BỘ XÂY DỰNG CỘNG HOÀ XĂ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG CĐXDCT ĐÔ THỊ Độc Lập - Tự Do - Hạnh Phúc
DANH SÁCH TỐT NGHIỆP 
HỆ TRUNG CẤP NGHỀ NĂM HỌC 2009-2010
(Kèm theo Quyết định số:         /QĐ-TCĐ ngày        tháng     năm 2010)
STT Họ tên   Giới Ngày sinh Huyện Điểm TN Chính trị Điểm Điểm TN Xếp loại TN Ghi chú
              TBC toàn khóa Điểm thi TH nghề Điểm thi LT nghề      
Lớp Trung cấp nghề Điện- Khóa 26                
1 Nguyễn Tuấn  Anh Nam 08-10-89 Từ Sơn - Bắc Ninh 8.0 7.1 5.0 6.0 6.4 T.B Khá  
2 Nguyễn Hữu  Anh Nam 24-05-87 Mỹ Đức - Hà Nội 7.0 6.4 7.5 7.0 6.8 T.B Khá  
3 Vũ Văn B́nh Nam 26-12-90 Thuỷ Nguyên - Hải Pḥng 7.0 6.2 6.0 7.0 6.4 T.B Khá  
4 Nguyễn Khắc Đạt Nam 21-10-90 Từ Sơn - Bắc Ninh 7.0 7.4 7.5 9.0 8.0 Giỏi  
5 Nguyễn Mạnh  Hải Nam 06-09-90 Gia Lâm - Hà Nội 8.0 6.3 6.5 6.0 6.2 T.B Khá  
6 Trần Văn Hùng Nam 01-12-89 Long Biên - Hà Nội 7.0 6.5 5.5 7.0 6.5 T.B Khá  
7 Ngô Văn  Huỳnh Nam 11-11-89 Hạp Lĩnh - Bắc Ninh 8.0 6.8 7.5 6.0 6.6 T.B Khá  
8 Lê Văn  Kiên Nam 28-08-90 Kiến Xương - Thái B́nh 8.0 6.6 5.5 8.0 6.9 T.B Khá  
9 Nguyễn Thành Nam Nam 20-11-90 Hoa Lư - Ninh B́nh 7.0 6.8 7.0 8.0 7.2 Khá  
10 Phạm Văn  Phương Nam 27-12-90 Lục Nam - Bắc Giang 8.0 5.6 8.5 7.0 6.6 T.B Khá  
11 Lê Văn  Sơn Nam 09-08-90 Tiên Du - Bắc Ninh 7.0 6.1 5.5 7.0 6.3 T.B Khá  
12 Nguyễn Văn Tân Nam 17-11-89 Gia Lâm - Hà Nội 7.0 6.1 7.5 7.0 6.6 T.B Khá  
13 Nguyễn Văn Thành Nam 15-06-90 Lục Nam - Bắc Giang 8.0 5.5 5.0 6.0 5.6 T.B́nh  
14 Trần Ngọc  Tùng Nam 16-03-89 ứng Hoà - Hà Nội 7.0 7.1 5.0 7.0 6.7 T.B Khá  
15 Lưu Đức Toàn Nam 22-05-89 Định Hoá - Thái Nguyên 7.0 5.8 8.0 6.0 6.2 T.B Khá  
16 Hoàng Việt Trung Nam 05-09-84 Long Biên - Hà Nội 7.0 7.8 5.0 9.0 7.8 Khá  
17 Hoàng Anh  Tuấn Nam 20-11-83 Gia Lâm - Hà Nội 7.0 5.7 6.0 7.0 6.2 T.B Khá  
18 Nguyễn Doăn Tuyền Nam 25-05-89 Đông Anh - Hà Nội 8.0 6.2 8.5 8.0 7.2 Khá  
19 Nguyễn Văn Hùng Nam 04-12-89 Việt Yên - Bắc Giang 7.0 6.8 6.0 8.0 7.1 Khá  
20 Trần Thị Phương Nữ 18-08-90 Lư Nhân - Hà Nam 8.0 7.5 8.0 9.0 8.1 Giỏi  
Lớp Trung cấp nghề Hàn 3 - Khóa 26                
1 Đậu Tiến  An Nam 04-09-90 Nghi Xuân - Hà Tĩnh 7.0 6.8 7.5 6.0 6.6 TB Khá  
2 Nguyễn Đắc  B́nh Nam 03-02-90 Gia B́nh - Bắc Ninh 7.0 6.6 6.0 7.5 6.8 TB Khá  
3 Nguyễn Đắc  Cương Nam 20-09-90 Từ Sơn - Bắc Ninh 5.0 7.2 5.5 6.0 6.5 TB Khá  
4 Nguyễn Ba Duy Nam 15-09-89 Tam Nông - Phú Thọ 8.0 6.7 5.0 6.5 6.4 TB Khá  
5 Bùi Xuân  Hay Nam 16-06-86 Hưng Hà - Thái B́nh 8.0 7.7 8.5 9.0 8.3 Giỏi  
6 Trần Văn Lưu Nam 29-03-87 Gia B́nh - Bắc Ninh 7.0 6.6 5.0 7.5 6.7 TB Khá  
7 Nguyễn Trọng Lự Nam 26-10-89 Gia B́nh - Bắc Ninh 8.0 6.8 8.5 6.5 7.0 Khá  
8 Nguyễn Quang Ngọc Nam 28-01-89 Đông Anh - Hà Nội 7.0 6.5 6.0 6.0 6.2 TB Khá  
9 Nguyễn Đăng Quư Nam 22-10-87 Thuận Thành - Bắc Ninh 8.0 6.7 6.0 5.5 6.2 TB Khá  
10 Ngô Văn Sơn Nam 08-08-89 Lục Nam - Bắc Giang 7.0 6.7 6.5 7.0 6.8 TB Khá  
11 Phạm Đỗ Thảo Nam 13-08-90 Tiên Lữ - Hưng Yên 9.0 7.7 8.5 7.0 7.6 Khá  
12 Quản Văn Tiệp Nam 18-01-88 Đông Anh - Hà Nội 6.0 6.8 6.0 7.0 6.7 TB Khá  
13 Nguyễn Văn Toàn Nam 29-02-88 Gia B́nh - Bắc Ninh 6.0 6.2 5.0 6.0 5.9 T.B́nh  
14 Mai Văn Toàn Nam 11-01-89 Quế Vơ - Bắc Ninh 7.0 7.0 6.0 6.5 6.7 TB Khá  
15 Nguyễn Viết Quân Nam 09-05-89 Tiên Du - Bắc Ninh 6.0 6.9 7.0 7.0 7.0 Khá  
16 Hoàng Văn Nhân Nam 17-02-90 ứng Hoà - Hà Nội 7.0 7.2 6.5 8.0 7.3 Khá  
17 Ngô Xuân Thuỷ Nam 15-10-89 Nghi Xuân - Hà Tĩnh 8.0 6.6 7.0 5.5 6.3 TB Khá  
18 Hà Văn Lực Nam 31-03-89 Từ Sơn - Bắc Ninh 6.0 6.6 6.5 6.0 6.4 TB Khá  
19 Nguyễn Hữu  Tuấn Nam 31-01-89 Từ Sơn - Bắc Ninh 8.0 7.2 8.5 8.0 7.7 Khá  
20 Nguyễn Quốc  Tuân Nam 24-08-85 Nghĩa Hưng- Nam Định 7.0 7.1 9.0 6.0 7.1 Khá Lớp Hàn1-K25
21 Nguyễn Văn  Kiên Nam 19/8/1989 Chí Linh - Hải Dương 8.0 6.7 8.0 5.5 6.5 TB Khá Lớp Hàn 1 - K26
                         
HIỆU TRƯỞNG PH̉NG ĐÀO TẠO NGƯỜI LẬP