| TRƯỜNG CĐ XD CT ĐÔ THỊ | |||||||||||||||||||||||
| DANH SÁCH HỌC LẠI KHỐI TCCN KHÓA 26 | |||||||||||||||||||||||
| 2009-2010 | |||||||||||||||||||||||
| SỐ TIẾT | SỐ TRÌNH | SỐ TIỀN NỘP | |||||||||||||||||||||
| STT | HỌ TÊN | LỚP | ĐIỂM | KÝ NHẬN | GHI CHÚ | ||||||||||||||||||
| An toàn điện | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Vũ Chí | Công | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 2 | Mai Anh | Đức | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 3 | Phùng Văn | Giang | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | 4.3 | |||||||||||||||||
| 4 | Đỗ Kim | Hà | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 5 | Đỗ Xuân | Hải | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 6 | Bùi Vũ | Hoàng | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 7 | Ngô Văn | Huân | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 8 | Hoàng Trung | Huy | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 9 | Ngô Xuân | Linh | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 10 | Âu Văn | Phúc | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 11 | Ngô Văn | Phương | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 12 | Nguyễn Xuân | Quỳnh | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 13 | Nguyễn Trần Lê | Thái | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 14 | Hoàng Văn | Thuỳ | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 15 | Nguyễn Đình | Tuấn | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 16 | Nguyễn Văn | Tùng | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 17 | Ngô Tạo | Việt | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 18 | Nguyễn Quang | Vinh | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 19 | Nguyễn Văn | Hiếu | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 20 | Đỗ Ngọc | Thanh | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| Cung cấp điện | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Lê Văn | Trung | TCCN Điện 1 K26 | 45 | 3.0 | 2.0 | |||||||||||||||||
| 2 | Vũ Chí | Công | TCCN Điện 2 K26 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 3 | Mai Anh | Đức | TCCN Điện 2 K26 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 4 | Đỗ Xuân | Hải | TCCN Điện 2 K26 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 5 | Bùi Vũ | Hoàng | TCCN Điện 2 K26 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 6 | Ngô Văn | Huân | TCCN Điện 2 K26 | 45 | 3.0 | 1.2 | |||||||||||||||||
| 7 | Hoàng Trung | Huy | TCCN Điện 2 K26 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 8 | Ngô Xuân | Linh | TCCN Điện 2 K26 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 9 | Âu Văn | Phúc | TCCN Điện 2 K26 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 10 | Ngô Văn | Phương | TCCN Điện 2 K26 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 11 | Nguyễn Xuân | Quỳnh | TCCN Điện 2 K26 | 45 | 3.0 | 3.7 | |||||||||||||||||
| 12 | Nguyễn Văn | Sang | TCCN Điện 2 K26 | 45 | 3.0 | 3.7 | |||||||||||||||||
| 13 | Nguyễn Trần Lê | Thái | TCCN Điện 2 K26 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 14 | Nguyễn Đình | Tuấn | TCCN Điện 2 K26 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 15 | Nguyễn Văn | Tùng | TCCN Điện 2 K26 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 16 | Ngô Tạo | Việt | TCCN Điện 2 K26 | 45 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 17 | Nguyễn Văn | Hiếu | TCCN Điện 2 K26 | 45 | 3.0 | 4.8 | |||||||||||||||||
| 18 | Đỗ Ngọc | Thanh | TCCN Điện 2 K26 | 45 | 3.0 | 4.7 | |||||||||||||||||
| Cơ học Xây dựng | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Phạm Thanh | Tuấn | TCCN Xây dựng 1 K26 | 90 | 6.0 | 4.4 | |||||||||||||||||
| 2 | Bùi Hữu | Chung | TCCN Xây dựng 2 K26 | 90 | 6.0 | 3.9 | |||||||||||||||||
| Chính trị | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Vũ Chí | Công | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 6.0 | 3.2 | |||||||||||||||||
| 2 | Mai Anh | Đức | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| 3 | Đỗ Xuân | Hải | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| 4 | Bùi Vũ | Hoàng | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 6.0 | 3.9 | |||||||||||||||||
| 5 | Ngô Văn | Huân | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 6.0 | 3.0 | |||||||||||||||||
| 6 | Ngô Xuân | Linh | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| 7 | Nguyễn Trần Lê | Thái | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| 8 | Nguyễn Đình | Tuấn | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| 9 | Nguyễn Văn | Tùng | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| 10 | Lương Văn | Tùng | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 6.0 | 4.8 | |||||||||||||||||
| 11 | Ngô Tạo | Việt | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 6.0 | 1.7 | |||||||||||||||||
| 12 | Nguyễn Văn | Hiếu | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 6.0 | 3.8 | |||||||||||||||||
| 13 | Đỗ Ngọc | Thanh | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 6.0 | 3.5 | |||||||||||||||||
| 14 | Nguyễn Viết | Vũ | TCCN Xây dựng 1 K26 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| Công trình thu và trạm bơm | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Ngô Minh | Giang | TCCN Nước 1 K26 | 75 | 4.0 | 4.7 | |||||||||||||||||
| Cấp thoát nước và môi trường | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Thế | Phong | TCCN Xây dựng 1 K26 | 45 | 3.0 | 2.4 | |||||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Trường | Sơn | TCCN Xây dựng 1 K26 | 45 | 3.0 | 4.1 | |||||||||||||||||
| 3 | Vũ Mạnh | Hùng | TCCN Xây dựng 2 K26 | 45 | 3.0 | 4.5 | |||||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Khắc | Nam | TCCN Xây dựng 2 K26 | 45 | 3.0 | 4.8 | |||||||||||||||||
| 5 | Đỗ Văn | Sáng | TCCN Xây dựng 2 K26 | 45 | 3.0 | 4.8 | |||||||||||||||||
| 6 | Hoàng Văn | Tình | TCCN Xây dựng 2 K26 | 45 | 3.0 | 4.6 | |||||||||||||||||
| Điện dân dụng | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Đào Công | Biển | TCCN Điện 1 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 2 | Lê Văn | Trung | TCCN Điện 1 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 3 | Vũ Chí | Công | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 4 | Mai Anh | Đức | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 5 | Phùng Văn | Giang | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 6 | Đỗ Kim | Hà | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 7 | Đỗ Xuân | Hải | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 8 | Bùi Vũ | Hoàng | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 9 | Nguyễn Quang | Hợp | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 10 | Ngô Văn | Huân | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 11 | Hoàng Trung | Huy | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 12 | Dương Văn | Hưng | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 13 | Ngô Xuân | Linh | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 14 | Nguyễn Văn | Nguyên | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 15 | Âu Văn | Phúc | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 16 | Ngô Văn | Phương | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 17 | Nguyễn Xuân | Quỳnh | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 18 | Nguyễn Trần Lê | Thái | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 19 | Hoàng Văn | Thuỳ | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 20 | Nguyễn Văn | Trung | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 21 | Nguyễn Đình | Tuấn | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 22 | Nguyễn Văn | Tùng | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 23 | Ngô Tạo | Việt | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 24 | Nguyễn Văn | Hiếu | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 25 | Đỗ Ngọc | Thanh | TCCN Điện 2 K26 | 120 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| Điều khiển Logic LPT&PLC | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Vũ Chí | Công | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 2 | Lê Văn | Dũng | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 3 | Hoàng Hà | Đông | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | 4.9 | |||||||||||||||||
| 4 | Mai Anh | Đức | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 5 | Phùng Văn | Giang | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 6 | Đỗ Kim | Hà | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 7 | Đỗ Xuân | Hải | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 8 | Bùi Vũ | Hoàng | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 9 | Nguyễn Quang | Hợp | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 10 | Ngô Văn | Huân | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 11 | Hoàng Trung | Huy | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 12 | Dương Văn | Hưng | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 13 | Ngô Xuân | Linh | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 14 | Trịnh Duy | Nam | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | 1.4 | |||||||||||||||||
| 15 | Nguyễn Văn | Nguyên | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 16 | Âu Văn | Phúc | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 17 | Ngô Văn | Phương | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 18 | Nguyễn Xuân | Quỳnh | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 19 | Nguyễn Trần Lê | Thái | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 20 | Hoàng Văn | Thuỳ | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 21 | Nguyễn Văn | Trung | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 22 | Nguyễn Đình | Tuấn | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 23 | Nguyễn Văn | Tùng | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 24 | Ngô Tạo | Việt | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 25 | Nguyễn Quang | Vinh | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 26 | Nguyễn Văn | Hiếu | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 27 | Đỗ Ngọc | Thanh | TCCN Điện 2 K26 | 90 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| Dự toán | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Đặng Văn | Cường | TCCN Nước 1 K26 | 45 | 2.0 | 2.5 | |||||||||||||||||
| 2 | Vũ Đức | Đệ | TCCN Nước 1 K26 | 45 | 2.0 | 1.8 | |||||||||||||||||
| 3 | Lê Văn | Đoàn | TCCN Nước 1 K26 | 45 | 2.0 | 0.9 | |||||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Đức | Toàn | TCCN Nước 1 K26 | 45 | 2.0 | 1.4 | |||||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Hoàng Tuấn | Anh | TCCN Nước 1 K26 | 45 | 2.0 | 4.8 | |||||||||||||||||
| 6 | Đinh Văn | Quân | TCCN Xây dựng 1 K26 | 60 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 7 | Lê Văn | Bộ | TCCN Xây dựng 2 K26 | 60 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 8 | Giáp Văn | Hậu | TCCN Xây dựng 2 K26 | 60 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 9 | Nguyễn Khắc | Nam | TCCN Xây dựng 2 K26 | 60 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 10 | Lưu Mạnh | Nha | TCCN Xây dựng 2 K26 | 60 | 3.0 | 4.9 | |||||||||||||||||
| 11 | Nguyễn Quốc | Phương | TCCN Xây dựng 2 K26 | 60 | 3.0 | 4.8 | |||||||||||||||||
| Điện tử cơ bản | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Ngô Quang | Chiến | TCCN Điện 1 K26 | 75 | 5.0 | 4.2 | |||||||||||||||||
| 2 | Hoàng Nhật | Nam | TCCN Điện 1 K26 | 75 | 5.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 3 | Vũ Chí | Công | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 4 | Lê Văn | Dũng | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | 4.0 | |||||||||||||||||
| 5 | Mai Anh | Đức | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 6 | Phùng Văn | Giang | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | 2.6 | |||||||||||||||||
| 7 | Đỗ Kim | Hà | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | 2.6 | |||||||||||||||||
| 8 | Đỗ Xuân | Hải | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 9 | Tạ Ngọc | Hân | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | 2.0 | |||||||||||||||||
| 10 | Bùi Vũ | Hoàng | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 11 | Ngô Văn | Huân | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 12 | Hoàng Trung | Huy | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 13 | Dương Văn | Hưng | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | 3.4 | |||||||||||||||||
| 14 | Ngô Xuân | Linh | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 15 | Trịnh Duy | Nam | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | 1.6 | |||||||||||||||||
| 16 | Nguyễn Văn | Nguyên | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | 4.6 | |||||||||||||||||
| 17 | Âu Văn | Phúc | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 18 | Ngô Văn | Phương | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 19 | Nguyễn Xuân | Quỳnh | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | 2.4 | |||||||||||||||||
| 20 | Nguyễn Trần Lê | Thái | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 21 | Nguyễn Đình | Tuấn | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 22 | Nguyễn Văn | Tùng | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 23 | Ngô Tạo | Việt | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 24 | Nguyễn Văn | Hiếu | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | 2.5 | |||||||||||||||||
| 25 | Đỗ Ngọc | Thanh | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | 4.5 | |||||||||||||||||
| Điện trang trí mĩ thuật | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Ngô Bá | Vương | TCCN Điện 1 K26 | 75 | 3.0 | 4.4 | |||||||||||||||||
| 2 | Vũ Chí | Công | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 3 | Lê Văn | Dũng | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | 2.5 | |||||||||||||||||
| 4 | Mai Anh | Đức | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 5 | Phùng Văn | Giang | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 6 | Đỗ Kim | Hà | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 7 | Đỗ Xuân | Hải | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 8 | Bùi Vũ | Hoàng | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 9 | Nguyễn Quang | Hợp | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 10 | Ngô Văn | Huân | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 11 | Hoàng Trung | Huy | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 12 | Dương Văn | Hưng | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 13 | Ngô Xuân | Linh | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 14 | Âu Văn | Phúc | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 15 | Ngô Văn | Phương | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 16 | Nguyễn Xuân | Quỳnh | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 17 | Nguyễn Trần Lê | Thái | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 18 | Hoàng Văn | Thuỳ | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 19 | Nguyễn Văn | Trung | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 20 | Nguyễn Đình | Tuấn | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 21 | Nguyễn Văn | Tùng | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 22 | Ngô Tạo | Việt | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 23 | Nguyễn Quang | Vinh | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 24 | Nguyễn Văn | Hiếu | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| 25 | Đỗ Ngọc | Thanh | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 3.0 | ||||||||||||||||||
| Hóa vi sinh | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Lê Văn | Đoàn | TCCN Nước 1 K26 | 30 | 2.0 | 3.5 | |||||||||||||||||
| 2 | Ngô Minh | Giang | TCCN Nước 1 K26 | 30 | 2.0 | 4.0 | |||||||||||||||||
| Kết cấu Xây dựng | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Vũ Mạnh | Hùng | TCCN Xây dựng 2 K26 | 60 | 5.0 | 4.9 | |||||||||||||||||
| 2 | Lại Văn | Thuận | TCCN Xây dựng 2 K26 | 60 | 5.0 | 1.3 | |||||||||||||||||
| Kỹ thuật thi công | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Ngô Minh | Giang | TCCN Nước 1 K26 | 60 | 3.0 | 3.9 | |||||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Hoàng | Tân | TCCN Nước 1 K26 | 60 | 3.0 | 2.9 | |||||||||||||||||
| 3 | Vũ Mạnh | Hùng | TCCN Xây dựng 2 K26 | 90 | 6.0 | 3.2 | |||||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Khắc | Nam | TCCN Xây dựng 2 K26 | 90 | 6.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 5 | Lại Văn | Thuận | TCCN Xây dựng 2 K26 | 90 | 6.0 | ||||||||||||||||||
| Kỹ thuật chiếu sáng Đô thị | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Hoàng Nhật | Nam | TCCN Điện 1 K26 | 105 | 5.0 | 3.5 | |||||||||||||||||
| 2 | Lê Văn | Trung | TCCN Điện 1 K26 | 105 | 5.0 | 4.0 | |||||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Văn | Bằng | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | 2.5 | |||||||||||||||||
| 4 | Vũ Chí | Công | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 5 | Hoàng Hà | Đông | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | 1.0 | |||||||||||||||||
| 6 | Mai Anh | Đức | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 7 | Phùng Văn | Giang | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 8 | Đỗ Kim | Hà | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 9 | Đỗ Xuân | Hải | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 10 | Hoàng Thế | Hoài | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | 4.0 | |||||||||||||||||
| 11 | Bùi Vũ | Hoàng | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 12 | Nguyễn Quang | Hợp | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 13 | Ngô Văn | Huân | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 14 | Hoàng Trung | Huy | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 15 | Dương Văn | Hưng | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 16 | Ngô Xuân | Linh | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 17 | Trịnh Duy | Nam | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | 0.7 | |||||||||||||||||
| 18 | Âu Văn | Phúc | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 19 | Ngô Văn | Phương | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 20 | Nguyễn Xuân | Quỳnh | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 21 | Nguyễn Văn | Sang | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | 4.0 | |||||||||||||||||
| 22 | Nguyễn Trần Lê | Thái | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 23 | Hoàng Văn | Thuỳ | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 24 | Nguyễn Văn | Trung | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 25 | Nguyễn Đình | Tuấn | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 26 | Nguyễn Văn | Tùng | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 27 | Lương Văn | Tùng | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | 4.5 | |||||||||||||||||
| 28 | Ngô Tạo | Việt | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 29 | Nguyễn Quang | Vinh | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | 0.0 | |||||||||||||||||
| 30 | Nguyễn Văn | Hiếu | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 31 | Đỗ Ngọc | Thanh | TCCN Điện 2 K26 | 105 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| Kỹ thuật Điện | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Vũ Chí | Công | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | 2.5 | |||||||||||||||||
| 2 | Mai Anh | Đức | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 3 | Phùng Văn | Giang | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | 4.5 | |||||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Thạc | Hà | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | 4.8 | |||||||||||||||||
| 5 | Đỗ Kim | Hà | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | 3.5 | |||||||||||||||||
| 6 | Đỗ Xuân | Hải | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 7 | Bùi Vũ | Hoàng | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | 2.0 | |||||||||||||||||
| 8 | Ngô Văn | Huân | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | 2.5 | |||||||||||||||||
| 9 | Ngô Xuân | Linh | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 10 | Nguyễn Văn | Quang | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | 4.7 | |||||||||||||||||
| 11 | Nguyễn Trần Lê | Thái | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | 2.5 | |||||||||||||||||
| 12 | Vũ Văn | Tiệp | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | 4.8 | |||||||||||||||||
| 13 | Nguyễn Đình | Tuấn | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 14 | Nguyễn Văn | Tùng | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 15 | Ngô Tạo | Việt | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | ||||||||||||||||||
| 16 | Nguyễn Văn | Hiếu | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | 3.7 | |||||||||||||||||
| 17 | Đỗ Ngọc | Thanh | TCCN Điện 2 K26 | 75 | 5.0 | 4.2 | |||||||||||||||||
| 18 | Ngô Minh | Giang | TCCN Nước 1 K26 | 60 | 3.0 | 4.5 | |||||||||||||||||
| 19 | Hà Mạnh | Khánh | TCCN Nước 1 K26 | 60 | 3.0 | 3.5 | |||||||||||||||||
| 20 | Khổng Văn | Nam | TCCN Nước 1 K26 | 60 | 3.0 | 4.5 | |||||||||||||||||
| 21 | Nguyễn Văn | Thường | TCCN Nước 1 K26 | 60 | 3.0 | 3.8 | |||||||||||||||||
| 22 | Nguyễn Thế | Phong | TCCN Xây dựng 1 K26 | 60 | 3.0 | 4.5 | |||||||||||||||||
| 23 | Đinh Văn | Quân | TCCN Xây dựng 1 K26 | 60 | 3.0 | 4.3 | |||||||||||||||||
| 24 | Trần Quang | Khải | TCCN Xây dựng 1 K26 | 60 | 3.0 | 4.3 | |||||||||||||||||
| 25 | Phạm Thanh | Tuấn | TCCN Xây dựng 1 K26 | 60 | 3.0 | 3.8 | |||||||||||||||||
| 26 | Lại Văn | Thuận | TCCN Xây dựng 2 K26 | 60 | 3.0 | 4.3 | |||||||||||||||||
| Kỹ thuật hạ tầng | |||||||||||||||||||||||
| 1 | Lê Văn | Trung | TCCN Điện 1 K26 | 30 | 2.0 | 2.5 | |||||||||||||||||
| 2 | Mai Anh | Đức | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 3 | Đỗ Xuân | Hải | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 4 | Bùi Vũ | Hoàng | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | 3.8 | |||||||||||||||||
| 5 | Ngô Văn | Huân | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | 3.3 | |||||||||||||||||
| 6 | Ngô Xuân | Linh | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 7 | Nguyễn Đình | Tuấn | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||
| 8 | Nguyễn Văn | Tùng | TCCN Điện 2 K26 | 30 | 2.0 | ||||||||||||||||||