| BỘ XÂY DỰNG |
|
|
CỘNG HÒA XÃ
HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG
CĐ XD CT ĐÔ THỊ |
|
|
Độc lập - Tự do -
Hạnh phúc |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH
TỐT NGHIỆP HỆ CAO ĐẲNG NĂM HỌC
2009-2010 |
| (Kèm theo
quyết định số............./QĐ-TCĐ
ngày....tháng....năm 2010) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ Tên |
Giới
Tính |
Ngày Sinh |
Nơi
Sinh |
TBC học
tập TK |
Xếp
Loại |
Ghi Chú |
| Ngành Cấp thoát nước |
| Lớp Cao đẳng Cấp Thoát Nước
1 Khóa 4 |
| 1 |
Vũ Huy |
Anh |
Nam |
11/08/1986 |
Vũ Thư,
Thái Bình |
6.91 |
Trung bình khá |
|
| 2 |
Lê Đức |
Anh |
Nam |
05/10/1987 |
Nho Quan, Ninh
Bình |
6.85 |
Trung bình khá |
|
| 3 |
Nguyễn Tam |
Dương |
Nam |
23/03/1989 |
Hoằng Hoá,
Thanh Hoá |
6.64 |
Trung bình khá |
|
| 4 |
Mai
Trường |
Giang |
Nam |
20/09/1988 |
Nga Sơn,
Thanh Hoá |
6.57 |
Trung bình khá |
|
| 5 |
Trần
Văn |
Hài |
Nam |
21/09/1989 |
Nghĩa
Hưng, Nam Định |
6.87 |
Trung bình khá |
|
| 6 |
Nguyễn
Tiến |
Huy |
Nam |
09/07/1989 |
ứng Hoà, Hà
Tây |
7.49 |
Khá |
|
| 7 |
Chu Hải |
Hưng |
Nam |
04/08/1987 |
Diễn Châu,
Nghệ An |
7.23 |
Khá |
|
| 8 |
Lê Văn |
Ký |
Nam |
13/01/1988 |
Cẩm Xuyên,
Hà Tĩnh |
6.75 |
Trung bình khá |
|
| 9 |
Nguyễn
Thành |
Luân |
Nam |
29/08/1989 |
Yên Mỹ,
Hưng Yên |
6.84 |
Trung bình khá |
|
| 10 |
Đỗ
Hoài |
Nam |
Nam |
10/08/1988 |
TX Cẩm
Phả, Quảng Ninh |
6.53 |
Trung bình khá |
|
| 11 |
Hoàng Nguyên |
Ngọc |
Nam |
07/12/1988 |
Lục Yên,
Yên Bái |
6.34 |
Trung bình khá |
|
| 12 |
Lương
Văn |
Tây |
Nam |
15/09/1985 |
Kim Sơn,
Ninh Bình |
7.52 |
Khá |
|
| 13 |
Nguyễn
Hữu |
Thọ |
Nam |
05/12/1989 |
Cẩm Khê,
Phú Thọ |
7.37 |
Khá |
|
| 14 |
Đoàn
Văn |
Thuật |
Nam |
02/11/1988 |
Khoái Châu,
Hưng Yên |
6.96 |
Trung bình khá |
|
| 15 |
Trần
Thị |
Toan |
Nữ |
16/05/1989 |
Kim
Động, Hưng Yên |
7.55 |
Khá |
|
| 16 |
Võ Hiền |
Tuân |
Nam |
06/10/1989 |
Nghi Lộc,
Nghệ An |
6.61 |
Trung bình khá |
|
| 17 |
Trịnh Thanh |
Tùng |
Nam |
13/09/1988 |
Vũ Thư,
Thái Bình |
7.05 |
Khá |
|
| 18 |
Nguyễn
Văn |
Việt |
Nam |
04/06/1983 |
Thanh Miện,
Hải Dương |
5.90 |
Trung bình |
|
| 19 |
Nguyễn
Thị |
Vinh |
Nữ |
16/07/1988 |
Lương
Sơn, Hoà Bình |
6.85 |
Trung bình khá |
|
| Lớp Cao đẳng Cấp Thoát Nước
2 Khóa 4 |
| 1 |
Nguyễn
Thị |
An |
Nữ |
24/09/1989 |
Nghi Lộc,
Nghệ An |
7.22 |
Khá |
|
| 2 |
Đào Duy |
Cường |
Nam |
20/11/1988 |
Đông Anh, Hà
Nội |
6.17 |
Trung bình khá |
|
| 3 |
Trần Huy |
Hải |
Nam |
07/07/1988 |
Thị Xã,
Hưng Yên |
6.81 |
Trung bình khá |
|
| 4 |
Mai Thị |
Hoà |
Nữ |
28/01/1988 |
Hà Trung, Thanh
Hoá |
6.25 |
Trung bình khá |
|
| 5 |
Đặng
Thị |
Huyền |
Nữ |
17/12/1989 |
Mai Sơn,
Sơ La |
7.74 |
Khá |
|
| 6 |
Nguyễn
Thị |
Hương |
Nữ |
08/09/1989 |
Nam Trực,
Nam Định |
7.10 |
Khá |
|
| 7 |
Mai Sinh |
Khoa |
Nam |
28/05/1989 |
Khoái Châu,
Hưng Yên |
6.41 |
Trung bình khá |
|
| 8 |
Phạm
Hải |
Long |
Nam |
20/05/1988 |
Yên Phong,
Bắc Ninh |
5.98 |
Trung bình |
|
| 9 |
Phạm
Thị |
Minh |
Nam |
01/04/1988 |
Kinh Môn,
Hải Dương |
7.15 |
Khá |
|
| 10 |
Đinh
Đức Quang |
Nguyên |
Nam |
18/09/1989 |
Lạng Giang,
Bắc Giang |
6.22 |
Trung bình khá |
|
| 11 |
Nguyễn
Thị |
Thu |
Nữ |
17/02/1989 |
Mộc Châu,
Sơ La |
7.05 |
Khá |
|
| 12 |
Phạm
Thị |
Thuyên |
Nữ |
01/11/1989 |
Tứ
Kỳ, Hải Dương |
6.89 |
Trung bình khá |
|
| 13 |
Võ Kiên |
Trung |
Nam |
04/08/1989 |
TX Sơn Tây,
Hà Tây |
6.14 |
Trung bình khá |
|
| 14 |
Phạm
Thị Duyên |
Uyên |
Nữ |
26/12/1989 |
Phù Cừ,
Hưng Yên |
7.16 |
Khá |
|
| 15 |
Doãn Văn |
Việt |
Nam |
06/09/1989 |
Nghĩa
Hưng, Nam Định |
6.45 |
Trung bình khá |
|
| 16 |
Nguyễn Doãn |
Vinh |
Nam |
28/09/1989 |
Nam Trực,
Nam Định |
6.48 |
Trung bình khá |
|
| Lớp Cao đẳng Cấp Thoát Nước
3 Khóa 4 |
| 1 |
Nguyễn
Trọng |
Bảy |
Nam |
03/06/1989 |
Quảng
Xương, Thanh Hoá |
6.51 |
Trung bình khá |
|
| 2 |
Nguyễn
Trọng |
Dương |
Nam |
13/12/1988 |
Kỳ Anh, Hà
Tĩnh |
6.23 |
Trung bình khá |
|
| 3 |
Phạm
Hương |
Giang |
Nữ |
14/03/1987 |
Thị Xã,
Ninh Bình |
6.84 |
Trung bình khá |
|
| 4 |
Bùi Thị |
Hiền |
Nữ |
03/03/1987 |
Cẩm
Thuỷ, Thanh Hoá |
6.63 |
Trung bình khá |
|
| 5 |
Trần |
Hiệp |
Nam |
02/07/1988 |
Thành Phố,
Thái Nguyên |
6.70 |
Trung bình khá |
|
| 6 |
Phạm Khánh |
Hoàng |
Nam |
07/07/1989 |
Gia Lâm, Hà
Nội |
6.30 |
Trung bình khá |
|
| 7 |
Trần
Thế |
Hùng |
Nam |
16/07/1987 |
Kim Bảng,
Hà Nam |
6.49 |
Trung bình khá |
|
| 8 |
Phạm Quang |
Huy |
Nam |
06/06/1989 |
Vĩnh
Tường, Vĩnh Phúc |
6.60 |
Trung bình khá |
|
| 9 |
Nguyễn
Thị |
Lý |
Nữ |
11/02/1989 |
Xuân
Trường, Nam Định |
7.02 |
Khá |
|
| 10 |
Kiều
Thế |
Quang |
Nam |
10/09/1989 |
Kim Bảng,
Hà Nam |
5.96 |
Trung bình |
|
| 11 |
Lê Ngọc |
Tấn |
Nam |
19/03/1986 |
Yên Sơn,
Tuyên Quang |
5.69 |
Trung bình |
|
| 12 |
Phan Thị
Phương |
Thảo |
Nữ |
08/08/1989 |
Ba Vì, Hà Tây |
7.24 |
Khá |
|
| 13 |
Mai Thị |
Thu |
Nữ |
02/04/1989 |
Nga Sơn,
Thanh Hoá |
7.80 |
Khá |
|
| 14 |
Trần
Thị |
Thuỷ |
Nữ |
02/11/1988 |
Trực Ninh,
Nam Định |
7.26 |
Khá |
|
| 15 |
Lê Mạnh |
Tuân |
Nam |
03/02/1989 |
Hạ Hoà, Phú
Thọ |
6.95 |
Trung bình khá |
|
| 16 |
Nguyễn
Văn |
Vinh |
Nam |
11/11/1988 |
Thạch
Thất, Hà Tây |
6.87 |
Trung bình khá |
|
| Lớp Cao đẳng cấp thoát nước
Khóa 3 |
| 1 |
Trần
Văn |
Học |
Nam |
23/10/1987 |
Nam Trực, Nam
Định |
6.33 |
Trung bình khá |
|
| Ngành Công nghệ kỹ thuật điện |
| Lớp Cao đẳng Điện đô
thị 1 Khóa 4 |
| 1 |
Phan Trần |
ánh |
Nam |
29/06/1989 |
Thị Xã,
Tuyên Quang |
6.56 |
Trung bình khá |
|
| 2 |
Nguyễn
Văn |
Bình |
Nam |
27/10/1989 |
Đan
Phượng, Hà Tây |
6.66 |
Trung bình khá |
|
| 3 |
Nguyễn
Hải |
Châu |
Nam |
05/05/1987 |
Yên Lạc,
Vĩnh Phúc |
6.75 |
Trung bình khá |
|
| 4 |
Vũ
Đức |
Công |
Nam |
19/04/1989 |
Thanh Liêm, Hà
Nam |
6.48 |
Trung bình khá |
|
| 5 |
Chu Đình |
Cường |
Nam |
16/06/1988 |
Đô
Lương, Nghệ An |
7.66 |
Khá |
|
| 6 |
Nguyễn
Hữu |
Hiện |
Nam |
20/11/1987 |
Văn Giang,
Hưng Yên |
6.05 |
Trung bình khá |
|
| 7 |
Nguyễn Huy |
Hùng |
Nam |
13/10/1988 |
Sơn
Dương, Tuyên Quang |
6.61 |
Trung bình khá |
|
| 8 |
Phạm Khánh |
Hưng |
Nam |
15/11/1986 |
Nghĩa
Đàn, Nghệ An |
7.04 |
Khá |
|
| 9 |
Hà Tuấn |
Linh |
Nam |
18/02/1989 |
Lâm Thao, Phú
THọ |
6.43 |
Trung bình khá |
|
| 10 |
Đinh
Quốc |
Long |
Nam |
14/07/1987 |
Từ Sơn, Bắc Ninh |
6.53 |
Trung bình khá |
|
| 11 |
Đỗ
Quang |
Lục |
Nam |
13/04/1987 |
Thành Phố,
Yên Bái |
6.98 |
Trung bình khá |
|
| 12 |
Lê Văn |
Lương |
Nam |
23/09/1989 |
Văn Lâm,
Hưng Yên |
6.27 |
Trung bình khá |
|
| 13 |
Nguyễn
Văn |
Mạnh |
Nam |
16/09/1988 |
Gia Lâm, Hà
Nội |
6.71 |
Trung bình khá |
|
| 14 |
Lê Trọng |
Nam |
Nam |
13/02/1989 |
Q Hoàn
Kiếm, Hà Nội |
5.98 |
Trung bình |
|
| 15 |
Nguyễn
Văn |
Quang |
Nam |
30/08/1989 |
H ĐIện
Biên, Điện Biên |
7.03 |
Khá |
|
| 16 |
Vũ
Đức |
Quyết |
Nam |
28/11/1989 |
Hải
Hậu, Nam Định |
6.18 |
Trung bình khá |
|
| 17 |
Nguyễn
Đức |
Sơn |
Nam |
10/03/1988 |
Thành Phố,
Bắc Giang |
6.04 |
Trung bình khá |
|
| 18 |
Trần
Đức |
Tâm |
Nam |
20/10/1988 |
Xuân
Trường, Nam Định |
6.58 |
Trung bình khá |
|
| 19 |
Bùi Văn |
Thắng |
Nam |
05/03/1989 |
Lý Nhân, Hà Nam |
6.68 |
Trung bình khá |
|
| 20 |
Phan Chính |
Thắng |
Nam |
26/06/1989 |
Khoái Châu,
Hưng Yên |
5.76 |
Trung bình |
|
| 21 |
Nguyễn
Trọng |
Thuật |
Nam |
14/12/1986 |
Hoằng Hoá,
Thanh Hoá |
6.80 |
Trung bình khá |
|
| 22 |
Lưu Văn |
Tới |
Nam |
24/12/1989 |
Hải
Hậu, Nam Định |
6.37 |
Trung bình khá |
|
| 23 |
Đinh Thanh |
Tuấn |
Nam |
22/12/1989 |
Trực Ninh,
Nam Định |
6.15 |
Trung bình khá |
|
| 24 |
Nguyễn
Thanh |
Tuấn |
Nam |
06/10/1989 |
Sóc Sơn, Hà
Nội |
6.31 |
Trung bình khá |
|
| 25 |
Nguyễn Minh |
Tuệ |
Nam |
18/05/1988 |
Cam Lộ,
Quảng Trị |
6.70 |
Trung bình khá |
|
| 26 |
Lê Đình |
Tùng |
Nam |
22/08/1988 |
Triệu
Sơn, Thanh Hoá |
6.60 |
Trung bình khá |
|
| 27 |
Trần Xuân |
Việt |
Nam |
07/10/1989 |
Nghĩa
Hưng, Nam Định |
6.73 |
Trung bình khá |
|
| 28 |
Lê Như |
Ý |
Nam |
20/02/1989 |
Đan
Phượng, Hà Tây |
6.40 |
Trung bình khá |
|
| Lớp Cao đẳng Điện đô
thị 2 Khóa 4 |
| 1 |
Phạm
Tuấn |
Anh |
Nam |
02/06/1989 |
Đông Anh, Hà
Nội |
6.40 |
Trung bình khá |
|
| 2 |
Vũ Thanh |
Bình |
Nam |
29/03/1989 |
Kiến
Xương, Thái Bình |
5.99 |
Trung bình |
|
| 3 |
Nguyễn
Văn |
Chiến |
Nam |
02/11/1988 |
Tiên Du,
Bắc Ninh |
6.22 |
Trung bình khá |
|
| 4 |
Trần Huy |
Chương |
Nam |
27/03/1988 |
Sóc Sơn, Hà
Nội |
6.70 |
Trung bình khá |
|
| 5 |
Quách Văn |
Đoàn |
Nam |
03/07/1989 |
Gia Viễn,
Ninh Bình |
6.21 |
Trung bình khá |
|
| 6 |
Dương
Việt |
Hà |
Nam |
24/06/1988 |
Bình Giang,
Hải Dương |
7.19 |
Khá |
|
| 7 |
Trịnh Xuân |
Hoàng |
Nam |
08/04/1989 |
Quỳ
Hợp, Nghệ An |
7.25 |
Khá |
|
| 8 |
Phạm Thái |
Hoàng |
Nam |
01/11/1988 |
Tam
Dương, Vĩnh Phúc |
6.73 |
Trung bình khá |
|
| 9 |
Nguyễn
Thị |
Hồng |
Nữ |
20/03/1989 |
Kim Sơn,
Ninh Bình |
7.03 |
Khá |
|
| 10 |
Nguyễn
Văn |
Hùng |
Nam |
16/08/1989 |
Tiên Du,
Bắc Ninh |
6.57 |
Trung bình khá |
|
| 11 |
Nguyễn
Hải |
Long |
Nam |
04/02/1989 |
Tiên Du,
Bắc Ninh |
6.05 |
Trung bình khá |
|
| 12 |
Quản
Trọng |
Luân |
Nam |
16/06/1988 |
Mộc Châu,
Sơn La |
6.58 |
Trung bình khá |
|
| 13 |
Vũ Trí |
Lực |
Nam |
03/04/1988 |
Lục Nam,
Bắc Giang |
6.55 |
Trung bình khá |
|
| 14 |
Nguyễn
Thị |
Nga |
Nữ |
28/09/1988 |
Thị Xã,
Ninh Bình |
7.08 |
Khá |
|
| 15 |
Lê Trung |
Nguyên |
Nam |
14/02/1988 |
Thái Thuỵ,
Thái Bình |
6.58 |
Trung bình khá |
|
| 16 |
Lê Văn |
Sáng |
Nam |
05/10/1987 |
Thạch Hà,
Hà Tĩnh |
6.70 |
Trung bình khá |
|
| 17 |
Nguyễn
Đại |
Thạch |
Nam |
01/12/1988 |
Nghĩa
Hưng, Nam Định |
7.72 |
Khá |
|
| 18 |
Bùi Văn |
Thành |
Nam |
10/02/1989 |
Nam Trực,
Nam Định |
6.45 |
Trung bình khá |
|
| 19 |
Nguyễn
Trường |
Thịnh |
Nam |
15/08/1988 |
Anh Sơn,
Nghệ An |
6.17 |
Trung bình khá |
|
| 20 |
Phạm
Văn |
Thuỷ |
Nam |
11/07/1989 |
Triệu
Sơn, Thanh Hoá |
6.22 |
Trung bình khá |
|
| 21 |
Hà Anh |
Tuấn |
Nam |
03/10/1989 |
Ba Vì, Hà Tây |
6.15 |
Trung bình khá |
|
| 22 |
Đoàn Thanh |
Tùng |
Nam |
03/05/1989 |
Lục Nam,
Bắc Giang |
6.70 |
Trung bình khá |
|
| 23 |
Nghiêm Xuân |
Việt |
Nam |
22/02/1989 |
ứng Hoà, Hà
Tây |
6.99 |
Trung bình khá |
|
| Lớp Cao đẳng Điện đô
thị 3 Khóa 4 |
| 1 |
Trần
Ngọc |
ánh |
Nam |
20/09/1989 |
Duy Tiên, Hà Nam |
6.84 |
Trung bình khá |
|
| 2 |
Đồng
Văn |
Bắc |
Nam |
15/04/1989 |
Hiệp Hoà,
Bắc Giang |
5.92 |
Trung bình |
|
| 3 |
Nguyễn
Thành |
Công |
Nam |
12/10/1988 |
ý Yên, Nam
Định |
6.22 |
Trung bình khá |
|
| 4 |
Đỗ
Xuân |
Duy |
Nam |
12/05/1988 |
Thanh Oai, Hà Tây |
6.28 |
Trung bình khá |
|
| 5 |
Đinh
Quốc |
Đạt |
Nam |
23/08/1989 |
Văn Giang,
Hưng Yên |
6.61 |
Trung bình khá |
|
| 6 |
Vũ Huy |
Hoàng |
Nam |
06/11/1988 |
Hải
Hậu, Nam Định |
6.23 |
Trung bình khá |
|
| 7 |
Đinh
Mạnh |
Hùng |
Nam |
08/12/1989 |
Nghi Lộc,
Nghệ An |
6.67 |
Trung bình khá |
|
| 8 |
Nguyễn
Văn |
Hùng |
Nam |
01/09/1988 |
Việt Yên,
Bắc Giang |
6.40 |
Trung bình khá |
|
| 9 |
Bùi Văn |
Huy |
Nam |
07/07/1989 |
Lục Nam,
Bắc Giang |
6.04 |
Trung bình khá |
|
| 10 |
Bùi Văn |
Khoảng |
Nam |
12/07/1989 |
Giao Thuỷ,
Nam Định |
7.09 |
Khá |
|
| 11 |
Hà Viết |
Kiên |
Nam |
01/05/1987 |
Hiệp Hoà,
Bắc Giang |
6.19 |
Trung bình khá |
|
| 12 |
Nguyễn
Ngọc |
Lân |
Nam |
22/09/1989 |
Long Biên, Hà
Nội |
6.57 |
Trung bình khá |
|
| 13 |
Vũ Văn |
Mạnh |
Nam |
02/09/1989 |
Hải
Hậu, Nam Định |
7.07 |
Khá |
|
| 14 |
Lê Hoài |
Nam |
Nam |
09/12/1988 |
TP Vinh,
Nghệ An |
7.00 |
Khá |
|
| 15 |
Nguyễn
Thị |
Nhài |
Nữ |
09/11/1988 |
Đông Anh, Hà
Nội |
7.11 |
Khá |
|
| 16 |
Trần Huy |
Phương |
Nam |
12/04/1989 |
TP Vinh,
Nghệ An |
5.96 |
Trung bình |
|
| 17 |
Nguyễn
Văn |
Quang |
Nam |
15/10/1987 |
Từ
Sơn, Bắc Ninh |
6.94 |
Trung bình khá |
|
| 18 |
Trần Anh |
Sơn |
Nam |
16/11/1988 |
ý Yên, Nam
Định |
6.29 |
Trung bình khá |
|
| 19 |
Nguyễn Duy |
Sơn |
Nam |
03/08/1987 |
Can Lộc, Hà
Tĩnh |
6.34 |
Trung bình khá |
|
| 20 |
Trần
Ngọc |
Thái |
Nam |
04/12/1988 |
Thanh Liêm, Hà
Nam |
5.89 |
Trung bình |
|
| 21 |
Bế
Đình |
Thuận |
Nam |
10/12/1989 |
Hiệp Hoà,
Bắc Giang |
5.86 |
Trung bình |
|
| 22 |
Đoàn
Hữu |
Tiến |
Nam |
13/09/1989 |
Thanh Hà,
Hải Dương |
6.38 |
Trung bình khá |
|
| 23 |
Hoàng Văn |
Tiến |
Nam |
05/01/1988 |
Nho Quan, Ninh
Bình |
6.07 |
Trung bình khá |
|
| 24 |
Phạm
Ngọc |
Tú |
Nam |
12/12/1989 |
Yên Khánh, Ninh
Bình |
6.08 |
Trung bình khá |
|
| 25 |
Trần Anh |
Tuấn |
Nam |
05/03/1989 |
TP Vinh,
Nghệ An |
6.04 |
Trung bình khá |
|
| 26 |
Phạm
Đức |
Việt |
Nam |
15/01/1990 |
Thái Thuỵ,
Thái Bình |
6.70 |
Trung bình khá |
|
| 27 |
Nguyễn
Văn |
Vũ |
Nam |
01/10/1987 |
Tân Yên,
Bắc Giang |
7.24 |
Khá |
|
| Lớp Cao đẳng Điện đô
thị Khóa 3 |
| 1 |
Trần
Việt |
Dũng |
Nam |
11/04/1987 |
Mộc Châu,
Sơn La |
5.72 |
Trung bình |
|
| 2 |
Đinh
Hữu |
Thiện |
Nam |
01/09/1985 |
Tiền
Hải, Thái Bình |
6.14 |
Trung bình khá |
|
| Ngành Sư
phạm kỹ thuật |
| Lớp Cao đẳng Sư phạm kỹ
thuật Khóa 1 |
| 1 |
Nguyễn
Văn |
Hinh |
Nam |
29/10/1985 |
Sóc Sơn, Hà Nội |
5.86 |
Trung bình |
|
| Lớp Cao đẳng Sư phạm kỹ
thuật Khóa 2 |
| 1 |
Trịnh
Văn |
Huân |
Nam |
18/02/1986 |
Lương Tài, Bắc Ninh |
6.18 |
Trung bình khá |
|
| Lớp Cao đẳng Sư phạm kỹ
thuật Khóa 3 |
| 1 |
Nguyễn
Thị |
Hiền |
Nữ |
17/11/1988 |
Ba Đình, Hà
Nội |
6.99 |
Trung bình khá |
|
| 2 |
Nguyễn
Đức |
Sơn |
Nam |
29/05/1987 |
Phú Thọ, Hà
Tây |
6.65 |
Trung bình khá |
|
| 3 |
Phạm
Hữu |
Phiên |
Nam |
26/06/1987 |
Bình Giang,
Hải Dương |
6.65 |
Trung bình khá |
|
| 4 |
Trần
Văn |
Tưởng |
Nam |
02/02/1988 |
Sóc Sơn, Hà
Nội |
6.22 |
Trung bình khá |
|
| Tổng
cộng: 138 |
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
Hà Nội, Ngày 27 tháng 07 năm 2010 |
| |
HIỆU TRƯỞNG |
|
PHÒNG ĐÀO TẠO |
|
NGƯỜI LẬP |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|