KHỐI CAO ĐẲNG: CÁC MÔN CHUNG VÀ CÁC MÔN DO KHOA KT ĐÔ THỊ ĐẢM NHIỆM
Tuần/thứ Buổi Môn Địa điểm Khoa đảm nhiệm Lớp/khóa Số lượng Ghí chú
Tuần 49 ( Từ ngày 19/07 đến 25/07)
Thứ 2 (19/7) S Mạng lưới cấp nước(5) P303 Khoa KT đô thị CĐSPK4,5 XD-K5 65 01 lớp
    Vật lư đại cương(5) P302 Khoa Cơ bản CĐ-K4,K5,K6 100 02 lớp
  C Xử lư N.cấp(5) P304 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4, K5 28 01 lớp
    Toán cao cấp 1(5) P302,303 Khoa Cơ bản CĐ-K4,K5,K6 180 02 lớp
Thứ 3 (20/7) S Địa chất CT&TV(5) P304 Khoa KT đô thị CĐSPK4,5 XD-K5, SP, N-K6 34 01 lớp
    Ng/ lư Mác 1,2+KTCT(5) P302,303 Tổ Mác lê CĐ-K4,K5,K6 190 02 lớp
  C Xử lư N.cấp(5) P304 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4, K5 28 01 lớp
    Toán cao cấp 1(5) P302,303 Khoa Cơ bản CĐ-K4,K5,K6 180 02 lớp
Thứ 4 (21/7) S Mạng lưới cấp nước(5) P303 Khoa KT đô thị CĐSPK4,5 XD-K5 65 01 lớp
    Vật lư đại cương(5) P302 Khoa Cơ bản CĐ-K4,K5,K6 100 02 lớp
  C Xử lư N.cấp(5) P304 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4, K5 28 01 lớp
    Toán cao cấp 1(5) P302,303 Khoa Cơ bản CĐ-K4,K5,K6 180 02 lớp
Thứ 5 (22/7) S Địa chất CT&TV(5) P304 Khoa KT đô thị CĐSPK4,5 XD-K5, SP, N-K6 34 01 lớp
    Ng/ lư Mác 1,2+KTCT(5) P302,303 Tổ Mác lê CĐ-K4,K5,K6 190 02 lớp
  C Mạng lưới cấp nước(5) P303 Khoa KT đô thị CĐSPK4,5 XD-K5 65 01 lớp
    Vật lư đại cương(5) P302 Khoa Cơ bản CĐ-K4,K5,K6 100 02 lớp
Thứ 6 (23/7) S Địa chất CT&TV(5) P304 Khoa KT đô thị CĐSPK4,5 XD-K5, SP, N-K6 34 01 lớp
    Ng/ lư Mác 1,2+KTCT(5) P302,303 Tổ Mác lê CĐ-K4,K5,K6 190 02 lớp
  C Xử lư N.cấp(5) P304 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4, K5 28 01 lớp
    Toán cao cấp 1(5) P302,303 Khoa Cơ bản CĐ-K4,K5,K6 180 02 lớp
Thứ 7 (24/7) S Mạng lưới cấp nước(5) P303 Khoa KT đô thị CĐSPK4,5 XD-K5 65 01 lớp
    Vật lư đại cương(5) P302 Khoa Cơ bản CĐ-K4,K5,K6 100 02 lớp
  C Địa chất CT&TV(5) P304 Khoa KT đô thị CĐSPK4,5 XD-K5, SP, N-K6 34 01 lớp
    Ng/ lư Mác 1,2+KTCT(5) P302,303 Tổ Mác lê CĐ-K4,K5,K6 190 02 lớp
Chủ nhật (25/7) S Mạng lưới cấp nước(5) P303 Khoa KT đô thị CĐSPK4,5 XD-K5 65 01 lớp
    Vật lư đại cương(5) P302 Khoa Cơ bản CĐ-K4,K5,K6 100 02 lớp
  C Xử lư N.cấp(5) P304 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4, K5 28 01 lớp
    Toán cao cấp 1(5) P302,303 Khoa Cơ bản CĐ-K4,K5,K6 180 02 lớp
Tuần 50 ( Từ ngày 26/07 đến 01/08)
Thứ 2 (26/7) S Mạng lưới cấp nước(5) P303 Khoa KT đô thị CĐSPK4,5 XD-K5 65 01 lớp
    Vật lư đại cương(5) P302 Khoa Cơ bản CĐ-K4,K5,K6 100 02 lớp
  C Địa chất CT&TV(5) P304 Khoa KT đô thị CĐSPK4,5 XD-K5, SP, N-K6 34 01 lớp
    Ng/ lư Mác 1,2+KTCT(5) P302,303 Tổ Mác lê CĐ-K4,K5,K6 190 02 lớp
Thứ 3 (27/7) S Toán cao cấp 2(5) P302,303 Khoa Cơ bản CĐ-K4,K5,K6 210 02 lớp
    Xử lư N.Thải(5) P304 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4 11 01 lớp
  C Ng/ lư Mác 1,2+KTCT(5) P302,303 Tổ Mác lê CĐ-K4,K5,K6 190 02 lớp
Thứ 4 (28/7) S Toán cao cấp 2(5) P302,303 Khoa Cơ bản CĐ-K4,K5,K6 210 02 lớp
    Xử lư N.Thải(5) P304 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4 11 01 lớp
  C Hóa vi sinh(5) P304 Khoa KT đô thị CĐN-K4,5 17 01 lớp
    Tin học đại cương(5) P303 Khoa KT công nghệ CĐ-K4,K5,K6 78 01 lớp
Thứ 5 (29/7) S Thủy lực(5) P303 Khoa KT đô thị CĐN,SP-K5,6 73 01 lớp
    Hóa đại cương(5) P302,303 Khoa cơ bản CĐ-K4,K5,K6 190 02 lớp
  C Toán cao cấp 2(5) P302,303 Khoa Cơ bản CĐ-K4,K5,K6 210 02 lớp
    Xử lư N.Thải(5) P304 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4 11 01 lớp
Thứ 6 (30/7) S Hóa vi sinh(5) P304 Khoa KT đô thị CĐN-K4,5 17 01 lớp
    Tin học đại cương(5) P303 Khoa KT công nghệ CĐ-K4,K5,K6 78 01 lớp
  C Toán cao cấp 2(5) P302,303 Khoa Cơ bản CĐ-K4,K5,K6 210 02 lớp
    Xử lư N.Thải(5) P304 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4 11 01 lớp
Thứ 7 (31/7) S Hóa vi sinh(5) P304 Khoa KT đô thị CĐN-K4,5 17 01 lớp
    Tin học đại cương(5) P303 Khoa KT công nghệ CĐ-K4,K5,K6 78 01 lớp
  C Toán cao cấp 2(5) P302,303 Khoa Cơ bản CĐ-K4,K5,K6 210 02 lớp
    Xử lư N.Thải(5) P304 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4 11 01 lớp
Chủ nhật (01/8) S Hóa vi sinh(5) P304 Khoa KT đô thị CĐN-K4,5 17 01 lớp
    Tin học đại cương(5) P303 Khoa KT công nghệ CĐ-K4,K5,K6 78 01 lớp
  C Hóa đại cương(5) P302,303 Khoa cơ bản CĐ-K4,K5,K6 190 02 lớp
    Thủy lực(5) P304 Khoa KT đô thị CĐN,SP-K5,6 73 01 lớp
Tuần 51 ( Từ ngày 02/08 đến 08/08)
Thứ 2 (02/8) S Hóa vi sinh(5) P304 Khoa KT đô thị CĐN-K4,5 17 01 lớp
    Tin học đại cương(5) P303 Khoa KT công nghệ CĐ-K4,K5,K6 78 01 lớp
  C Hóa đại cương(5) P302,303 Khoa cơ bản CĐ-K4,K5,K6 190 02 lớp
    Thủy lực(5) P304 Khoa KT đô thị CĐN,SP-K5,6 73 01 lớp
Thứ 3 (03/8) S Hóa vi sinh(5) P304 Khoa KT đô thị CĐN-K4,5 17 01 lớp
    Tin học đại cương(5) P303 Khoa KT công nghệ CĐ-K4,K5,K6 78 01 lớp
  C Hóa đại cương(5) P302,303 Khoa cơ bản CĐ-K4,K5,K6 190 02 lớp
    Thủy lực(5) P304 Khoa KT đô thị CĐN,SP-K5,6 73 01 lớp
Thứ 4 (04/8) S Vật liệu(5) P303 Khoa KT đô thị CĐN,XD-K5, N-K6 30 01 lớp
    ANh văn 1(5) P302,303,304 Khoa cơ bản CĐ-K4,K5,K6 200 03 lớp
  C Hóa vi sinh(5) P304 Khoa KT đô thị CĐN-K4,5 17 01 lớp
    Tin học đại cương(5) P303 Khoa KT công nghệ CĐ-K4,K5,K6 78 01 lớp
Thứ 5 (05/8) S Vật liệu(5) P303 Khoa KT đô thị CĐN,XD-K5, N-K6 30 01 lớp
    ANh văn 1(5) P302,303,304 Khoa cơ bản CĐ-K4,K5,K6 200 03 lớp
    ML Th.nước(5) P305 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4, K5 30 01 lớp
  C Đo đạc(5) P306 Khoa KT đô thị CĐ SP-K4, XD-K5 43 01 lớp
Thứ 6 (06/8) S Vật liệu(5) P303 Khoa KT đô thị CĐN,XD-K5, N-K6 30 01 lớp
    ANh văn 1(5) P302,303,304 Khoa cơ bản CĐ-K4,K5,K6 200 03 lớp
  C ML Th.nước(5) P305 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4, K5 30 01 lớp
    Đo đạc(5) P306 Khoa KT đô thị CĐ SP-K4, XD-K5 43 01 lớp
Thứ 7 (07/8) S Vật liệu(5) P303 Khoa KT đô thị CĐN,XD-K5, N-K6 30 01 lớp
    ANh văn 1(5) P302,303,304 Khoa cơ bản CĐ-K4,K5,K6 200 03 lớp
  C ML Th.nước(5) P305 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4, K5 30 01 lớp
    Đo đạc(5) P306 Khoa KT đô thị CĐ SP-K4, XD-K5 43 01 lớp
Chủ nhật (08/8) S Vật liệu(5) P303 Khoa KT đô thị CĐN,XD-K5, N-K6 30 01 lớp
    ANh văn 1(5) P302,303,304 Khoa cơ bản CĐ-K4,K5,K6 200 03 lớp
    ML Th.nước(5) P305 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4, K5 30 01 lớp
  C Đo đạc(5) P306 Khoa KT đô thị CĐ SP-K4, XD-K5 43 01 lớp
Tuần 52 ( Từ ngày 09/08 đến 15/08)
Thứ 2 (09/8) S Vật liệu(5) P303 Khoa KT đô thị CĐN,XD-K5, N-K6 30 01 lớp
    ANh văn 1(5) P302,303,304 Khoa cơ bản CĐ-K4,K5,K6 200 03 lớp
  C ML Th.nước(5) P305 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4, K5 30 01 lớp
    Đo đạc(5) P306 Khoa KT đô thị CĐ SP-K4, XD-K5 43 01 lớp
Thứ 3 (10/8) S ANh văn 2(5) P302,303,304 Khoa cơ bản CĐ-K4,K5,K6 215 03 lớp
    TRắc địa(5) P305 Khoa KT đô thị CĐ-K4,K5,K6 81 01 lớp
  C Công tŕnh thu Tbơm(5) P302 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4, K5 15 01 lớp
    Cấp Th.N C.trinh(5) P304 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4, K5 29 01 lớp
Thứ 4 (11/8) S ANh văn 2(5) P302,303,304 Khoa cơ bản CĐ-K4,K5,K6 215 03 lớp
    TRắc địa(5) P305 Khoa KT đô thị CĐ-K4,K5,K6 81 01 lớp
  C Công tŕnh thu Tbơm(5) P302 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4, K5 15 01 lớp
    Cấp Th.N C.trinh(5) P304 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4, K5 29 01 lớp
Thứ 5 (12/8) S ANh văn 2(5) P302,303,304 Khoa cơ bản CĐ-K4,K5,K6 215 03 lớp
    TRắc địa(5) P305 Khoa KT đô thị CĐ-K4,K5,K6 81 01 lớp
  C Công tŕnh thu Tbơm(5) P302 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4, K5 15 01 lớp
    Cấp Th.N C.trinh(5) P304 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4, K5 29 01 lớp
Thứ 6 (13/8) S ANh văn 2(5) P302,303,304 Khoa cơ bản CĐ-K4,K5,K6 215 03 lớp
    TRắc địa(5) P305 Khoa KT đô thị CĐ-K4,K5,K6 81 01 lớp
  C Công tŕnh thu Tbơm(5) P302 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4, K5 15 01 lớp
    Cấp Th.N C.trinh(5) P304 Khoa KT đô thị CĐ Nước-K4, K5 29 01 lớp
Thứ 7 (14/8) S ANh văn 2(5) P302,303,304 Khoa cơ bản CĐ-K4,K5,K6 215 03 lớp
  C TRắc địa(5) P305 Khoa KT đô thị CĐ-K4,K5,K6 81 01 lớp
Chủ nhật (15/8) S ANh văn 2(5) P302,303,304 Khoa cơ bản CĐ-K4,K5,K6 215 03 lớp
  C TRắc địa(5) P305 Khoa KT đô thị CĐ-K4,K5,K6 81 01 lớp
Ghi chú: - Thời gian học: Buổi sáng: Từ 7h00 đến 11h00; Buổi chiều: Từ 13h00 đến 17h00
               - Các học phần dạy lại, Khoa, Bộ môn cho thi kết thúc vào 05 tiết cuối cùng theo lịch bố trí (không có lịch thi riêng)
               - Giáo viên được phân công giảng dạy phảI kiểm tra biên lai thu tiền học lại của SV trước khi cho vào học
               - Các học phần chưa được bố trí học lại theo lịch trên, SV phảI đăng kư học lại cùng các lớp khoá sau.
                                                          Hà Nội, ngày 10 tháng 07 năm 2010
HIỆU TRƯỞNG                                                       PH̉NG ĐÀO TẠO