| KHỐI CAO ĐẲNG: CÁC MÔN CHUNG VÀ CÁC MÔN DO KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ ĐẢM NHIỆM | |||||||
| Tuần/thứ | Buổi | Môn | Địa điểm | Khoa đảm nhiệm | Lớp/khóa | Số lượng | Ghí chú |
| Tuần 49 ( Từ ngày 19/07 đến 25/07) | |||||||
| Thứ 2 (19/7) | S | Cảm biến(5) | P201 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 25 | 01 lớp |
| Vật lư đại cương(5) | P302 | Khoa Cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 100 | 02 lớp | ||
| C | Điều khiển Logic&PLC(5) | P202 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 15 | 01 lớp | |
| Toán cao cấp 1(5) | P302,303 | Khoa Cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 180 | 02 lớp | ||
| Thứ 3 (20/7) | S | Điều khiển tự động(5) | P202 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 24 | 01 lớp |
| Ng/ lư Mác 1,2+KTCT(5) | P302,303 | Tổ Mác lê | CĐ-K4,K5,K6 | 190 | 02 lớp | ||
| C | Điều khiển Logic&PLC(5) | P202 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 15 | 01 lớp | |
| Toán cao cấp 1(5) | P302,303 | Khoa Cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 180 | 02 lớp | ||
| Thứ 4 (21/7) | S | Cảm biến(5) | P201 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 25 | 01 lớp |
| Vật lư đại cương(5) | P302 | Khoa Cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 100 | 02 lớp | ||
| C | Điều khiển Logic&PLC(5) | P202 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 15 | 01 lớp | |
| Toán cao cấp 1(5) | P302,303 | Khoa Cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 180 | 02 lớp | ||
| Thứ 5 (22/7) | S | Điều khiển tự động(5) | P202 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 24 | 01 lớp |
| Ng/ lư Mác 1,2+KTCT(5) | P302,303 | Tổ Mác lê | CĐ-K4,K5,K6 | 190 | 02 lớp | ||
| C | Cảm biến(5) | P201 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 25 | 01 lớp | |
| Vật lư đại cương(5) | P302 | Khoa Cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 100 | 02 lớp | ||
| Thứ 6 (23/7) | S | Điều khiển tự động(5) | P202 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 24 | 01 lớp |
| Ng/ lư Mác 1,2+KTCT(5) | P302,303 | Tổ Mác lê | CĐ-K4,K5,K6 | 190 | 02 lớp | ||
| C | Điều khiển Logic&PLC(5) | P202 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 15 | 01 lớp | |
| Toán cao cấp 1(5) | P302,303 | Khoa Cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 180 | 02 lớp | ||
| Thứ 7 (24/7) | S | Kỹ thuật điện(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 80 | 01 lớp |
| Vật lư đại cương(5) | P302 | Khoa Cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 100 | 02 lớp | ||
| C | Điều khiển tự động(5) | P202 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 24 | 01 lớp | |
| Ng/ lư Mác 1,2+KTCT(5) | P302,303 | Tổ Mác lê | CĐ-K4,K5,K6 | 190 | 02 lớp | ||
| Chủ nhật (25/7) | S | Kỹ thuật điện(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 80 | 01 lớp |
| Vật lư đại cương(5) | P302 | Khoa Cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 100 | 02 lớp | ||
| C | Điều khiển Logic&PLC(5) | P202 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 15 | 01 lớp | |
| Toán cao cấp 1(5) | P302,303 | Khoa Cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 180 | 02 lớp | ||
| Tuần 50 ( Từ ngày 26/07 đến 01/08) | |||||||
| Thứ 2 (26/7) | S | Điều khiển Logic&PLC(5) | P202 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 15 | 01 lớp |
| Vật lư đại cương(5) | P302 | Khoa Cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 100 | 02 lớp | ||
| C | Điều khiển tự động(5) | P202 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 24 | 01 lớp | |
| Ng/ lư Mác 1,2+KTCT(5) | P302,303 | Tổ Mác lê | CĐ-K4,K5,K6 | 190 | 02 lớp | ||
| Thứ 3 (27/7) | S | Toán cao cấp 2(5) | P302,303 | Khoa Cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 210 | 02 lớp |
| Điều khiển tự động(5) | P202 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 24 | 01 lớp | ||
| C | Ng/ lư Mác 1,2+KTCT(5) | P302,303 | Tổ Mác lê | CĐ-K4,K5,K6 | 190 | 02 lớp | |
| Thứ 4 (28/7) | S | Toán cao cấp 2(5) | P302,303 | Khoa Cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 210 | 02 lớp |
| Kỹ thuật điện(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 80 | 01 lớp | ||
| C | Điện TTMT(5) | P204 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 15 | 01 lớp | |
| Tin học đại cương(5) | P303 | Khoa KT công nghệ | CĐ-K4,K5,K6 | 78 | 01 lớp | ||
| Thứ 5 (29/7) | S | Điện TTMT(5) | P204 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 15 | 01 lớp |
| Hóa đại cương(5) | P302,303 | Khoa cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 190 | 02 lớp | ||
| C | Toán cao cấp 2(5) | P302,303 | Khoa Cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 210 | 02 lớp | |
| Kỹ thuật điện(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 80 | 01 lớp | ||
| Thứ 6 (30/7) | S | Điện TTMT(5) | P204 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 15 | 01 lớp |
| Tin học đại cương(5) | P303 | Khoa KT công nghệ | CĐ-K4,K5,K6 | 78 | 01 lớp | ||
| C | Toán cao cấp 2(5) | P302,303 | Khoa Cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 210 | 02 lớp | |
| Kỹ thuật điện(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 80 | 01 lớp | ||
| Thứ 7 (31/7) | S | Điện TTMT(5) | P204 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 15 | 01 lớp |
| Tin học đại cương(5) | P303 | Khoa KT công nghệ | CĐ-K4,K5,K6 | 78 | 01 lớp | ||
| C | Toán cao cấp 2(5) | P302,303 | Khoa Cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 210 | 02 lớp | |
| Điện TTMT(5) | P204 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 15 | 01 lớp | ||
| Chủ nhật (01/8) | S | Lư thuyết mạch(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 86 | 01 lớp |
| Tin học đại cương(5) | P303 | Khoa KT công nghệ | CĐ-K4,K5,K6 | 78 | 01 lớp | ||
| C | Hóa đại cương(5) | P302,303 | Khoa cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 190 | 02 lớp | |
| Điện TTMT(5) | P204 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 15 | 01 lớp | ||
| Tuần 51 ( Từ ngày 02/08 đến 08/08) | |||||||
| Thứ 2 (02/8) | S | Lư thuyết mạch(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 86 | 01 lớp |
| Tin học đại cương(5) | P303 | Khoa KT công nghệ | CĐ-K4,K5,K6 | 78 | 01 lớp | ||
| C | Hóa đại cương(5) | P302,303 | Khoa cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 190 | 02 lớp | |
| Trang bị điện(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 50 | 01 lớp | ||
| Thứ 3 (03/8) | S | Lư thuyết mạch(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 86 | 01 lớp |
| Tin học đại cương(5) | P303 | Khoa KT công nghệ | CĐ-K4,K5,K6 | 78 | 01 lớp | ||
| C | Hóa đại cương(5) | P302,303 | Khoa cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 190 | 02 lớp | |
| Trang bị điện(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 50 | 01 lớp | ||
| Thứ 4 (04/8) | S | Lư thuyết mạch(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 86 | 01 lớp |
| ANh văn 1(5) | P302,303,304 | Khoa cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 200 | 03 lớp | ||
| C | Trang bị điện(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 50 | 01 lớp | |
| Tin học đại cương(5) | P303 | Khoa KT công nghệ | CĐ-K4,K5,K6 | 78 | 01 lớp | ||
| Thứ 5 (05/8) | S | Lư thuyết mạch(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 86 | 01 lớp |
| ANh văn 1(5) | P302,303,304 | Khoa cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 200 | 03 lớp | ||
| C | Trang bị điện(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 50 | 01 lớp | |
| Thứ 6 (06/8) | S | Lư thuyết mạch(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 86 | 01 lớp |
| ANh văn 1(5) | P302,303,304 | Khoa cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 200 | 03 lớp | ||
| C | Trang bị điện(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 50 | 01 lớp | |
| Thứ 7 (07/8) | S | Điện tử cơ bản(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 16 | 01 lớp |
| ANh văn 1(5) | P302,303,304 | Khoa cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 200 | 03 lớp | ||
| C | Trang bị điện(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 50 | 01 lớp | |
| Chủ nhật (08/8) | S | Điện tử cơ bản(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 16 | 01 lớp |
| ANh văn 1(5) | P302,303,304 | Khoa cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 200 | 03 lớp | ||
| C | Kỹ thuật đo(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 31 | 01 lớp | |
| Tuần 52 ( Từ ngày 09/08 đến 15/08) | |||||||
| Thứ 2 (09/8) | S | Điện tử cơ bản(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 16 | 01 lớp |
| ANh văn 1(5) | P302,303,304 | Khoa cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 200 | 03 lớp | ||
| C | Kỹ thuật đo(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 31 | 01 lớp | |
| Thứ 3 (10/8) | S | ANh văn 2(5) | P302,303,304 | Khoa cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 215 | 03 lớp |
| Điện tử cơ bản(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 16 | 01 lớp | ||
| C | Kỹ thuật đo(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 31 | 01 lớp | |
| Thứ 4 (11/8) | S | ANh văn 2(5) | P302,303,304 | Khoa cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 215 | 03 lớp |
| Điện tử cơ bản(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 16 | 01 lớp | ||
| C | Kỹ thuật đo(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 31 | 01 lớp | |
| Vi xử lư(5) | P204 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 31 | 01 lớp | ||
| Thứ 5 (12/8) | S | ANh văn 2(5) | P302,303,304 | Khoa cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 215 | 03 lớp |
| Điện tử cơ bản(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 16 | 01 lớp | ||
| C | Kỹ thuật đo(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 31 | 01 lớp | |
| Vi xử lư(5) | P204 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 31 | 01 lớp | ||
| Thứ 6 (13/8) | S | ANh văn 2(5) | P302,303,304 | Khoa cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 215 | 03 lớp |
| C | Kỹ thuật đo(5) | P203 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 31 | 01 lớp | |
| Vi xử lư(5) | P204 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 31 | 01 lớp | ||
| Thứ 7 (14/8) | S | ANh văn 2(5) | P302,303,304 | Khoa cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 215 | 03 lớp |
| C | Vi xử lư(5) | P204 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 31 | 01 lớp | |
| Chủ nhật (15/8) | S | ANh văn 2(5) | P302,303,304 | Khoa cơ bản | CĐ-K4,K5,K6 | 215 | 03 lớp |
| C | Vi xử lư(5) | P204 | Khoa KT công nghệ | CĐ Điện-K4, K5 | 31 | 01 lớp | |
| Ghi chú: - Thời gian học: Buổi sáng: Từ 7h00 đến 11h00; Buổi chiều: Từ 13h00 đến 17h00 | |||||||
| - Các học phần dạy lại, Khoa, Bộ môn cho thi kết thúc vào 05 tiết cuối cùng theo lịch bố trí (không có lịch thi riêng) | |||||||
| - Giáo viên được phân công giảng dạy phảI kiểm tra biên lai thu tiền học lại của SV trước khi cho vào học | |||||||
| - Các học phần chưa được bố trí học lại theo lịch trên, SV phảI đăng kư học lại cùng các lớp khoá sau. | |||||||
| Hà Nội, ngày 10 tháng 07 năm 2010 | |||||||
| HIỆU TRƯỞNG | PH̉NG ĐÀO TẠO | ||||||