| TRƯỜNG CĐ XD CT ĐÔ THỊ | ||||||||||||||||||||
| DANH SÁCH HỌC LẠI KHỐI CAO ĐẲNG KHÓA 05 | ||||||||||||||||||||
| 2009-2010 | ||||||||||||||||||||
| Thông báo: 3 môn Kỹ thuật điện, Kết cấu gỗ thép, Cơ đất nền móng của lớp CD Sư phạm KT K5 chưa cập nhật điểm lần 2 của học kỳ II năm học 2009-2010. 3 môn này sẽ hiệu chỉnh trong vài ngày tới cho kịp tiến độ học lại của sinh viên trong hè | ||||||||||||||||||||
| SỐ TIẾT | SỐ TRÌNH | SỐ TIỀN NỘP | ||||||||||||||||||
| STT | HỌ ĐỆM | LỚP | ĐIỂM | KÝ NHẬN | GHI CHÚ | |||||||||||||||
| An toàn điện | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Văn | Bốn | CĐ Điện 1 K5 | 30 | 2.0 | 1 | ||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Duy | Công | CĐ Điện 1 K5 | 30 | 2.0 | 1 | ||||||||||||||
| 3 | Mông Mạnh | Cường | CĐ Điện 1 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Văn | Dũng | CĐ Điện 1 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 5 | Lương Lam | Giang | CĐ Điện 1 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 6 | Nguyễn Phương | Huy | CĐ Điện 1 K5 | 30 | 2.0 | 2 | ||||||||||||||
| 7 | Bùi Văn | Sơn | CĐ Điện 1 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 8 | Vũ Văn | Tuấn | CĐ Điện 1 K5 | 30 | 2.0 | 2 | ||||||||||||||
| 9 | Đào Văn | Bộ | CĐ Điện 2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 10 | Đặng Văn | Duyệt | CĐ Điện 2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 11 | Nguyễn Tiến | Đạt | CĐ Điện 2 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 12 | Nguyễn Thế | Hiệp | CĐ Điện 2 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 13 | Nguyễn Văn | Hiếu | CĐ Điện 2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 14 | Nguyễn Thành | Luân | CĐ Điện 2 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 15 | Đinh Hoàng | Nam | CĐ Điện 2 K5 | 30 | 2.0 | 2 | ||||||||||||||
| 16 | Lê Văn | Thiện | CĐ Điện 2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 17 | Phạm Văn | Tiến | CĐ Điện 2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 18 | Nguyễn Văn | Trường | CĐ Điện 2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 19 | Lê Anh | Tuấn | CĐ Điện 2 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 20 | Phạm Văn | Ca | CĐ Điện 3 K5 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 21 | Nguyễn Hữu | Đức | CĐ Điện 3 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 22 | Trịnh Văn | Hải | CĐ Điện 3 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 23 | Trần Trọng | Hiếu | CĐ Điện 3 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 24 | Nguyễn Văn | Hoàn | CĐ Điện 3 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 25 | Vũ Văn | Hưng | CĐ Điện 3 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 26 | Nguyễn Thành | Luân | CĐ Điện 3 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 27 | Doãn Đình | Mạnh | CĐ Điện 3 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 28 | Trần Cao | Trung | CĐ Điện 3 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| AutoCad | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Thị | Sáng | CĐ Tin K5 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 2 | Phạm Thu | Trang | CĐ Tin K5 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Xuân | Vinh | CĐ Tin K5 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| Bảo hộ lao động | ||||||||||||||||||||
| 1 | Hoàng Trung | Đương | CĐ Nước 1 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Trần | Hoàng | CĐ Nước 1 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 3 | Phạm Ngọc | Quế | CĐ Nước 1 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 4 | Vũ Ngọc | Lan | CĐ Nước 2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 5 | Phạm Văn | Miên | CĐ Nước 2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 6 | Nguyễn Minh | Tiến | CĐ Nước 2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 7 | Đoàn Mạnh | Cường | CĐ SPKTXD K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 8 | Trần Văn | Thuận | CĐ SPKTXD K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 9 | Đỗ Văn | Viết | CĐ SPKTXD K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 10 | Nguyễn Thị | Sáng | CĐ Tin K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 11 | Phạm Thu | Trang | CĐ Tin K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 12 | Nguyễn Việt | Anh | CĐ XD1 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 13 | Nguyễn Đại | Hùng | CĐ XD1 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 14 | Vũ Văn | Phú | CĐ XD1 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 15 | Dương Văn | Thưởng | CĐ XD1 K5 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 16 | Đỗ Thành | Duy | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 17 | Ngô Văn | Hà | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 18 | Nguyễn Phú | Phương | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 19 | Đỗ Anh | Quyền | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 20 | Cao Thanh | Tùng | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 21 | Trần Trí | Luân | CĐ XD3 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 22 | Nguyễn Thị Thanh | Bình | CĐ XD4 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 23 | Ngô Văn | Hùng | CĐ XD4 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 24 | Nguyễn Văn | Tiến | CĐ XD4 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| Cảm biến | ||||||||||||||||||||
| 1 | Hoàng Văn | Bá | CĐ Điện 1 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Mông Mạnh | Cường | CĐ Điện 1 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Văn | Dũng | CĐ Điện 1 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 4 | Mai Văn | Đề | CĐ Điện 1 K5 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 5 | Lương Lam | Giang | CĐ Điện 1 K5 | 30 | 2.0 | 1 | ||||||||||||||
| 6 | Nguyễn Phương | Huy | CĐ Điện 1 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 7 | Vũ Văn | Tuấn | CĐ Điện 1 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 8 | Nguyễn Văn | Hiếu | CĐ Điện 2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 9 | Trần Văn | Thanh | CĐ Điện 2 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 10 | Lê Văn | Thiện | CĐ Điện 2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 11 | Phạm Văn | Tiến | CĐ Điện 2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 12 | Đinh Đức | Tú | CĐ Điện 2 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 13 | Lê Văn | Chương | CĐ Điện 3 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 14 | Trần Đức | Dương | CĐ Điện 3 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 15 | Nguyễn Hữu | Đức | CĐ Điện 3 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 16 | Nguyễn Văn | Học | CĐ Điện 3 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 17 | Đỗ Quang | Kiên | CĐ Điện 3 K5 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 18 | Chu Hoàng | Long | CĐ Điện 3 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 19 | Lê Văn | Long | CĐ Điện 3 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 20 | Nguyễn Thành | Luân | CĐ Điện 3 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 21 | Doãn Đình | Mạnh | CĐ Điện 3 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 22 | Trần Cao | Trung | CĐ Điện 3 K5 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 23 | Nguyễn Đình | Việt | CĐ Điện 3 K5 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 24 | Trần Tuấn | Vinh | CĐ Điện 3 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| Cơ học cơ sở | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Đại | Hùng | CĐ XD1 K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Vũ Văn | Phú | CĐ XD1 K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 3 | Đỗ Thành | Duy | CĐ XD2 K5 | 60 | 4.0 | 1 | ||||||||||||||
| 4 | Đỗ Anh | Quyền | CĐ XD2 K5 | 60 | 4.0 | 1 | ||||||||||||||
| 5 | Bùi Văn | Thoại | CĐ XD2 K5 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 6 | Phạm Văn | Toàn | CĐ XD2 K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 7 | Cao Thanh | Tùng | CĐ XD2 K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 8 | Nguyễn Văn | Thành | CĐ XD3 K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 9 | Nguyễn Phúc | Ninh | CĐ XD4 K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 10 | Hoàng Văn | Phú | CĐ XD4 K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 11 | Hoàng Văn | Quỳnh | CĐ XD4 K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 12 | Đoàn Quang | Sơn | CĐ XD4 K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| Cơ học đất | ||||||||||||||||||||
| 1 | Đoàn Mạnh | Cường | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 2 | Vũ Đình | Dương | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 3 | Lê Văn | Được | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Đức | Hải | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Đăng | Khoa | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 6 | Trần Văn | Thuận | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 7 | Vũ Mạnh | Tùng | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 8 | Đỗ Văn | Viết | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 9 | Nguyễn Việt | Anh | CĐ XD1 K5 | 45 | 3.0 | 2 | ||||||||||||||
| 10 | Nguyễn Đình | Bằng | CĐ XD2 K5 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| 11 | Đỗ Thành | Duy | CĐ XD2 K5 | 45 | 3.0 | |||||||||||||||
| 12 | Ngô Văn | Hà | CĐ XD2 K5 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| 13 | Nguyễn Hữu | Hoàn | CĐ XD2 K5 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| 14 | Nguyễn Phú | Phương | CĐ XD2 K5 | 45 | 3.0 | 3 | ||||||||||||||
| 15 | Đỗ Anh | Quyền | CĐ XD2 K5 | 45 | 3.0 | |||||||||||||||
| 16 | Cao Thanh | Tùng | CĐ XD2 K5 | 45 | 3.0 | 3 | ||||||||||||||
| 17 | Nguyễn Mạnh | Hùng | CĐ XD3 K5 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| 18 | Nguyễn Xuân | Anh | CĐ XD4 K5 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| 19 | Nguyễn Văn | Đô | CĐ XD4 K5 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| 20 | Ngô Văn | Hùng | CĐ XD4 K5 | 45 | 3.0 | 3 | ||||||||||||||
| 21 | Phạm Văn | Linh | CĐ XD4 K5 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| 22 | Đoàn Quang | Sơn | CĐ XD4 K5 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| Cơ học kết cấu | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Văn | Chương | CĐ Nước 1 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Thế | Long | CĐ Nước 1 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Thị Hà | Ly | CĐ Nước 1 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 4 | Đường Ngọc | Mạnh | CĐ Nước 1 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 5 | Phạm Ngọc | Quế | CĐ Nước 1 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 6 | Trần Văn | Công | CĐ Nước 2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 7 | Hoàng Trung | Đức | CĐ Nước 2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 8 | Vũ Ngọc | Lan | CĐ Nước 2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 9 | Lưu Văn | Lê | CĐ Nước 2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 10 | Phạm Văn | Miên | CĐ Nước 2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 11 | Bùi Ngọc | Tân | CĐ Nước 2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 12 | Nguyễn Đình | Thịnh | CĐ Nước 2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 13 | Nguyễn Minh | Tiến | CĐ Nước 2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 14 | Trương Minh | Tuấn | CĐ Nước 2 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 15 | Đoàn Mạnh | Cường | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 16 | Bùi Viết | Định | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 17 | Lê Văn | Được | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 18 | Nguyễn Đức | Hải | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 19 | Trần Trọng | Hải | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 20 | Trần Văn | Thuận | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 21 | Đỗ Văn | Viết | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 22 | Dương Văn | Trường | CĐ Tin K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 23 | Phạm Tuấn | Vũ | CĐ Tin K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 24 | Nguyễn Văn | Anh | CĐ XD1 K5 | 75 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 25 | Nguyễn Việt | Anh | CĐ XD1 K5 | 75 | 5.0 | |||||||||||||||
| 26 | Phạm Văn | Giới | CĐ XD1 K5 | 75 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 27 | Lê Duy | Hiến | CĐ XD1 K5 | 75 | 5.0 | 3 | ||||||||||||||
| 28 | Nguyễn Đại | Hùng | CĐ XD1 K5 | 75 | 5.0 | |||||||||||||||
| 29 | Nguyễn Dương | Minh | CĐ XD1 K5 | 75 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 30 | Nguyễn Bá | Ngọc | CĐ XD1 K5 | 75 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 31 | Vũ Văn | Phú | CĐ XD1 K5 | 75 | 5.0 | |||||||||||||||
| 32 | Nguyễn Hồng | Quyền | CĐ XD1 K5 | 75 | 5.0 | 3 | ||||||||||||||
| 33 | Trần Văn | Soái | CĐ XD1 K5 | 75 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 34 | Trương Như | Thanh | CĐ XD1 K5 | 75 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 35 | Dương Văn | Thưởng | CĐ XD1 K5 | 75 | 5.0 | 1 | ||||||||||||||
| 36 | Nguyễn Đình | Bằng | CĐ XD2 K5 | 75 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 37 | Đỗ Thành | Duy | CĐ XD2 K5 | 75 | 5.0 | |||||||||||||||
| 38 | Ngô Văn | Hà | CĐ XD2 K5 | 75 | 5.0 | |||||||||||||||
| 39 | Nguyễn Phú | Phương | CĐ XD2 K5 | 75 | 5.0 | |||||||||||||||
| 40 | Đỗ Anh | Quyền | CĐ XD2 K5 | 75 | 5.0 | |||||||||||||||
| 41 | Cao Thanh | Tùng | CĐ XD2 K5 | 75 | 5.0 | |||||||||||||||
| 42 | Phạm Tiến | Công | CĐ XD3 K5 | 75 | 5.0 | 2 | ||||||||||||||
| 43 | Trần Trí | Luân | CĐ XD3 K5 | 75 | 5.0 | |||||||||||||||
| 44 | Nguyễn Thị Thanh | Bình | CĐ XD4 K5 | 75 | 5.0 | |||||||||||||||
| 45 | Nguyễn Văn | Đô | CĐ XD4 K5 | 75 | 5.0 | 3 | ||||||||||||||
| 46 | Ngô Văn | Hùng | CĐ XD4 K5 | 75 | 5.0 | |||||||||||||||
| 47 | Nguyễn Văn | Tiến | CĐ XD4 K5 | 75 | 5.0 | |||||||||||||||
| Cơ học lý thuyết | ||||||||||||||||||||
| 1 | Lâm Quang | Chung | CĐ SPKTXD K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Đăng | Khoa | CĐ SPKTXD K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 3 | Lê Đình | Thành | CĐ SPKTXD K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 4 | Trần Văn | Thuận | CĐ SPKTXD K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Văn | Tuyển | CĐ SPKTXD K5 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 6 | Phạm Đăng | Khoa | CĐ Tin K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| Cơ học ứng dụng | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Văn | Hiếu | CĐ Điện 2 K5 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Phạm Văn | Tiến | CĐ Điện 2 K5 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| Cơ sở môi trường sinh thái | ||||||||||||||||||||
| 1 | Mông Mạnh | Cường | CĐ Điện 1 K5 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 2 | Lương Lam | Giang | CĐ Điện 1 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 3 | Đặng Văn | Duyệt | CĐ Điện 2 K5 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Văn | Hiếu | CĐ Điện 2 K5 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 5 | Lê Văn | Thiện | CĐ Điện 2 K5 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 6 | Phạm Văn | Tiến | CĐ Điện 2 K5 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 7 | Nguyễn Hữu | Đức | CĐ Điện 3 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| Cấu tạo kiến trúc | ||||||||||||||||||||
| 1 | Đoàn Mạnh | Cường | CĐ SPKTXD K5 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 2 | Bùi Viết | Định | CĐ SPKTXD K5 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 3 | Lê Văn | Được | CĐ SPKTXD K5 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 4 | Trần Trọng | Hải | CĐ SPKTXD K5 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Việt | Anh | CĐ XD1 K5 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 6 | Vũ Văn | Phú | CĐ XD1 K5 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 7 | Nguyễn Hồng | Quyền | CĐ XD1 K5 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 8 | Nguyễn Phú | Phương | CĐ XD2 K5 | 75 | 4.0 | 2 | ||||||||||||||
| 9 | Đỗ Anh | Quyền | CĐ XD2 K5 | 75 | 4.0 | 1 | ||||||||||||||
| Cấu trúc máy tính | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Thị | Sáng | CĐ Tin K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 2 | Phạm Thu | Trang | CĐ Tin K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Xuân | Vinh | CĐ Tin K5 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| Cấp thoát nước | ||||||||||||||||||||
| 1 | Đoàn Mạnh | Cường | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 2 | Vũ Đình | Dương | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Đăng | Khoa | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 4 | Trần Văn | Thuận | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 5 | Đỗ Văn | Viết | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 6 | Nguyễn Văn | Anh | CĐ XD1 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 7 | Nguyễn Việt | Anh | CĐ XD1 K5 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 8 | Lê Duy | Hiến | CĐ XD1 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 9 | Nguyễn Đại | Hùng | CĐ XD1 K5 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 10 | Vũ Văn | Phú | CĐ XD1 K5 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 11 | Mai Văn | Thịnh | CĐ XD1 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 12 | Dương Văn | Thưởng | CĐ XD1 K5 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 13 | Đào Văn | Trọng | CĐ XD1 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 14 | Nguyễn Đình | Bằng | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 15 | Phạm Vũ | Cường | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 16 | Đỗ Thành | Duy | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 17 | Nguyễn Văn | Đường | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 18 | Ngô Văn | Hà | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 19 | Hà Thanh | Hải | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 20 | Nguyễn Hữu | Hoàn | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 21 | Đặng Văn | Hội | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 22 | Đinh Thế | Kiên | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 23 | Lê Trung | Kiên | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 24 | Trần Trọng | Luân | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 25 | Nguyễn Phú | Phương | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 26 | Đỗ Anh | Quyền | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 27 | Nguyễn Viết | Sơn | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 28 | Hoàng Anh | Thái | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 29 | Vũ Đức | Thành | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 30 | Bùi Văn | Thoại | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | 2 | ||||||||||||||
| 31 | Phạm Văn | Toàn | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 32 | Nguyễn Chí | Tuấn | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 33 | Cao Thanh | Tùng | CĐ XD2 K5 | 30 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 34 | Phạm Tiến | Công | CĐ XD3 K5 | 30 | 2.0 | 2 | ||||||||||||||
| 35 | Lương Minh | Đức | CĐ XD3 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 36 | Nguyễn Huy | Hiệu | CĐ XD3 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 37 | Trần Trí | Luân | CĐ XD3 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 38 | Nguyễn Văn | Thành | CĐ XD3 K5 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 39 | Lê Viết | Thành | CĐ XD3 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 40 | Trần Văn | Thiên | CĐ XD3 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 41 | Trần Văn | Bẩy | CĐ XD4 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 42 | Nguyễn Thị Thanh | Bình | CĐ XD4 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 43 | Nguyễn Văn | Công | CĐ XD4 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 44 | Trần Văn | Dũng | CĐ XD4 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 45 | Nguyễn Công | Đại | CĐ XD4 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 46 | Nguyễn Văn | Đô | CĐ XD4 K5 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 47 | Ngô Văn | Hải | CĐ XD4 K5 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 48 | Ngô Văn | Hùng | CĐ XD4 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 49 | Hoàng Văn | Quỳnh | CĐ XD4 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 50 | Nguyễn Văn | Tiến | CĐ XD4 K5 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 51 | Đỗ Thanh | Tùng | CĐ XD4 K5 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| Cấp thoát nước công Trình | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Trần | Bình | CĐ Nước 1 K5 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Văn | Chương | CĐ Nước 1 K5 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 3 | Phạm Văn | Hiệp | CĐ Nước 1 K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 4 | Trần | Hoàng | CĐ Nước 1 K5 | 60 | 4.0 | 1 | ||||||||||||||
| 5 | Bùi Quang | Huy | CĐ Nước 1 K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 6 | Nguyễn Thế | Long | CĐ Nước 1 K5 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 7 | Nguyễn Thị Hà | Ly | CĐ Nước 1 K5 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 8 | Đường Ngọc | Mạnh | CĐ Nước 1 K5 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 9 | Phạm Ngọc | Quế | CĐ Nước 1 K5 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 10 | Yên Văn | Song | CĐ Nước 1 K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 11 | Nông Việt | Tháp | CĐ Nước 1 K5 | 60 | 4.0 | 2 | ||||||||||||||
| 12 | Nguyễn Đại | Vương | CĐ Nước 1 K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 13 | Trần Văn | Công | CĐ Nước 2 K5 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 14 | Hoàng Trung | Đức | CĐ Nước 2 K5 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 15 | Nguyễn Xuân | Hùng | CĐ Nước 2 K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 16 | Vũ Ngọc | Lan | CĐ Nước 2 K5 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 17 | Lưu Văn | Lê | CĐ Nước 2 K5 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 18 | Phạm Văn | Miên | CĐ Nước 2 K5 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 19 | Trần Xuân | Quân | CĐ Nước 2 K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 20 | Nguyễn Văn | Quyền | CĐ Nước 2 K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 21 | Bùi Ngọc | Tân | CĐ Nước 2 K5 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 22 | Nguyễn Đình | Thịnh | CĐ Nước 2 K5 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 23 | Nguyễn Minh | Tiến | CĐ Nước 2 K5 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 24 | Trương Minh | Tuấn | CĐ Nước 2 K5 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| Địa chất | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Thế | Long | CĐ Nước 1 K5 | 60 | 4.0 | 2 | ||||||||||||||
| 2 | Đường Ngọc | Mạnh | CĐ Nước 1 K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 3 | Phạm Ngọc | Quế | CĐ Nước 1 K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 4 | Yên Văn | Song | CĐ Nước 1 K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 5 | Trương Minh | Tuấn | CĐ Nước 2 K5 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| Địa chất công trình-Địa chất Thủy văn | ||||||||||||||||||||
| 1 | Đoàn Mạnh | Cường | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 2 | Đặng Văn | Hiệp | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Đăng | Khoa | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 4 | Trần Văn | Thuận | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 5 | Đỗ Văn | Viết | CĐ SPKTXD K5 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 6 | Phạm Thị | Đào | CĐ Tin K5 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 7 | Nguyễn Thị | Sáng | CĐ Tin K5 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 8 | Phạm Thu | Trang | CĐ Tin K5 | 60 | 4.0 | 2 | ||||||||||||||