| TRƯỜNG CĐ XD CT ĐÔ THỊ | ||||||||||||||||||||
| DANH SÁCH HỌC LẠI KHỐI CAO ĐẲNG KHÓA 04 | ||||||||||||||||||||
| 2009-2010 | ||||||||||||||||||||
| SỐ TIẾT | SỐ TRÌNH | SỐ TIỀN NỘP | ||||||||||||||||||
| STT | HỌ ĐỆM | LỚP | ĐIỂM | KÝ NHẬN | GHI CHÚ | |||||||||||||||
| An toàn điện | ||||||||||||||||||||
| 1 | Đỗ Đăng | Sang | CĐ Điện 2 K4 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| Bảo hộ lao động | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Văn | Mạnh | CĐ Nước 1 K4 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 2 | La Đức | Phong | CĐ Nước 1 K4 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| Cảm biến | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Bình | An | CĐ Điện 1 K4 | 30 | 2.0 | 2 | ||||||||||||||
| 2 | Đoàn Ngọc | Nhất | CĐ Điện 1 K4 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Tuấn | Anh | CĐ Điện 2 K4 | 30 | 2.0 | 2 | ||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Việt | Dũng | CĐ Điện 2 K4 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 5 | Đàm Văn | Hiền | CĐ Điện 2 K4 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 6 | Nguyễn Mạnh | Hữu | CĐ Điện 2 K4 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 7 | Nguyễn Tùng | Lâm | CĐ Điện 2 K4 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 8 | Đặng Kim | Phúc | CĐ Điện 2 K4 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 9 | Nguyễn Khắc | Tiệp | CĐ Điện 2 K4 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 10 | Lê Quang | Trung | CĐ Điện 2 K4 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 11 | Nguyễn Xuân | Tùng | CĐ Điện 2 K4 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 12 | Triệu Văn | Vũ | CĐ Điện 2 K4 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| Cung cấp điện | ||||||||||||||||||||
| 1 | Đàm Thận | Hải | CĐ Điện 1 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Bùi Văn | Hải | CĐ Điện 1 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Tuấn | Anh | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | 2 | ||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Việt | Dũng | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Tùng | Lâm | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 6 | Nguyễn Văn | Linh | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 7 | Đặng Kim | Phúc | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | 2 | ||||||||||||||
| 8 | Hà Văn | Quảng | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 9 | Đỗ Đăng | Sang | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | 2 | ||||||||||||||
| 10 | Nguyễn Khắc | Tiệp | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 11 | Lê Quang | Trung | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | 2 | ||||||||||||||
| 12 | Triệu Văn | Vũ | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| Cơ đất nền móng | ||||||||||||||||||||
| 1 | Phạm Xuân | Long | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 2 | Đinh Hồng | Phan | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 3 | Trần Trọng | Vương | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Hải | Quang | CĐ SPKTXD2 K4 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 5 | Phạm Tiến | Tú | CĐ SPKTXD2 K4 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| Cơ học kết cấu | ||||||||||||||||||||
| 1 | La Đức | Phong | CĐ Nước 1 K4 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Hoàng Quốc | Khánh | CĐ SPKTXD1 K4 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| Cơ học ứng dụng | ||||||||||||||||||||
| 1 | Đoàn Ngọc | Nhất | CĐ Điện 1 K4 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| Công trình thu và trạm bơm | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Vũ | Hiệp | CĐ Nước 1 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | La Đức | Phong | CĐ Nước 1 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 3 | Phạm Quang | Lợi | CĐ Nước 2 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 4 | Đặng Ngọc | Tiến | CĐ Nước 2 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| Cấu tạo kiến trúc | ||||||||||||||||||||
| 1 | Phạm Xuân | Long | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Hồng | Sơn | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 4.0 | 1 | ||||||||||||||
| 3 | Trần Trọng | Vương | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 4.0 | 2 | ||||||||||||||
| Cấp thoát nước | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Văn | Hà | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 2 | Phạm Xuân | Long | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 4.0 | 2 | ||||||||||||||
| 3 | Chu Anh | Minh | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 4 | Đinh Hồng | Phan | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 5 | Hoàng Văn | Quang | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 6 | Phạm Thuý | Quỳnh | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 7 | Nguyễn Hồng | Sơn | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 8 | Nguyễn Xuân | Trường | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 9 | Trần Trọng | Vương | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 10 | Nguyễn Hải | Quang | CĐ SPKTXD2 K4 | 60 | 4.0 | 1 | ||||||||||||||
| 11 | Lê Xuân | Trường | CĐ SPKTXD2 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 12 | Phạm Tiến | Tú | CĐ SPKTXD2 K4 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 13 | Cao Văn | Vàng | CĐ SPKTXD2 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 14 | Hoàng Văn | Xây | CĐ SPKTXD2 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| Cấp thoát nước công Trình | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Việt | Dũng | CĐ Nước 1 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Văn | Mạnh | CĐ Nước 1 K4 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 3 | La Đức | Phong | CĐ Nước 1 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Văn | Việt | CĐ Nước 1 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 5 | Tăng Đức | Luân | CĐ Nước 3 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| Địa chất | ||||||||||||||||||||
| 1 | La Đức | Phong | CĐ Nước 1 K4 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 2 | Đặng Ngọc | Tiến | CĐ Nước 2 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| Đo đạc | ||||||||||||||||||||
| 1 | Đinh Hồng | Phan | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 2 | Phạm Thuý | Quỳnh | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 3 | Trần Trọng | Vương | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 4 | Hoàng Quốc | Khánh | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Hải | Quang | CĐ SPKTXD2 K4 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 6 | Lê Xuân | Trường | CĐ SPKTXD2 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| Điều khiển Logic LPT&PLC | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Bình | An | CĐ Điện 1 K4 | 105 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Mạnh | Cường | CĐ Điện 1 K4 | 105 | 5.0 | 3 | ||||||||||||||
| 3 | Đàm Thận | Hải | CĐ Điện 1 K4 | 105 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 4 | Hà Huy | ánh | CĐ Điện 2 K4 | 105 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Việt | Dũng | CĐ Điện 2 K4 | 105 | 5.0 | |||||||||||||||
| 6 | Đàm Văn | Hiền | CĐ Điện 2 K4 | 105 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 7 | Nguyễn Tùng | Lâm | CĐ Điện 2 K4 | 105 | 5.0 | |||||||||||||||
| 8 | Nguyễn Văn | Linh | CĐ Điện 2 K4 | 105 | 5.0 | |||||||||||||||
| 9 | Đặng Viết | Lý | CĐ Điện 2 K4 | 105 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 10 | Đặng Kim | Phúc | CĐ Điện 2 K4 | 105 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 11 | Hà Văn | Quảng | CĐ Điện 2 K4 | 105 | 5.0 | 0 | ||||||||||||||
| 12 | Nguyễn Khắc | Tiệp | CĐ Điện 2 K4 | 105 | 5.0 | |||||||||||||||
| 13 | Triệu Văn | Vũ | CĐ Điện 2 K4 | 105 | 5.0 | |||||||||||||||
| Điều khiển tự động | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Tuấn | Anh | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 2 | Triệu Văn | Vũ | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | 2 | ||||||||||||||
| Dự toán | ||||||||||||||||||||
| 1 | Đàm Thận | Hải | CĐ Điện 1 K4 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Việt | Dũng | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | |||||||||||||||
| 3 | Đàm Văn | Hiền | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Tùng | Lâm | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | |||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Văn | Linh | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | |||||||||||||||
| 6 | Hà Văn | Quảng | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | |||||||||||||||
| 7 | Nguyễn Khắc | Tiệp | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | |||||||||||||||
| 8 | Triệu Văn | Vũ | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | |||||||||||||||
| 9 | Nguyễn Văn | Mạnh | CĐ Nước 1 K4 | 45 | 3.0 | |||||||||||||||
| 10 | La Đức | Phong | CĐ Nước 1 K4 | 45 | 3.0 | |||||||||||||||
| 11 | Lê Quang | Tân | CĐ Nước 2 K4 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| 12 | Đặng Ngọc | Tiến | CĐ Nước 2 K4 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| 13 | Dương Tuấn | Anh | CĐ Nước 3 K4 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| 14 | Nguyễn Hồng | Sơn | CĐ SPKTXD1 K4 | 45 | 3.0 | |||||||||||||||
| 15 | Nguyễn Xuân | Trường | CĐ SPKTXD1 K4 | 45 | 3.0 | |||||||||||||||
| Điện tử cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Việt | Dũng | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Đỗ Đăng | Sang | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Khắc | Tiệp | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| Điện tử công suất | ||||||||||||||||||||
| 1 | Đoàn Đắc | Biển | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Việt | Dũng | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | 3 | ||||||||||||||
| 3 | Đàm Văn | Hiền | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Quốc | Hoàn | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Mạnh | Hữu | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | 3 | ||||||||||||||
| 6 | Nguyễn Tùng | Lâm | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | 3 | ||||||||||||||
| 7 | Đặng Kim | Phúc | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| 8 | Triệu Văn | Vũ | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | 2 | ||||||||||||||
| 9 | Hoàng Văn | Anh | CĐ Điện 3 K4 | 45 | 3.0 | 3 | ||||||||||||||
| 10 | Nguyễn An | Dân | CĐ Điện 3 K4 | 45 | 3.0 | 0 | ||||||||||||||
| 11 | Đỗ Văn | Thông | CĐ Điện 3 K4 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| 12 | Nguyễn Sơn | Tùng | CĐ Điện 3 K4 | 45 | 3.0 | 0 | ||||||||||||||
| Điện trang trí mĩ thuật | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Bình | An | CĐ Điện 1 K4 | 105 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Mạnh | Cường | CĐ Điện 1 K4 | 105 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 3 | Bùi Văn | Hải | CĐ Điện 1 K4 | 105 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Việt | Dũng | CĐ Điện 2 K4 | 105 | 5.0 | |||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Tùng | Lâm | CĐ Điện 2 K4 | 105 | 5.0 | |||||||||||||||
| 6 | Nguyễn Văn | Linh | CĐ Điện 2 K4 | 105 | 5.0 | |||||||||||||||
| 7 | Đặng Viết | Lý | CĐ Điện 2 K4 | 105 | 5.0 | |||||||||||||||
| 8 | Hà Văn | Quảng | CĐ Điện 2 K4 | 105 | 5.0 | |||||||||||||||
| 9 | Nguyễn Khắc | Tiệp | CĐ Điện 2 K4 | 105 | 5.0 | |||||||||||||||
| 10 | Lê Quang | Trung | CĐ Điện 2 K4 | 105 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 11 | Triệu Văn | Vũ | CĐ Điện 2 K4 | 105 | 5.0 | |||||||||||||||
| 12 | Nguyễn An | Dân | CĐ Điện 3 K4 | 105 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 13 | Đinh Trung | Dũng | CĐ Điện 3 K4 | 105 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 14 | Đỗ Văn | Thông | CĐ Điện 3 K4 | 105 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 15 | Trần Văn | Tình | CĐ Điện 3 K4 | 105 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| Hình họa | ||||||||||||||||||||
| 1 | La Đức | Phong | CĐ Nước 1 K4 | 45 | 3.0 | 3 | ||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Văn | Vui | CĐ Nước 1 K4 | 45 | 3.0 | 2 | ||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Hữu | Đông | CĐ Nước 2 K4 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| 4 | Hoàng Quốc | Khánh | CĐ SPKTXD1 K4 | 45 | 3.0 | |||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Hải | Quang | CĐ SPKTXD2 K4 | 45 | 3.0 | 3 | ||||||||||||||
| Hình họa - vẽ kỹ thuật | ||||||||||||||||||||
| 1 | Tô Minh | Dương | CĐ Điện 2 K4 | 75 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| Hóa vi sinh | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Xuân | An | CĐ Nước 1 K4 | 75 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Vũ Văn | Lộc | CĐ Nước 1 K4 | 75 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| Kết cấu bê tông cốt thép | ||||||||||||||||||||
| 1 | Phạm Xuân | Long | CĐ SPKTXD1 K4 | 75 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Lê Đình | Luật | CĐ SPKTXD1 K4 | 75 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 3 | Chu Anh | Minh | CĐ SPKTXD1 K4 | 75 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 4 | Thạch Hải | Nam | CĐ SPKTXD1 K4 | 75 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 5 | Đinh Hồng | Phan | CĐ SPKTXD1 K4 | 75 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 6 | Nguyễn Văn | Phúc | CĐ SPKTXD1 K4 | 75 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 7 | Phạm Thuý | Quỳnh | CĐ SPKTXD1 K4 | 75 | 5.0 | 3 | ||||||||||||||
| 8 | Nguyễn Hồng | Sơn | CĐ SPKTXD1 K4 | 75 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 9 | Phạm Hải | Hà | CĐ SPKTXD2 K4 | 75 | 5.0 | 1 | ||||||||||||||
| 10 | Nguyễn Hải | Quang | CĐ SPKTXD2 K4 | 75 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| Khí cụ điện | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Bình | An | CĐ Điện 1 K4 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Mạnh | Cường | CĐ Điện 1 K4 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Việt | Dũng | CĐ Điện 2 K4 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Tùng | Lâm | CĐ Điện 2 K4 | 30 | 2.0 | 2 | ||||||||||||||
| 5 | Đặng Viết | Lý | CĐ Điện 2 K4 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 6 | Nguyễn Khắc | Tiệp | CĐ Điện 2 K4 | 30 | 2.0 | 4 | ||||||||||||||
| Kết cấu gạch đá | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Hồng | Sơn | CĐ SPKTXD1 K4 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| 2 | Lê Mạnh | Trường | CĐ SPKTXD1 K4 | 30 | 2.0 | 3 | ||||||||||||||
| Kết cấu gỗ thép | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Duy | Bắc | CĐ SPKTXD1 K4 | 75 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Phạm Xuân | Long | CĐ SPKTXD1 K4 | 75 | 5.0 | 3 | ||||||||||||||
| 3 | Phạm Thuý | Quỳnh | CĐ SPKTXD1 K4 | 75 | 5.0 | 2 | ||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Xuân | Trường | CĐ SPKTXD1 K4 | 75 | 5.0 | 4 | ||||||||||||||
| 5 | Phạm Hải | Hà | CĐ SPKTXD2 K4 | 75 | 5.0 | 2 | ||||||||||||||
| Kỹ thuật thi công | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Hồng | Sơn | CĐ SPKTXD1 K4 | 75 | 5.0 | |||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Xuân | Trường | CĐ SPKTXD1 K4 | 75 | 5.0 | |||||||||||||||
| 3 | Hoàng Quốc | Khánh | CĐ SPKTXD1 K4 | 75 | 5.0 | |||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Hải | Quang | CĐ SPKTXD2 K4 | 75 | 5.0 | 3 | ||||||||||||||
| 5 | Phạm Tiến | Tú | CĐ SPKTXD2 K4 | 75 | 5.0 | |||||||||||||||
| Kỹ thuật chiếu sáng Đô thị | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Việt | Dũng | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | |||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Tùng | Lâm | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | |||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Văn | Linh | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | |||||||||||||||
| 4 | Hà Văn | Quảng | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | 2 | ||||||||||||||
| 5 | Đỗ Đăng | Sang | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | 3 | ||||||||||||||
| 6 | Nguyễn Khắc | Tiệp | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | |||||||||||||||
| 7 | Triệu Văn | Vũ | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | |||||||||||||||
| Kinh Tế Chính Trị | ||||||||||||||||||||
| 1 | Triệu Văn | Vũ | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Xuân | An | CĐ Nước 1 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 3 | La Đức | Phong | CĐ Nước 1 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Văn | Vui | CĐ Nước 1 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 5 | Hoàng Văn | Quang | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| Kỹ thuật Điện | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Văn | Mạnh | CĐ Nước 1 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Hồng | Sơn | CĐ SPKTXD1 K4 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Xuân | Trường | CĐ SPKTXD1 K4 | 75 | 4.0 | |||||||||||||||
| 4 | Hoàng Quốc | Khánh | CĐ SPKTXD1 K4 | 75 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Tiến | Dũng | CĐ SPKTXD2 K4 | 75 | 4.0 | 2 | ||||||||||||||
| 6 | Phạm Hải | Hà | CĐ SPKTXD2 K4 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 7 | Hoàng Văn | Hưng | CĐ SPKTXD2 K4 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 8 | Nguyễn Hải | Quang | CĐ SPKTXD2 K4 | 75 | 4.0 | 2 | ||||||||||||||
| 9 | Phạm Như | Trịnh | CĐ SPKTXD2 K4 | 75 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| Kỹ thuật đo | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Việt | Dũng | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Tùng | Lâm | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| Kỹ thuật hạ tầng | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Việt | Dũng | CĐ Điện 2 K4 | 45 | 3.0 | 3 | ||||||||||||||
| Kỹ thuật ốp lát | ||||||||||||||||||||
| 1 | Phạm Xuân | Long | CĐ SPKTXD1 K4 | 90 | 3.0 | 0 | ||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Hồng | Sơn | CĐ SPKTXD1 K4 | 90 | 3.0 | 0 | ||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Xuân | Trường | CĐ SPKTXD1 K4 | 90 | 3.0 | 0 | ||||||||||||||
| 4 | Hồ Sỹ | Hoà | CĐ SPKTXD2 K4 | 90 | 3.0 | 0 | ||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Hải | Quang | CĐ SPKTXD2 K4 | 90 | 3.0 | 0 | ||||||||||||||
| Kỹ thuật trát | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Hồng | Sơn | CĐ SPKTXD1 K4 | 90 | 3.0 | 0 | ||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Xuân | Trường | CĐ SPKTXD1 K4 | 90 | 3.0 | 0 | ||||||||||||||
| Kỹ thuật thi công bê tông cốt thép | ||||||||||||||||||||
| 1 | Phạm Xuân | Long | CĐ SPKTXD1 K4 | 90 | 3.0 | |||||||||||||||
| 2 | Phạm Thuý | Quỳnh | CĐ SPKTXD1 K4 | 90 | 3.0 | |||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Hồng | Sơn | CĐ SPKTXD1 K4 | 90 | 3.0 | |||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Xuân | Trường | CĐ SPKTXD1 K4 | 90 | 3.0 | |||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Hải | Quang | CĐ SPKTXD2 K4 | 90 | 3.0 | |||||||||||||||
| 6 | Phạm Tiến | Tú | CĐ SPKTXD2 K4 | 90 | 3.0 | |||||||||||||||
| Kỹ thuật Thi Công Cốp pha | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Hồng | Sơn | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Xuân | Trường | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 2.0 | 0 | ||||||||||||||
| Kỹ thuật xây | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Hồng | Sơn | CĐ SPKTXD1 K4 | 90 | 3.0 | |||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Xuân | Trường | CĐ SPKTXD1 K4 | 90 | 3.0 | |||||||||||||||
| Kỹ thuật xung Số | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Khắc | Tiệp | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| Lịch sử đảng | ||||||||||||||||||||
| 1 | La Đức | Phong | CĐ Nước 1 K4 | 45 | 3.0 | 3 | ||||||||||||||
| 2 | Lê Mạnh | Trường | CĐ SPKTXD1 K4 | 45 | 3.0 | 0 | ||||||||||||||
| Lý thuyết mạch | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Bình | An | CĐ Điện 1 K4 | 60 | 4.0 | 2 | ||||||||||||||
| 2 | Đoàn Ngọc | Nhất | CĐ Điện 1 K4 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Việt | Dũng | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | 1 | ||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Tùng | Lâm | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | 1 | ||||||||||||||
| 5 | Phạm Văn | Tiến | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 6 | Nguyễn Khắc | Tiệp | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 7 | Triệu Văn | Vũ | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| 8 | Đỗ Văn | Thông | CĐ Điện 3 K4 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| Luật xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Văn | Mạnh | CĐ Nước 1 K4 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 2 | La Đức | Phong | CĐ Nước 1 K4 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Hồng | Sơn | CĐ SPKTXD1 K4 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Xuân | Trường | CĐ SPKTXD1 K4 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Hải | Quang | CĐ SPKTXD2 K4 | 30 | 2.0 | 2 | ||||||||||||||
| 6 | Phạm Tiến | Tú | CĐ SPKTXD2 K4 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| Máy điện | ||||||||||||||||||||
| 1 | Vũ Văn | Việt | CĐ Điện 2 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Xuân | Quyền | CĐ Điện 3 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| Mạng lưới cấp nước | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Việt | Dũng | CĐ Nước 1 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Lê Văn | Giáp | CĐ Nước 1 K4 | 60 | 4.0 | 2 | ||||||||||||||
| 3 | Lương Trung | Thức | CĐ Nước 1 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| Mạng lưới thoát nước | ||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Việt | Dũng | CĐ Nước 1 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Lê Văn | Giáp | CĐ Nước 1 K4 | 60 | 4.0 | 4 | ||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Văn | Mạnh | CĐ Nước 1 K4 | 60 | 4.0 | 1 | ||||||||||||||
| 4 | La Đức | Phong | CĐ Nước 1 K4 | 60 | 4.0 | 2 | ||||||||||||||
| 5 | Tăng Đức | Luân | CĐ Nước 3 K4 | 60 | 4.0 | 3 | ||||||||||||||
| Môi trường | ||||||||||||||||||||
| 1 | Phạm Xuân | Long | CĐ SPKTXD1 K4 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Hồng | Sơn | CĐ SPKTXD1 K4 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 3 | Nguyễn Xuân | Trường | CĐ SPKTXD1 K4 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| 4 | Phạm Tiến | Tú | CĐ SPKTXD2 K4 | 30 | 2.0 | |||||||||||||||
| Nguyên lý chủ nghĩa MÁC_LÊ | ||||||||||||||||||||
| 1 | Vũ Văn | Lộc | CĐ Nước 1 K4 | 60 | 4.0 | 0 | ||||||||||||||
| 2 | Hoàng Quốc | Khánh | CĐ SPKTXD1 K4 | 60 | 4.0 | |||||||||||||||
| Pháp luật đại cương | ||||||||||||||||||||
| 1 | Đặng Thế | Anh | CĐ Nước 1 K4 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| 2 | Nguyễn Việt | Dũng | CĐ Nước 1 K4 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||
| 3 | Lê Văn | Giáp | CĐ Nước 1 K4 | 45 | 3.0 | 4 | ||||||||||||||