| BỘ XÂY DỰNG |
|
|
CỘNG H̉A
XĂ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG
CĐ XD CT ĐÔ THỊ |
|
|
Độc lập - Tự do -
Hạnh phúc |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH
SINH VIÊN TỐT NGHIỆP |
| HỆ CAO ĐẲNG LIÊN THÔNG
NĂM HỌC 2009-2010 |
| (Kèm theo
quyết định số............./QĐ-TCĐ
ngày....tháng....năm 2010) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ Tên |
Giới
Tính |
Ngày Sinh |
Nơi
Sinh |
TBC
học tập TK |
Xếp
Loại |
Ghi Chú |
| Ngành Cấp thoát nước |
| Lớp Cao đẳng Liên Thông Cấp Thoát
Nước Khóa 5 |
| 1 |
Đỗ Hữu |
Biển |
Nam |
04-06-1983 |
Phú Xuyên - Hà Nội |
7.75 |
Khá |
|
| 2 |
Nguyễn Thị Thu |
Hằng |
Nữ |
17-07-1987 |
Nghi Lộc-
Nghệ An |
7.42 |
Khá |
|
| 3 |
Lê Thị Thu |
Hà |
Nữ |
14-04-1985 |
Cẩm
Phả - Quảng Ninh |
8.59 |
Giỏi |
|
| 4 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hải |
Nữ |
07-02-1984 |
Nghi Lộc-
Nghệ An |
7.48 |
Khá |
|
| 5 |
Nguyễn Kiều |
Hưng |
Nam |
05-03-1987 |
TP Yên Bái |
7.63 |
Khá |
|
| 6 |
Ngô Thị Thu |
Hoài |
Nữ |
16-02-1987 |
TP Thái Nguyên |
8.29 |
Giỏi |
|
| 7 |
Vũ Gia |
Hoàn |
Nam |
14-06-1985 |
Kiến
Xương - Thái B́nh |
7.27 |
Khá |
|
| 8 |
Nguyễn Thị |
Huế |
Nữ |
09-06-1986 |
Đông Anh -
Hà Nội |
7.57 |
Khá |
|
| 9 |
Vũ
Văn |
Huy |
Nam |
02-01-1986 |
Quế Vơ -
Bắc Ninh |
7.25 |
Khá |
|
| 10 |
Đàm Thị |
Ngọc |
Nữ |
17-08-1985 |
Đông Anh -
Hà Nội |
8.56 |
Giỏi |
|
| 11 |
Nguyễn Thị |
Nhuần |
Nữ |
24-03-1987 |
Yên Thành -
Nghệ An |
7.82 |
Khá |
|
| 12 |
Nguyễn Đ́nh |
Nhu |
Nam |
08-02-1987 |
Cẩm Giàng
- Hải Dương |
7.48 |
Khá |
|
| 13 |
Nguyễn Thị |
Phương |
Nữ |
30-07-1987 |
Gia B́nh -
Bắc Ninh |
8.15 |
Giỏi |
|
| 14 |
Nguyễn Văn |
Phúc |
Nam |
01-11-1987 |
Kinh Môn -
Hải Dương |
7.74 |
Khá |
|
| 15 |
Vũ
Văn |
Quang |
Nam |
14-08-1984 |
Thanh
Miện - Hải Dương |
7.10 |
Khá |
|
| 16 |
Phạm Văn |
Thắng |
Nam |
13-08-1987 |
Tĩnh Gia -
Thanh Hoá |
7.79 |
Khá |
|
| 17 |
Trần Văn |
Thức |
Nam |
25-12-1984 |
Diễn Châu
- Nghệ An |
6.98 |
TB Khá |
|
| 18 |
Phạm Hữu |
Tảo |
Nam |
05-01-1977 |
Lương
Tài - Bắc Ninh |
7.31 |
Khá |
|
| 19 |
Nguyễn An |
Toàn |
Nam |
28-12-1987 |
Từ
Sơn - Bắc Ninh |
7.90 |
Khá |
|
| 20 |
Nguyễn Văn |
Trường |
Nam |
20-09-1984 |
Trực Ninh
- Nam Định |
7.44 |
Khá |
|
| 21 |
Nguyễn Quang |
Trung |
Nam |
20-04-1986 |
Tiên Du -
Bắc Ninh |
7.20 |
Khá |
|
| 22 |
Nguyễn Văn |
Xuyên |
Nam |
15-02-1987 |
Yên
Định- Thanh Hoá |
7.22 |
Khá |
|
| Ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
| Lớp Cao đẳng liên thông Công nghệ
kỹ thuật Xây dựng Khóa 5 |
| 1 |
Nguyễn Sỹ Thế |
Anh |
Nam |
06-03-1986 |
Nam Sách - Hải
Dương |
6.37 |
TB Khá |
|
| 2 |
Nguyễn Thạc |
Công |
Nam |
24-08-1986 |
Từ
Sơn - Bắc Ninh |
6.09 |
TB Khá |
|
| 3 |
Nông Hà |
Dương |
Nam |
23-03-1986 |
Na Ŕ - Băc Kạn |
6.22 |
TB Khá |
|
| 4 |
Trần Văn |
Dương |
Nam |
20-07-1987 |
Quảng
Xương - Thanh Hoá |
6.25 |
TB Khá |
|
| 5 |
Nguyễn Văn |
Định |
Nam |
20-09-1980 |
Đông Anh -
Hà Nội |
6.33 |
TB Khá |
|
| 6 |
Lê Văn |
Hồ |
Nam |
15-08-1986 |
Triệu
Sơn - Thanh Hoá |
6.47 |
TB Khá |
|
| 7 |
Phạm Thế |
Hiển |
Nam |
24-10-1988 |
Quảng
Trạch - Quảng B́nh |
7.16 |
Khá |
|
| 8 |
Phạm Ngọc |
Hưng |
Nam |
27-08-1986 |
Hoàng Hoá -
Thanh Hoá |
7.55 |
Khá |
|
| 9 |
Cao Văn |
Hoàng |
Nam |
06-07-1982 |
Đoan Hùng
- Phú Thọ |
6.49 |
TB Khá |
|
| 10 |
Nguyễn
Hữu |
Khôi |
Nam |
08-03-1987 |
Quế Vơ -
Bắc Ninh |
6.53 |
TB Khá |
|
| 11 |
Nguyễn Hữu |
Kiên |
Nam |
21-01-1985 |
Tiên Du -
Bắc Ninh |
7.01 |
TB Khá |
|
| 12 |
Nguyễn Bá |
Lai |
Nam |
27-10-1986 |
Quế Vơ -
Bắc Ninh |
6.56 |
TB Khá |
|
| 13 |
Nguyễn Văn |
Nhàn |
Nam |
01-09-1985 |
Thuận
Thành- Bắc Ninh |
6.71 |
TB Khá |
|
| 14 |
Trần Đ́nh |
Phúc |
Nam |
10-12-1987 |
Yên Thành - Nghệ An |
6.34 |
TB Khá |
|
| 15 |
Nguyễn Công |
Quyền |
Nam |
14-08-1982 |
Lạng
Giang-Bắc Giang |
6.34 |
TB Khá |
|
| 16 |
Vũ Đ́nh |
Tư |
Nam |
20-06-1987 |
Trực Ninh
- Nam Định |
6.37 |
TB Khá |
|
| 17 |
Trần Quang |
Toàn |
Nam |
24-09-1982 |
Từ
Sơn - Bắc Ninh |
6.47 |
TB Khá |
|
| 18 |
Phạm Văn |
Tuyên |
Nam |
20-03-1985 |
Hiệp Hoà
- Bắc Giang |
6.44 |
TB Khá |
|
| Tổng
cộng: 40 |
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
Hà Nội, Ngày 27 tháng 07 năm 2010 |
| |
HIỆU TRƯỞNG |
|
|
PH̉NG ĐÀO TẠO |
|
NGƯỜI LẬP |
|
|
|
|
|
|
|
|
|