| TRƯỜNG CĐ XD CT ĐÔ THỊ | ||||||||||||||||||||
| DANH SÁCH HỌC LẠI KHỐI CAO ĐẲNG KHÓA 06 | ||||||||||||||||||||
| 2009-2010 | ||||||||||||||||||||
| SỐ TIẾT | SỐ TRÌNH | SỐ TIỀN NỘP | ||||||||||||||||||
| STT | HỌ ĐỆM | LỚP | ĐIỂM | KÝ NHẬN | GHI CHÚ | |||||||||||||||
| An toàn điện | ||||||||||||||||||||
| 1 | Ngô Công | Đại | CĐ Điện 1 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 2 | Bùi Văn | Điệp | CĐ Điện 1 K6 | 30 | 2.0 | 2 | ||||||||||||||
| 3 | Phạm Văn | Hiến | CĐ Điện 1 K6 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 4 | Lê Quốc | Huy | CĐ Điện 1 K6 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 5 | Đoàn | Luân | CĐ Điện 1 K6 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 6 | Nguyễn Văn | Nam | CĐ Điện 1 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 7 | Lê ái | Phi | CĐ Điện 1 K6 | 30 | 2.0 | 2 | ||||||||||||||
| 8 | Trần Văn | Thao | CĐ Điện 1 K6 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 9 | Đặng Đức | Thướng | CĐ Điện 1 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 10 | Trần Xuân | Trường | CĐ Điện 1 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 11 | Nguyễn Huy | Chung | CĐ Điện 2 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 12 | Nguyễn Văn | Công | CĐ Điện 2 K6 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 13 | Nguyễn Việt | Dũng | CĐ Điện 2 K6 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 14 | Nguyễn Văn | Đà | CĐ Điện 2 K6 | 30 | 2.0 | 2 | ||||||||||||||
| 15 | Hoàng Văn | Hải | CĐ Điện 2 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 16 | Vũ Văn | Lương | CĐ Điện 2 K6 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 17 | Vũ Duy | Minh | CĐ Điện 2 K6 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 18 | Đỗ Xuân | Mùi | CĐ Điện 2 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 19 | Tạ Hồng | Quang | CĐ Điện 2 K6 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 20 | Đỗ Hoàng | Thái | CĐ Điện 2 K6 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 21 | Lê Xuân | Thắng | CĐ Điện 2 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 22 | Vũ Văn | Trình | CĐ Điện 2 K6 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 23 | Ninh Văn | Trường | CĐ Điện 2 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 24 | Nguyễn Văn | Tình | CĐ Điện 2 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| An toàn lao động | ||||||||||||||||||||
| 1 | Quách Hữu | Chính | CĐ Trắc đạc K6 | 30 | 2.0 | 1 | ||||||||||||||
| 2 | Mai Văn | Hà | CĐ Trắc đạc K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Đức | Thịnh | CĐ Trắc đạc K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 4 | Lê Văn | Tới | CĐ Trắc đạc K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 5 | Dương Ngọc | Tú | CĐ Trắc đạc K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 6 | Nguyễn Quốc | Tuấn | CĐ Trắc đạc K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| Cơ học cơ sở | ||||||||||||||||||||
| 1 | Cao Văn | Cường | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Hà Viết | Dũng | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 3 | Ngô Đức | Dũng | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Văn | Đức | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 5 | Vũ Văn | Hiếu | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | 2 | ||||||||||||||
| 6 | Trần Văn | Hoà | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 7 | Lê Minh | Hoàng | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 8 | Nguyễn Văn | Lịch | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 9 | Vũ Thế | Mạnh | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 10 | Lại Văn | Nam | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 11 | Nguyễn Văn | Quảng | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 12 | Lâm Văn | Quyền | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 13 | Phạm Ngọc | Tân | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 14 | Đinh Văn | Thành | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 15 | Nguyễn Đức | Thắng | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 16 | Nguyễn Thị | Thuý | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | 2 | ||||||||||||||
| 17 | Trần Ngọc | Trìu | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 18 | Phạm Xuân | Tuấn | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 19 | Lều Văn | Tuyên | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 20 | Vũ Đức | Cảnh | CĐ XD1 K6 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 21 | Nguyễn Mạnh | Cường | CĐ XD1 K6 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 22 | Phùng Văn | Cường | CĐ XD1 K6 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 23 | Nguyễn Văn | Đức | CĐ XD1 K6 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 24 | Hoàng Văn | Hanh | CĐ XD1 K6 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 25 | Nguyễn Văn | Khúc | CĐ XD1 K6 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 26 | Nguyễn Văn | Hảo | CĐ XD1 K6 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 27 | Trần Quang | Trung | CĐ XD1 K6 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 28 | Đỗ Tiến | Trung | CĐ XD1 K6 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 29 | Nguyễn Khắc | Trưởng | CĐ XD1 K6 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 30 | Luyện Văn | Xuân | CĐ XD1 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 31 | Dương Thế | Anh | CĐ XD2 K6 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 32 | Nguyễn Văn | Bình | CĐ XD2 K6 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 33 | Chu Văn | Cường | CĐ XD2 K6 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 34 | Hoàng Công | Đán | CĐ XD2 K6 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 35 | Trần Thành | Đạt | CĐ XD2 K6 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 36 | Lê Hồng | Đức | CĐ XD2 K6 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 37 | Nguyễn Văn | Hà | CĐ XD2 K6 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 38 | Lều Vũ | Hảo | CĐ XD2 K6 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 39 | Nguyễn Thành | Luân | CĐ XD2 K6 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 40 | Đinh Viết | Quyết | CĐ XD2 K6 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 41 | Đinh Văn | Tiền | CĐ XD2 K6 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 42 | Đàm Thế | Trinh | CĐ XD2 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 43 | Nguyễn Văn | Tuấn | CĐ XD2 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 44 | Đoàn Duy | Tùng | CĐ XD2 K6 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 45 | Bùi Duy | Anh | CĐ XD3 K6 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 46 | Lường Thanh | Bình | CĐ XD3 K6 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 47 | Phạm Xuân | Huy | CĐ XD3 K6 | 60 | 4.0 | 1 | ||||||||||||||
| 48 | Trần Hữu | Luyện | CĐ XD3 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 49 | Nguyễn Thanh | Phong | CĐ XD3 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 50 | Hoàng Ly | Sơn | CĐ XD3 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 51 | Đặng Huy | Tuấn | CĐ XD3 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 52 | Nguyễn Huy | Biên | CĐ XD4 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 53 | Lê Ngọc | Binh | CĐ XD4 K6 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 54 | Nguyễn Văn | Bình | CĐ XD4 K6 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 55 | Hoàng Kim Tùng | Dương | CĐ XD4 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 56 | Đào Văn | Khoẻ | CĐ XD4 K6 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 57 | Phạm Văn | Tuyên | CĐ XD4 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 58 | Trần Minh | Hoàng | CĐ XD5 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 59 | Lưu Đình | Hùng | CĐ XD5 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 60 | Nguyễn Văn | Mai | CĐ XD5 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 61 | Phạm Văn | Tiến | CĐ XD5 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 62 | Quách Ngọc | Vịnh | CĐ XD5 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 63 | Trần Đình | Vũ | CĐ XD5 K6 | 60 | 4.0 | 2 | ||||||||||||||
| 64 | Nguyễn Văn | Linh | CĐ XD6 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 65 | Nguyễn Khả | Luân | CĐ XD6 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 66 | Bùi Sơn | Ngọc | CĐ XD6 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 67 | Nguyễn Xuân | Quỳnh | CĐ XD6 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| Cơ học kết cấu | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Thanh | Tâm | CĐ SPKTXD K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Như | Thành | CĐ SPKTXD K6 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Văn | Thắng | CĐ SPKTXD K6 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 4 | Lê Văn | Tiến | CĐ SPKTXD K6 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 5 | Phan Văn | Dinh | CĐ SPKTXD K6 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 6 | Đỗ Văn | Duy | CĐ SPKTXD K6 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 7 | Chu Ngọc | Hưng | CĐ SPKTXD K6 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 8 | Phạm Ngọc | Lai | CĐ SPKTXD K6 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 9 | Nguyễn Đình | Nghi | CĐ SPKTXD K6 | 60 | 4.0 | 2 | ||||||||||||||
| 10 | Trần Văn | Nguyện | CĐ SPKTXD K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 11 | Nguyễn Duy | Anh | CĐ SPKTXD K6 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 12 | Vũ Thị Vân | Anh | CĐ SPKTXD K6 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 13 | Lâm Thị | Biên | CĐ SPKTXD K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| Cơ học lý thuyết | ||||||||||||||||||||
| 1 | Phạm Thị | Chiều | CĐ Nước 1 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 2 | Tô Đình | Đổ | CĐ Nước 1 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 3 | Lê Thị | Hằng | CĐ Nước 1 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Tố | Long | CĐ Nước 1 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Nam | Quỳnh | CĐ Nước 1 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 6 | Nguyễn Trí | Thảo | CĐ Nước 1 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 7 | Phan Đăng | Thắng | CĐ Nước 1 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 8 | Đỗ Tiến | Trung | CĐ Nước 1 K6 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 9 | Nguyễn Văn | Mai | CĐ Nước 1 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 10 | Nguyễn Duy | Anh | CĐ Nước 2 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 11 | Nguyễn Văn | Công | CĐ Nước 2 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 12 | Trần Mạnh | Hùng | CĐ Nước 2 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 13 | Vũ Duy | Hưng | CĐ Nước 2 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 14 | Nguyễn Thế | Kỷ | CĐ Nước 2 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 15 | Lâm Thị | Biên | CĐ SPKTXD K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 16 | Trần Văn | Nguyện | CĐ SPKTXD K6 | 30 | 2.0 | 2 | ||||||||||||||
| 17 | Nguyễn Văn | Thắng | CĐ SPKTXD K6 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| Cơ học ứng dụng | ||||||||||||||||||||
| 1 | Ngô Công | Đại | CĐ Điện 1 K6 | 45 | 3.0 | 0 | ||||||||||||||
| 2 | Đặng Đức | Thướng | CĐ Điện 1 K6 | 45 | 3.0 | |||||||||||||||
| 3 | Trần Xuân | Trường | CĐ Điện 1 K6 | 45 | 3.0 | 2 | ||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Văn | Nam | CĐ Điện 1 K6 | 45 | 3.0 | |||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Văn | Tình | CĐ Điện 2 K6 | 45 | 3.0 | 0 | ||||||||||||||
| 6 | Ninh Văn | Trường | CĐ Điện 2 K6 | 45 | 3.0 | 1 | ||||||||||||||
| 7 | Lê Xuân | Thắng | CĐ Điện 2 K6 | 45 | 3.0 | 0 | ||||||||||||||
| 8 | Tạ Hồng | Quang | CĐ Điện 2 K6 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| 9 | Hoàng Văn | Hải | CĐ Điện 2 K6 | 45 | 3.0 | 0 | ||||||||||||||
| 10 | Nguyễn Huy | Chung | CĐ Điện 2 K6 | 45 | 3.0 | 0 | ||||||||||||||
| Cơ học Xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 1 | Mai Thanh | Tùng | CĐ Quản lý XD1 K6 | 60 | 4.0 | 1 | ||||||||||||||
| 2 | Phạm Ngọc | Cảnh | CĐ Quản lý XD1 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 3 | Lê Thanh | Hải | CĐ Quản lý XD1 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 4 | Lê Đức | Anh | CĐ Quản lý XD1 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Văn | Diện | CĐ Quản lý XD1 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 6 | Lê Trung | Hưng | CĐ Quản lý XD1 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 7 | Phan Văn | Quân | CĐ Quản lý XD1 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 8 | Ngô Ngọc | Cầu | CĐ Quản lý XD2 K6 | 60 | 4.0 | 2 | ||||||||||||||
| 9 | Lê Quý | Hùng | CĐ Quản lý XD2 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 10 | Hoàng Quốc | Huy | CĐ Quản lý XD2 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 11 | Vũ Nghĩa | Hưng | CĐ Quản lý XD2 K6 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 12 | Nguyễn Đình | Mạnh | CĐ Quản lý XD2 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 13 | Ngô Văn | Tuyến | CĐ Quản lý XD2 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 14 | Nguyễn Danh | Thuật | CĐ Quản lý XD2 K6 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 15 | Phạm Ngọc | Tân | CĐ Quản lý XD2 K6 | 60 | 4.0 | 2 | ||||||||||||||
| 16 | Nguyễn Văn | Nam | CĐ Quản lý XD2 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 17 | Nguyễn Hữu | Nghĩa | CĐ Quản lý XD2 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 18 | Nguyễn Đức | Quân | CĐ Quản lý XD2 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 19 | Nguyễn Văn | Tới | CĐ Quản lý XD2 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 20 | Nguyễn Văn | Trúc | CĐ Quản lý XD2 K6 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| Cơ sở môi trường sinh thái | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Văn | Nam | CĐ Điện 1 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 2 | Trần Xuân | Trường | CĐ Điện 1 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 3 | Đặng Đức | Thướng | CĐ Điện 1 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 4 | Ngô Công | Đại | CĐ Điện 1 K6 | 30 | 2.0 | 2 | ||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Huy | Chung | CĐ Điện 2 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 6 | Hoàng Văn | Hải | CĐ Điện 2 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 7 | Lê Xuân | Thắng | CĐ Điện 2 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 8 | Ninh Văn | Trường | CĐ Điện 2 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 9 | Nguyễn Văn | Tình | CĐ Điện 2 K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 10 | Phạm Xuân | Tuấn | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 11 | Trần Ngọc | Trìu | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | 2 | ||||||||||||||
| 12 | Đinh Văn | Thành | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 13 | Nguyễn Văn | Quảng | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 14 | Lại Văn | Nam | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 15 | Vũ Thế | Mạnh | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 16 | Nguyễn Văn | Lịch | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 17 | Lê Minh | Hoàng | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 18 | Ngô Đức | Dũng | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| Cấu tạo kiến trúc | ||||||||||||||||||||
| 1 | Luyện Văn | Xuân | CĐ XD1 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Mạnh | Cường | CĐ XD1 K6 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 3 | Vũ Đức | Cảnh | CĐ XD1 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Khắc | Trưởng | CĐ XD1 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 5 | Đỗ Tiến | Trung | CĐ XD1 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 6 | Vũ Thanh | Tùng | CĐ XD1 K6 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 7 | Phạm Quốc | Việt | CĐ XD1 K6 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 8 | Trần Quang | Trung | CĐ XD1 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 9 | Nguyễn Văn | Tiến | CĐ XD1 K6 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 10 | Lương Ngọc | Toản | CĐ XD1 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 11 | Nguyễn Văn | Hảo | CĐ XD1 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 12 | Nguyễn Văn | Đức | CĐ XD1 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 13 | Phùng Văn | Cường | CĐ XD1 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 14 | Trần Mạnh | Đức | CĐ XD1 K6 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 15 | Hoàng Văn | Hanh | CĐ XD1 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 16 | Nông Anh | Dũng | CĐ XD2 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 17 | Chu Văn | Cường | CĐ XD2 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 18 | Nguyễn Văn | Bình | CĐ XD2 K6 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 19 | Nguyễn Văn | Chung | CĐ XD2 K6 | 75 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 20 | Hoàng Công | Đán | CĐ XD2 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 21 | Nguyễn Quốc | Nam | CĐ XD2 K6 | 75 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 22 | Đinh Viết | Quyết | CĐ XD2 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 23 | Nguyễn Thành | Luân | CĐ XD2 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 24 | Nguyễn Văn | Hà | CĐ XD2 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 25 | Lê Hồng | Đức | CĐ XD2 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 26 | Lều Vũ | Hảo | CĐ XD2 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 27 | Nguyễn Thanh | Phong | CĐ XD2 K6 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 28 | Nguyễn Anh | Tuấn | CĐ XD2 K6 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 29 | Đoàn Duy | Tùng | CĐ XD2 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 30 | Đàm Thế | Trinh | CĐ XD2 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 31 | Nguyễn Văn | Tuấn | CĐ XD2 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 32 | Đinh Văn | Tiền | CĐ XD2 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 33 | Trần Duy | Tân | CĐ XD2 K6 | 75 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 34 | Bùi Duy | Anh | CĐ XD3 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 35 | Lường Thanh | Bình | CĐ XD3 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 36 | Nguyễn Thế | Đức | CĐ XD3 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 37 | Nguyễn Văn | Hợp | CĐ XD3 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 38 | Đặng Huy | Tuấn | CĐ XD3 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 39 | Nguyễn Thanh | Phong | CĐ XD3 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 40 | Hoàng Ly | Sơn | CĐ XD3 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 41 | Trần Hữu | Luyện | CĐ XD3 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 42 | Lê Như | Minh | CĐ XD3 K6 | 75 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 43 | Phạm Xuân | Huy | CĐ XD3 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 44 | Nguyễn Việt | Anh | CĐ XD4 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 45 | Nguyễn Văn | Bình | CĐ XD4 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 46 | Lê Ngọc | Binh | CĐ XD4 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 47 | Nguyễn Huy | Biên | CĐ XD4 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 48 | Nguyễn Văn | Xuân | CĐ XD4 K6 | 75 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 49 | Phạm Văn | Tuyên | CĐ XD4 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 50 | Đoàn Mạnh | Phát | CĐ XD4 K6 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 51 | Đào Văn | Tặng | CĐ XD4 K6 | 75 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 52 | Huỳnh Phúc | Thiện | CĐ XD4 K6 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 53 | Trần Quốc | Toản | CĐ XD4 K6 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 54 | Nguyễn Bảo | Trung | CĐ XD4 K6 | 75 | 4.0 | 1 | ||||||||||||||
| 55 | Phạm Văn | Long | CĐ XD4 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 56 | Đào Văn | Khoẻ | CĐ XD4 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 57 | Nguyễn Văn | Huấn | CĐ XD4 K6 | 75 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 58 | Lê Tiến | Hùng | CĐ XD4 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 59 | Hoàng Kim Tùng | Dương | CĐ XD4 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 60 | Nguyễn Văn | Đương | CĐ XD4 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 61 | Trịnh Văn | Hải | CĐ XD4 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 62 | Nguyễn Văn | Hoàn | CĐ XD4 K6 | 75 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 63 | Lê Duy | Hoàng | CĐ XD4 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 64 | Tạ Tuấn | Anh | CĐ XD5 K6 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 65 | Quách Ngọc | Vịnh | CĐ XD5 K6 | 75 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 66 | Trần Đình | Vũ | CĐ XD5 K6 | 75 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 67 | Nguyễn Đức | Tiến | CĐ XD5 K6 | 75 | 4.0 | 2 | ||||||||||||||
| 68 | Phạm Văn | Tiến | CĐ XD5 K6 | 75 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 69 | Nguyễn Văn | Mai | CĐ XD5 K6 | 75 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 70 | Tô Đình | Quyết | CĐ XD5 K6 | 75 | 4.0 | 1 | ||||||||||||||
| 71 | Nguyễn Văn | Tá | CĐ XD5 K6 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 72 | Nguyễn Hữu | Thành | CĐ XD5 K6 | 75 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 73 | Lưu Đình | Hùng | CĐ XD5 K6 | 75 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 74 | Nguyễn Thế | Giang | CĐ XD5 K6 | 75 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 75 | Trần Minh | Hoàng | CĐ XD5 K6 | 75 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 76 | Nguyễn Khả | Luân | CĐ XD6 K6 | 75 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 77 | Đào Minh | Công | CĐ XD6 K6 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 78 | Trần Anh | Tuấn | CĐ XD6 K6 | 75 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 79 | Nguyễn Văn | Vĩ | CĐ XD6 K6 | 75 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 80 | Bùi Sơn | Ngọc | CĐ XD6 K6 | 75 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 81 | Cao Văn | Phong | CĐ XD6 K6 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 82 | Nguyễn Xuân | Quỳnh | CĐ XD6 K6 | 75 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 83 | Nguyễn Tuấn | Minh | CĐ XD6 K6 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 84 | Lê Xuân | Minh | CĐ XD6 K6 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 85 | Nguyễn Văn | Linh | CĐ XD6 K6 | 75 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 86 | Nguyễn Văn | Lung | CĐ XD6 K6 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| Cấu trúc máy tính | ||||||||||||||||||||
| 1 | Ngô Đức | Dũng | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 2 | Vũ Văn | Hiếu | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Văn | Đức | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 4 | Hà Viết | Dũng | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 5 | Lê Minh | Hoàng | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 6 | Nguyễn Văn | Lịch | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 7 | Vũ Thế | Mạnh | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 8 | Lại Văn | Nam | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 9 | Nguyễn Văn | Quảng | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 10 | Đinh Văn | Thành | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 11 | Nguyễn Thị | Thuý | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 12 | Nguyễn Đức | Thắng | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 13 | Trần Ngọc | Trìu | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 14 | Phạm Xuân | Tuấn | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 15 | Lều Văn | Tuyên | CĐ Tin K6 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
|   | ||||||||||||||||||||