| TRƯỜNG CĐ XD CT ĐÔ THỊ | |||||||||||||||||||||||
| DANH SÁCH HỌC LẠI KHỐI TCCN KHÓA 27 | |||||||||||||||||||||||
| 2009-2010 | |||||||||||||||||||||||
| SỐ TIẾT | SỐ TRÌNH | SỐ TIỀN NỘP | |||||||||||||||||||||
| STT | HỌ TÊN | LỚP | ĐIỂM | KÝ NHẬN | GHI CHÚ | ||||||||||||||||||
| An toàn điện | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Dương Quang | Bắc | TCCN Điện 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 2 | Ngô Trí | Công | TCCN Điện 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Duy | Cường | TCCN Điện 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 4 | Đỗ Văn | Duyên | TCCN Điện 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Văn | Hải | TCCN Điện 1 K27 | 30 | 2.0 | 4.3 | |||||||||||||||||
| 6 | Nguyễn Văn | Nam | TCCN Điện 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 7 | Nguyễn Hải | Ninh | TCCN Điện 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 8 | Ngô Đình | Thái | TCCN Điện 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 9 | Đỗ Văn | Thập | TCCN Điện 1 K27 | 30 | 2.0 | 3.8 | |||||||||||||||||
| 10 | Đinh Quang | Trung | TCCN Điện 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 11 | Đinh Công | Việt | TCCN Điện 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| Bảo hộ lao động | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Sĩ | Cường | TCCN Nước 1 K27 | 30 | 2.0 | 4.8 | |||||||||||||||||
| 2 | Lục Minh | Dũng | TCCN Nước 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 3 | Trần Đình | Đạt | TCCN Nước 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 4 | Đỗ Ngọc | Điệp | TCCN Nước 1 K27 | 30 | 2.0 | 1.5 | |||||||||||||||||
| 5 | Trần Mạnh | Hà | TCCN Nước 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 6 | Nguyễn Thanh | Hiếu | TCCN Nước 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 7 | Nguyễn Hữu | Hoàn | TCCN Nước 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 8 | Trịnh Xuân | Linh | TCCN Nước 1 K27 | 30 | 2.0 | 2.5 | |||||||||||||||||
| 9 | Trần Xuân | Phú | TCCN Nước 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 10 | Phạm Minh | Phú | TCCN Nước 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 11 | Nguyễn Ngọc | Quang | TCCN Nước 1 K27 | 30 | 2.0 | 2.8 | |||||||||||||||||
| 12 | Nguyễn Đức | Quang | TCCN Nước 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 13 | Lê Văn | Sỹ | TCCN Nước 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 14 | Đỗ Ngọc | Thanh | TCCN Nước 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 15 | Phạm Bảo | Thắng | TCCN Nước 1 K27 | 30 | 2.0 | 4.3 | |||||||||||||||||
| 16 | Hà Mạnh | Trường | TCCN Nước 1 K27 | 30 | 2.0 | 4.3 | |||||||||||||||||
| 17 | Lại Trọng | Tuấn | TCCN Nước 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 18 | Ngô Đức | Chiến | TCCN Xây dựng 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 19 | Nguyễn Văn | Chính | TCCN Xây dựng 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 20 | Phạm Viết | Dũng | TCCN Xây dựng 1 K27 | 30 | 2.0 | 4.8 | |||||||||||||||||
| 21 | Nguyễn Đăng | Đưởng | TCCN Xây dựng 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 22 | Lê Văn | Hân | TCCN Xây dựng 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 23 | Đỗ Trọng | Hiếu | TCCN Xây dựng 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 24 | Hồ Mạnh | Hùng | TCCN Xây dựng 1 K27 | 30 | 2.0 | 4.5 | |||||||||||||||||
| 25 | Nguyễn Hữu | Huynh | TCCN Xây dựng 1 K27 | 30 | 2.0 | 4.3 | |||||||||||||||||
| 26 | Dương Văn | Khang | TCCN Xây dựng 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 27 | Nguyễn Duy | Khánh | TCCN Xây dựng 1 K27 | 30 | 2.0 | 4.0 | |||||||||||||||||
| 28 | Đồng Văn | Mạnh | TCCN Xây dựng 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 29 | Nguyễn Văn | Ngân | TCCN Xây dựng 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 30 | Trần Tiến | Nghiệp | TCCN Xây dựng 1 K27 | 30 | 2.0 | 4.8 | |||||||||||||||||
| 31 | Nguyễn Viết | Thái | TCCN Xây dựng 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 32 | Vũ Thái | Thành | TCCN Xây dựng 1 K27 | 30 | 2.0 | 4.8 | |||||||||||||||||
| 33 | Vũ Xuân | Trường | TCCN Xây dựng 1 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 34 | Kiều Đức | Hiệp | TCCN Xây dựng 1 K27 | 30 | 2.0 | 3.0 | |||||||||||||||||
| 35 | Nguyễn Văn | Thắng | TCCN Xây dựng 1 K27 | 30 | 2.0 | 1.5 | |||||||||||||||||
| 36 | Đàm Văn | Chiến | TCCN Xây dựng 2 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 37 | Nguyễn Minh | Hải | TCCN Xây dựng 2 K27 | 30 | 2.0 | 4.0 | |||||||||||||||||
| 38 | Trần Tiến | Huân | TCCN Xây dựng 2 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 39 | Nguyễn Văn | Huy | TCCN Xây dựng 2 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 40 | Trần Văn | Ka | TCCN Xây dựng 2 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 41 | Nguyễn Phương | Linh | TCCN Xây dựng 2 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 42 | Đồng Xuân | Phương | TCCN Xây dựng 2 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 43 | Phan Văn | Tân | TCCN Xây dựng 2 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 44 | Lê Văn | Thái | TCCN Xây dựng 2 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 45 | Vũ Phương | Thảo | TCCN Xây dựng 2 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 46 | Nguyễn Anh | Tuấn | TCCN Xây dựng 2 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 47 | Nguyễn Văn | Tuấn | TCCN Xây dựng 2 K27 | 30 | 2.0 | 3.3 | |||||||||||||||||
| 48 | Nguyễn Thanh | Tùng | TCCN Xây dựng 2 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 49 | Hoàng | Anh | TCCN Xây dựng 3 K27 | 30 | 2.0 | 2.8 | |||||||||||||||||
| 50 | Ngô Tiến | Bắc | TCCN Xây dựng 3 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 51 | Hoàng Cam | Biểu | TCCN Xây dựng 3 K27 | 30 | 2.0 | 4.3 | |||||||||||||||||
| 52 | Vũ Như | Cường | TCCN Xây dựng 3 K27 | 30 | 2.0 | 1.5 | |||||||||||||||||
| 53 | Nguyễn Văn | Dũng | TCCN Xây dựng 3 K27 | 30 | 2.0 | 4.8 | |||||||||||||||||
| 54 | Nguyễn Đình | Đông | TCCN Xây dựng 3 K27 | 30 | 2.0 | 4.5 | |||||||||||||||||
| 55 | Chu Danh | Được | TCCN Xây dựng 3 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 56 | Đoàn Văn | Hải | TCCN Xây dựng 3 K27 | 30 | 2.0 | 4.8 | |||||||||||||||||
| 57 | Bùi Hữu | Hiệp | TCCN Xây dựng 3 K27 | 30 | 2.0 | 3.5 | |||||||||||||||||
| 58 | Dương Đình | Hưng | TCCN Xây dựng 3 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 59 | Lê Xuân | Lĩnh | TCCN Xây dựng 3 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 60 | Quách Đăng | Minh | TCCN Xây dựng 3 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 61 | Nguyễn Quốc | Nghĩa | TCCN Xây dựng 3 K27 | 30 | 2.0 | 3.3 | |||||||||||||||||
| 62 | Bùi Văn | Quân | TCCN Xây dựng 3 K27 | 30 | 2.0 | 4.5 | |||||||||||||||||
| 63 | Ngô Văn | Triệu | TCCN Xây dựng 3 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 64 | Tạ Văn | Trung | TCCN Xây dựng 3 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 65 | Trương Văn | Tùng | TCCN Xây dựng 3 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 66 | Vũ Đình | Vương | TCCN Xây dựng 3 K27 | 30 | 2.0 | 4.0 | |||||||||||||||||
| 67 | Nông Văn | ánh | TCCN Xây dựng 3 K27 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| Cung cấp điện | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Dương Quang | Bắc | TCCN Điện 1 K27 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 2 | Ngô Trí | Công | TCCN Điện 1 K27 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 3 | Lý Duy | Cương | TCCN Điện 1 K27 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Duy | Cường | TCCN Điện 1 K27 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Công | Doanh | TCCN Điện 1 K27 | 45 | 3.0 | 2.2 | |||||||||||||||||
| 6 | Đỗ Văn | Duyên | TCCN Điện 1 K27 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 7 | Nguyễn Văn | Hải | TCCN Điện 1 K27 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 8 | Nguyễn Văn | Hòa | TCCN Điện 1 K27 | 45 | 3.0 | 0.8 | |||||||||||||||||
| 9 | Lê Quang | Huy | TCCN Điện 1 K27 | 45 | 3.0 | 2.7 | |||||||||||||||||
| 10 | Nguyễn Đức | Linh | TCCN Điện 1 K27 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 11 | Nguyễn Văn | Nam | TCCN Điện 1 K27 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 12 | Nguyễn Hải | Ninh | TCCN Điện 1 K27 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 13 | Nguyễn Quốc | Sơn | TCCN Điện 1 K27 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 14 | Ngô Đình | Thái | TCCN Điện 1 K27 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 15 | Nguyễn Văn | Thái | TCCN Điện 1 K27 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 16 | Nguyễn Huy | Thắng | TCCN Điện 1 K27 | 45 | 3.0 | 1.0 | |||||||||||||||||
| 17 | Nguyễn Văn | Trung | TCCN Điện 1 K27 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 18 | Đinh Quang | Trung | TCCN Điện 1 K27 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 19 | Nguyễn Đăng | Tú | TCCN Điện 1 K27 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 20 | Nguyễn Thanh | Tùng | TCCN Điện 1 K27 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 21 | Nguyễn Kim | Tùng | TCCN Điện 1 K27 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 22 | Đinh Công | Việt | TCCN Điện 1 K27 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| Cơ học Xây dựng | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Ngô Đức | Chiến | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 5.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Văn | Chính | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 5.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Đăng | Đưởng | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 5.0 | 3.6 | |||||||||||||||||
| 4 | Lê Văn | Hân | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 5.0 | 0.5 | |||||||||||||||||
| 5 | Dương Văn | Khang | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 5.0 | 0.8 | |||||||||||||||||
| 6 | Đồng Văn | Mạnh | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 5.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 7 | Nguyễn Văn | Ngân | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 5.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 8 | Nguyễn Viết | Thái | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 5.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 9 | Vũ Xuân | Trường | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 5.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 10 | Đàm Văn | Chiến | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 5.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 11 | Trần Tiến | Huân | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 5.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 12 | Nguyễn Văn | Huy | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 5.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 13 | Trần Văn | Ka | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 5.0 | 1.5 | |||||||||||||||||
| 14 | Nguyễn Phương | Linh | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 5.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 15 | Chu Minh | Lợi | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 5.0 | 4.5 | |||||||||||||||||
| 16 | Đồng Xuân | Phương | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 5.0 | 0.2 | |||||||||||||||||
| 17 | Lê Văn | Thái | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 5.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 18 | Vũ Phương | Thảo | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 5.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 19 | Trần Xuân | Tùng | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 5.0 | 4.7 | |||||||||||||||||
| 20 | Nguyễn Thanh | Tùng | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 5.0 | 4.5 | |||||||||||||||||
| 21 | Hoàng | Anh | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 5.0 | 3.6 | |||||||||||||||||
| 22 | Ngô Tiến | Bắc | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 23 | Nguyễn Hữu | Chiến | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 5.0 | 4.6 | |||||||||||||||||
| 24 | Vũ Như | Cường | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 5.0 | 3.5 | |||||||||||||||||
| 25 | Chu Danh | Được | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 26 | Đoàn Văn | Hải | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 5.0 | 4.9 | |||||||||||||||||
| 27 | Nguyễn Quý | Hiếu | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 5.0 | 4.5 | |||||||||||||||||
| 28 | Nguyễn Đình | Khang | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 5.0 | 4.7 | |||||||||||||||||
| 29 | Quách Đăng | Minh | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 30 | Ngô Văn | Triệu | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 31 | Tạ Văn | Trung | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 5.0 | 3.8 | |||||||||||||||||
| 32 | Trương Văn | Tùng | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 33 | Nông Văn | ánh | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| Chính trị | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Dương Quang | Bắc | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| 2 | Ngô Trí | Công | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Duy | Cường | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Văn | Cường | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 3.9 | |||||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Bá | Dũng | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 4.5 | |||||||||||||||||
| 6 | Đỗ Văn | Duyên | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 7 | Đặng Đình | Hà | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 4.9 | |||||||||||||||||
| 8 | Nguyễn Văn | Hải | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 3.5 | |||||||||||||||||
| 9 | Lê Quang | Huy | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 4.9 | |||||||||||||||||
| 10 | Nguyễn Đức | Linh | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 4.8 | |||||||||||||||||
| 11 | Ngô Văn | Lĩnh | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 4.6 | |||||||||||||||||
| 12 | Ngô Mùi | Nam | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 4.5 | |||||||||||||||||
| 13 | Nguyễn Văn | Nam | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 14 | Nguyễn Hải | Ninh | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 15 | Trần Quang | Phong | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 4.1 | |||||||||||||||||
| 16 | Cao Tỷ | Phú | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 4.9 | |||||||||||||||||
| 17 | Lê Văn | Thai | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 3.9 | |||||||||||||||||
| 18 | Ngô Đình | Thái | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 19 | Nguyễn Văn | Thái | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 3.8 | |||||||||||||||||
| 20 | Đỗ Văn | Thập | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 3.8 | |||||||||||||||||
| 21 | Đặng Đức | Thuận | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 3.9 | |||||||||||||||||
| 22 | Nguyễn Thế | Tiến | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 3.5 | |||||||||||||||||
| 23 | Đinh Quang | Trung | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 24 | Phạm Công | Tuân | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 4.5 | |||||||||||||||||
| 25 | Đặng Thanh | Tuấn | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 3.9 | |||||||||||||||||
| 26 | Trần Anh | Tuấn | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 3.8 | |||||||||||||||||
| 27 | Đinh Công | Việt | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 28 | Hoàng Đức | Hưởng | TCCN Điện 1 K27 | 90 | 6.0 | 4.0 | |||||||||||||||||
| 29 | Lục Minh | Dũng | TCCN Nước 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 30 | Trần Đình | Đạt | TCCN Nước 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.3 | |||||||||||||||||
| 31 | Nguyễn Thanh | Hiếu | TCCN Nước 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 32 | Nguyễn Hữu | Hoàn | TCCN Nước 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 33 | Trần Xuân | Phú | TCCN Nước 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 34 | Lê Văn | Sỹ | TCCN Nước 1 K27 | 90 | 6.0 | 2.0 | |||||||||||||||||
| 35 | Đỗ Ngọc | Thanh | TCCN Nước 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 36 | Lại Trọng | Tuấn | TCCN Nước 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 37 | Ngô Đức | Chiến | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 38 | Nguyễn Văn | Chính | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 39 | Nguyễn Đăng | Đưởng | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 40 | Lê Văn | Hân | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 41 | Hồ Mạnh | Hùng | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 6.0 | 1.0 | |||||||||||||||||
| 42 | Dương Văn | Khang | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 43 | Đồng Văn | Mạnh | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 44 | Nguyễn Văn | Ngân | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 45 | Trần Tiến | Nghiệp | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 6.0 | 3.5 | |||||||||||||||||
| 46 | Đào Xuân | Phú | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 47 | Nguyễn Viết | Thái | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 48 | Vũ Xuân | Trường | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 49 | Kiều Đức | Hiệp | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 6.0 | 1.8 | |||||||||||||||||
| 50 | Nguyễn Văn | Thắng | TCCN Xây dựng 1 K27 | 90 | 6.0 | 1.2 | |||||||||||||||||
| 51 | Đàm Văn | Chiến | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 52 | Trần Tiến | Huân | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 53 | Nguyễn Văn | Huy | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 54 | Trần Văn | Ka | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 55 | Nguyễn Phương | Linh | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 56 | Đồng Xuân | Phương | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 6.0 | 3.3 | |||||||||||||||||
| 57 | Phan Văn | Tân | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 58 | Lê Văn | Thái | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 59 | Vũ Phương | Thảo | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 60 | Nguyễn Anh | Tuấn | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 61 | Nguyễn Văn | Tuấn | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 6.0 | 3.1 | |||||||||||||||||
| 62 | Nguyễn Thanh | Tùng | TCCN Xây dựng 2 K27 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 63 | Hoàng | Anh | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| 64 | Ngô Tiến | Bắc | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| 65 | Hoàng Cam | Biểu | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| 66 | Thạch Ngọc | Cường | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| 67 | Vũ Như | Cường | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| 68 | Chu Danh | Được | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| 69 | Bùi Hữu | Hiệp | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| 70 | Vũ Ngọc | Huy | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| 71 | Dương Đình | Hưng | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| 72 | Lê Xuân | Lĩnh | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| 73 | Quách Đăng | Minh | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| 74 | Nguyễn Quốc | Nghĩa | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| 75 | Ngô Văn | Triệu | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| 76 | Tạ Văn | Trung | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| 77 | Trương Văn | Tùng | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| 78 | Nông Văn | ánh | TCCN Xây dựng 3 K27 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| Cấu tạo kiến trúc | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Ngô Đức | Chiến | TCCN Xây dựng 1 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Văn | Chính | TCCN Xây dựng 1 K27 | 105 | 5.0 | 0.2 | |||||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Đăng | Đưởng | TCCN Xây dựng 1 K27 | 105 | 5.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 4 | Lê Văn | Hân | TCCN Xây dựng 1 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 5 | Trần Văn | Hữu | TCCN Xây dựng 1 K27 | 105 | 5.0 | 3.8 | |||||||||||||||||
| 6 | Dương Văn | Khang | TCCN Xây dựng 1 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 7 | Nguyễn Duy | Khánh | TCCN Xây dựng 1 K27 | 105 | 5.0 | 4.5 | |||||||||||||||||
| 8 | Đồng Văn | Mạnh | TCCN Xây dựng 1 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 9 | Nguyễn Văn | Ngân | TCCN Xây dựng 1 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 10 | Trần Tiến | Nghiệp | TCCN Xây dựng 1 K27 | 105 | 5.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 11 | Đào Xuân | Phú | TCCN Xây dựng 1 K27 | 105 | 5.0 | 1.6 | |||||||||||||||||
| 12 | Nguyễn Viết | Thái | TCCN Xây dựng 1 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 13 | Vũ Xuân | Trường | TCCN Xây dựng 1 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 14 | Kiều Đức | Hiệp | TCCN Xây dựng 1 K27 | 105 | 5.0 | 2.5 | |||||||||||||||||
| 15 | Đàm Văn | Chiến | TCCN Xây dựng 2 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 16 | Nguyễn Đình | Chinh | TCCN Xây dựng 2 K27 | 105 | 5.0 | 0.9 | |||||||||||||||||
| 17 | Nguyễn Minh | Hải | TCCN Xây dựng 2 K27 | 105 | 5.0 | 1.0 | |||||||||||||||||
| 18 | Trần Tiến | Huân | TCCN Xây dựng 2 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 19 | Nguyễn Văn | Huy | TCCN Xây dựng 2 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 20 | Trần Văn | Ka | TCCN Xây dựng 2 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 21 | Nguyễn Phương | Linh | TCCN Xây dựng 2 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 22 | Đồng Xuân | Phương | TCCN Xây dựng 2 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 23 | Phan Văn | Tân | TCCN Xây dựng 2 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 24 | Lê Văn | Thái | TCCN Xây dựng 2 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 25 | Vũ Phương | Thảo | TCCN Xây dựng 2 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 26 | Nguyễn Tâm | Thưởng | TCCN Xây dựng 2 K27 | 105 | 5.0 | 0.7 | |||||||||||||||||
| 27 | Nguyễn Anh | Tuấn | TCCN Xây dựng 2 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 28 | Nguyễn Văn | Tuấn | TCCN Xây dựng 2 K27 | 105 | 5.0 | 2.7 | |||||||||||||||||
| 29 | Nguyễn Thanh | Tùng | TCCN Xây dựng 2 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 30 | Hoàng | Anh | TCCN Xây dựng 3 K27 | 105 | 5.0 | 3.6 | |||||||||||||||||
| 31 | Ngô Tiến | Bắc | TCCN Xây dựng 3 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 32 | Hoàng Cam | Biểu | TCCN Xây dựng 3 K27 | 105 | 5.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 33 | Thạch Ngọc | Cường | TCCN Xây dựng 3 K27 | 105 | 5.0 | 0.6 | |||||||||||||||||
| 34 | Vũ Như | Cường | TCCN Xây dựng 3 K27 | 105 | 5.0 | 0.9 | |||||||||||||||||
| 35 | Chu Danh | Được | TCCN Xây dựng 3 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 36 | Bùi Hữu | Hiệp | TCCN Xây dựng 3 K27 | 105 | 5.0 | 1.1 | |||||||||||||||||
| 37 | Dương Đình | Hưng | TCCN Xây dựng 3 K27 | 105 | 5.0 | 0.8 | |||||||||||||||||
| 38 | Lê Xuân | Lĩnh | TCCN Xây dựng 3 K27 | 105 | 5.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 39 | Quách Đăng | Minh | TCCN Xây dựng 3 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 40 | Ngô Văn | Triệu | TCCN Xây dựng 3 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 41 | Tạ Văn | Trung | TCCN Xây dựng 3 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 42 | Trương Văn | Tùng | TCCN Xây dựng 3 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 43 | Nông Văn | ánh | TCCN Xây dựng 3 K27 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| Địa chất công trình-Địa chất Thủy văn | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Lục Minh | Dũng | TCCN Nước 1 K27 | 30 | 2.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 2 | Trần Đình | Đạt | TCCN Nước 1 K27 | 30 | 2.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 3 | Trần Mạnh | Hà | TCCN Nước 1 K27 | 30 | 2.0 | 1.8 | |||||||||||||||||