Pḥng 104,105 Khoa KT đô thị
49 Cơ học xây dựng CĐKTXD 1,2-K6. 13h00 ngày 29/06/2010 Pḥng 403 Khoa xây dựng
50 Vẽ xây dựng CĐKTXD 1,2-K6. 8h00 ngày 30/06/2010 Pḥng 403 Khoa xây dựng
51 Nhập môn quản trị CĐKTXD 1,2-K6. 13h00 ngày 30/06/2010 Pḥng 403 Khoa xây dựng
Trắc địa công tŕnh -  Khoá 6          
52 Hoá đại cương CĐ TRĐCT-K6. 8h00 ngày 24/06/2010 Pḥng 304-306 Khoa cơ bản
53 Toán XS thống kê CĐ TRĐCT-K6. 13h00 ngày 25/06/2010 Pḥng 404 Khoa cơ bản
54 Toán cao cấp 2 CĐ TRĐCT-K6. 8h00 ngày 25/06/2010 Pḥng 303-306 Khoa cơ bản
55 AT lao động CĐ TRĐCT-K6. 13h00 ngày 26/06/2010 Pḥng 404 Khoa KT đô thị
56 Anh văn  CĐ TRĐCT-K6. 8h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 303-306 Khoa cơ bản
57 Nguyên lư mác  CĐ TRĐCT-K6. 13h00 ngày 28/06/2010 Pḥng 303-306 Tổ Mác lê
58 Trắc địa cơ sở CĐ TRĐCT-K6. 8h00 ngày 29/06/2010 Pḥng 104,105 Khoa KT đô thị
59 Lư thuyết sai số CĐ TRĐCT-K6. 13h00 ngày 29/06/2010 Pḥng 404 Khoa KT đô thị
60 Trắc địa ảnh CĐ TRĐCT-K6. 8h00 ngày 30/06/2010 Pḥng 404 Khoa KT đô thị
61 Thi lại Giáo dục thể chất Các lớp - Khoá 6 8h00 ngày 01/07/2010 Sân VĐ Khoa cơ bản
Ghi chú:
  - Khoa, Bộ môn căn cứ kế hoạch và số lượng SV thi lại để bố trí GV ra đề, coi thi lại cho phù hợp (Số lượng thi lại cho 1 pḥng thi không quá 35 SV ) 
 - Sinh viên của Khoa nào th́ nộp lệ phí thi lại tại Khoa đó
 - Sinh viên phải xuất tŕnh thẻ sinh viên và biên lai thu tiền trước khi vào thi
 - Các SV không thi qua lần 2 làm đơn xin học lại nộp về Pḥng đào tạo chậm nhất ngày 10/07/2010. Nếu có đủ từ 15 SV trở lên được bố trí  học kỳ III (từ 19/7 đến 13/8/2010)
Hà Nội, ngày 14 tháng 06 năm 2010
HIỆU TRƯỞNG PH̉NG ĐÀO TẠO